BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

TRƯỜNG CAO ĐẲNG

 NGOẠI NGỮ- CÔNG NGHỆ VIỆT NHẬT

-------------

 

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

--------------

 

 

DANH SÁCH THÍ SINH ĐĂNG KÝ XÉT TUYỂN VÀO

TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGOẠI NGỮ - CÔNG NGHỆ VIỆT NHẬT

NĂM HỌC 2015 – 2016

 
 

 

 

Tổ hợp môn thi
xét tuyển

Khối A: Toán - Lý - Hóa

Khối A1: Toán - Lý -Anh

Khối B: Toán - Hóa - Sinh

Khối C: Văn - Sử- Địa

Khối D: Toán - Văn - Anh

                                                                                                                        (Danh sách cập nhật đến ngày 18/08/2015)

 

STT

HỌ VÀ

TÊN

SỐ BÁO DANH

NGUYỆN VỌNG

KẾT QUẢ THI

ĐIỂM ƯU TIÊN

1

Huỳnh Thị Thu

Hường

DQN009252

1

15,25

1,00

2

Đào Thị

Châu

HHA001442

1

15,25

1,50

3

Phạm Thị

Hảo

HHA004284

1

17,50

1,50

4

Nguyễn Thị Bích

Hậu

TND007637

1

12,50

1,00

5

Hoàng Thùy

Linh

TND014207

1

13,50

1,00

6

Phạm Thị

Thoa

TLA013080

1

15,00

1,00

7

Trần Thị

Đào

TLA003136

1

16,00

1,00

8

Nguyễn Thị

Trang

YTB022894

1

19,75

1,00

9

Nguyễn Khánh

Phượng

KQH011068

1

16,50

0,50

10

Vũ Thị

Ngà

TND017495

1

14,00

1,50

11

Bùi Ngọc

Huệ

TLA005810

1

17,25

1,00

12

Nguyễn Thị Thu

Thủy

TLA013371

1

18,50

1,00

13

Nguyễn Văn

Sơn

TND021758

1

16,00

1,00

14

Thân Thị

Tình

TND025691

1

16,75

1,00

15

Nguyễn Thị Mai

Hương

LNH004540

1

19,00

0,50

16

Dương Thị

Hiền

TND007760

1

15,75

1,50

17

Kiều Hà

Trang

HVN010937

1

14,75

1,00

18

Phạm Thị

Quỳnh

THP012421

1

15,75

1,50

19

Hoàng Tú

In

TND012369

1

12,50

1,50

20

Hoàng Văn

Thiên

TND023808

1

16,25

1,50

21

Phan Đình

Hoàng

TND009557

1

17,00

0,50

22

Nguyễn Thị

Hiền

HVN003434

1

14,75

1,00

23

Hà Bích

Diệp

HHA002035

1

11,50

1,50

24

Nguyễn Thị

Tám

TND021998

1

11,75

1,50

25

Trần Hải

Ly

HVN006507

1

15,00

1,50

26

Giáp Thị Thanh

Vân

TND029042

1

16,00

1,50

27

Lương Thị Lan

Anh

YTB000581

1

13,50

0,50

28

Lê Nguyệt

Hằng

TQU001607

1

11,75

0,50

29

Chử Thị Thu

Hương

KHA004771

1

11,25

0,50

30

Nguyễn Tiến

Đạt

LNH001979

1

13,25

0,50

31

Nguyễn Thị

Dung

DCN001712

1

13,00

0,50

32

Vương Thảo

Nhi

HVN007756

1

12,75

0,50

33

Đỗ Thị

Hương

BKA006348

1

15,75

1,00

34

Lê Khắc

Thịnh

HHA013377

1

14,00

0,50

35

Nguyễn Thị

Hiền

HDT008522

1

11,50

1,00

36

Trương Công Tuấn

Anh

DCN000730

1

23,50

0,50

37

Nguyễn Thế

Quang

HVN008529

1

17,50

0,50

38

Nguyễn Đình

Minh

HVN006819

1

15,50

1,00

39

Trần Thị

Duyên

SPH003525

1

11,50

0,50

40

Cao Thu

Thảo

TND022794

1

12,25

1,50

41

Phạm Thị

Thủy

HVN010339

1

15,75

1,00

42

Ngô Thị

Hảo

HVN003079

1

13,00

0,50

43

Ngô Thị Vân

Anh

TND000579

1

15,75

1,50

44

Hồ Thị

Thúy

TDV030171

1

12,25

1,00

45

Phạm Hồng

Thương

TTB006513

1

15,75

1,50

46

Hoàng Văn

Hiệp

TND008151

1

13,00

1,50

47

Lê Thị

Hiên

HDT008295

1

12,25

1,00

48

Hoàng Thị Như

Quỳnh

TND021051

1

14,00

1,50

49

Chu Thị

Ngần

YTB015436

1

14,00

1,00

50

Nguyễn Thị

Phương

TND019980

1

13,50

1,50

51

Park Săn

Hoa

SPH006580

1

13,00

0,00

52

Trịnh Thị

Hạnh

TLA004482

1

16,00

0,50

53

Nguyễn Thị Như

Quỳnh

DCN009462

1

11,75

0,50

54

Khuất Thanh

Mai

KQH008736

1

13,75

0,50

55

Phạm Thành

Long

HVN006302

1

14,00

0,00

56

Bùi Thị

Khánh

DCN005633

1

10,75

2,50

57

Nguyễn Thị

Ngọc

TLA010171

1

12,75

2,00

58

Trịnh Phương

Hoa

BKA005013

1

19,43

0,00

59

Vũ Quang

Huy

BKA005880

1

15,00

0,00

60

Hà Tiểu

Oanh

TQU004189

1

14,50

1,50

61

Nguyễn Thị

Phương

DCN009057

1

13,50

0,50

62

Nguyễn Thị

Út

THP016451

1

18,25

0,50

63

Nguyễn Thị

Yến

HVN012557

1

15,00

1,00

64

Trần Thị

TND006471

1

11,25

1,50

65

Nguyễn Văn

Thông

TND024169

1

10,50

1,50

66

Nguyễn Ngọc

Linh

HHA008043

1

16,25

0,50

67

Vũ Thị Ngọc

Huyền

HHA006513

1

17,75

0,50

68

Nguyễn Thị

Thu

TND024412

1

17,75

1,50

69

Dương Thị

Hạnh

TND006867

1

16,75

1,50

70

Nguyễn Thị

Huế

TND010103

1

13,75

1,50

71

Phùng Thị

Hương

KQH006784

1

16,00

0,50

72

Nguyễn Thị Phương

Anh

TND000824

1

14,75

1,50

73

Nguyễn Thị Trà

Mi

TND016414

1

12,75

1,50

74

Nguyễn Thùy

Liên

YTB012271

1

17,00

1,00

75

Trần Thị

Thảo

TND023355

1

17,25

1,50

76

Trịnh Thị

Nguyệt

HDT018380

1

14,25

1,00

77

Đỗ Thị

Trang

SPH017322

1

14,50

0,50

78

Nguyễn Thị Hoài

Thu

SPH016343

1

14,50

0,50

79

Vũ Thị Thu

Hường

YTB011118

1

16,50

1,00

80

Phạm Thị

Thao

SPH015513

1

16,50

1,00

81

Nguyễn Văn

Quang

TND020407

1

11,00

1,50

82

Trần Thị

Toàn

TND025853

1

13,00

1,50

83

Nguyễn Thị

HVN002714

1

15,00

1,00

84

Đỗ Thị

Nguyệt

KQH010068

1

15,00

0,50

85

Ngô Thị Thu

Hà

DCN002864

1

13,00

1,00

86

Nguyễn Văn

Quang

TND020409

1

16,00

1,50

87

Vi Thị

Hòa

TND008901

1

15,00

1,50

88

Hoàng Thị

Thương

KQH013948

1

15,00

1,50

89

Lữ Thị

Nghĩa

KQH009751

1

14,50

1,50

90

Hoàng Diệu

Quỳnh

THV011059

1

12,25

1,50

91

Thần Thị Kim

Tuyến

TND028585

1

12,75

0,50

92

Nguyễn Khắc Trường

Giang

DNC002700

1

14,75

0,50

93

Hà Ngọc

Toan

TQU005687

1

11,75

1,50

94

Hoàng Tú

In

TND012369

1

12,50

1,50

95

Nguyễn Thị Thanh

Nga

THP010001

1

16,25

1,00

96

Nguyễn Thị Phương

Liễu

HVN005741

1

16,75

0,50

97

Trương Thị Thúy

Hằng

TND007535

1

20,00

1,50

98

Vũ Thị Tài

Linh

TDV017453

1

12,75

1,00

99

Lê Thị

Nam

HDT017015

1

12,00

1,50

100

Lê Thị

Cần

HDT002367

1

12,00

1,50

101

Nguyễn Thị Kim

Anh

SPH000997

1

18,50

1,00

102

Nguyễn Thị Hoài

Phương

TND019940

1

14,50

1,50

103

Chu Thị Minh

Tâm

THP012829

1

11,75

1,00

104

Nguyễn Thị

Hằng

HVN003189

1

13,00

1,00

105

Nguyễn Viết

Dũng

TND004030

1

16,00

1,50

106

Nguyễn Thị

Trang

HDT026848

1

11,25

1,50

107

Dương Thị

Thúy

TDV030568

1

14,50

1,50

108

Nguyễn Anh

Tuấn

THP016021

1

12,25

1,00

109

Nguyễn Thị

Mai

KQH008768

1

14,25

0,50

110

Đặng Thị

Hồng

TND009721

1

11,75

1,50

111

Chu Thị Kim

Cúc

YTB002780

1

13,50

1,00

112

Nguyễn Thị

Yến

TND030087

1

13,25

1,50

113

Nguyễn Thị

Vân

TND029141

1

18,00

1,50

114

Nguyễn Thị

Na

TND016926

1

13,75

1,00

115

Lê Thị

Chuyền

SPH002639

1

14,50

1,00

116

Vũ Thị

Trang

TTN020576

1

12,75

1,50

117

Vũ Thị Minh

Lụa

LNH005713

1

14,00

0,50

118

Hà Thị Yến

Nhi

DCN008340

1

16,50

0,50

119

Nhiếp Thị

Nam

DCN007733

1

14,50

1,00

120

Nguyễn Thị Thu

Uyên

TND028897

1

12,25

1,50

121

Lê Thị

Hải

SPH005131

1

13,00

0,50

122

Hoàng Thị

Hướng

SPH008592

1

12,50

0,50

123

Lê Thị Hồng

Huệ

SPH007146

1

12,75

0,00

124

Nguyễn Thị Ngọc

Mai

KQH008797

1

15,00

0,50

125

Đỗ Phương

Hải

SPH005110

1

13,50

0,50

126

Nguyễn Minh

Huyền

SPH007815

1

16,75

0,00

127

Nguyễn Thị Thu

Hiền

DCN003738

1

12,25

0,50

128

Nguyễn Thị

Lan

SPH009067

1

12,00

0,50

129

Nguyễn Thị Thuỳ

Linh

KHA005788

1

12,75

0,50

130

Trần Thị Vân

Anh

TDV001514

1

16,75

1,00

131

Nguyễn Thị

Hằng

KQH004279

1

12,75

0,50

132

Nguyễn Thị

Hà

TND006319

1

15,00

1,50

133

Hà Thị

Như

TND019082

1

12,00

1,50

134

Trần Thị

Nga

KQH009594

1

14,50

0,50

135

Ngô Thị

Huyền

TND011166

1

14,50

1,50

136

Thân Thị

Liên

TND01309

1

19,00

1,00

137

Hoàng Thị

Hằng

TDV009007

1

18,75

1,00

138

Giáp Thị

Loan

TND14945

1

16,75

1,00

139

Nguyễn Thị Bích

Lợi

HVN006353

1

17,25

1,00

140

Nguyễn Thị

Hằng

THP004512

1

16,00

1,00

141

Đoàn Thị

Nguyệt

TND018340

1

15,25

1,00

142

 Lê Thị

Linh

Xét học bạ

1

19,30

1,00

143

Lương Thùy

Phương

Xét học bạ

1

19,80

1,50

144

Ngọ Thị Thanh

Quỳnh

Xét học bạ

1

19,87

1,00

145

Lê Thị

Giang

Xét học bạ

1

20,03

1,00

146

Trần Văn

Liêm

Xét học bạ

1

16,43

1,00

147

Trần Văn

Tứ

Xét học bạ

1

17,27

1,50

148

Nguyễn Thị Vân

Anh

Xét học bạ

1

19,87

1,50

149

Nguyễn Thị

Tươi

Xét học bạ

1

21,90

1,00

150

Lưu Thị

Tâm

Xét học bạ

1

20,20

1,50

151

Nguyễn Thị Anh

Phương

Xét học bạ

1

19,67

1,00

152

Nguyễn Thị Mỹ

Linh

Xét học bạ

1

17,67

1,00

153

Mạc Hải

Yến

Xét học bạ

1

19,67

1,00

154

Bùi Thị Thu

Hiền

Xét học bạ

1

21,67

1,00

155

Đào Danh

Tiếp

Xét học bạ

1

20,03

3,00

156

Nguyễn Văn

Tùng

Xét học bạ

1

15,50

0,50

157

Trần Thị

Liệu

Xét học bạ

1

18,77

1,00

158

Nguyễn Thị Kim

Anh

Xét học bạ

1

21,53

0,50

159

Bùi Thị Thu

Quỳnh

Xét học bạ

1

15,80

0,50

160

Phùng Anh

Dũng

Xét học bạ

1

20,10

0,00

161

Nguyễn Thị Thu

Giang

Xét học bạ

1

19,20

0,50

162

Phạm Thị

Thảo

Xét học bạ

1

22,07

1,50

163

Nguyễn Thị

Hảo

Xét học bạ

1

19,70

1,50

164

Phan Thuỳ

Dương

Xét học bạ

1

16,53

1,00

165

Đặng Đình

Hùng

Xét học bạ

1

19,60

0,50

166

Nguyễn Mạc Lan

Anh

Xét học bạ

1

20,77

1,50

167

Lưu Thị

Xét học bạ

1

19,43

0,50

168

Lê Thị Thuý

Nga

Xét học bạ

1

22,57

0,50

169

Nguyễn Thị

Tâm

Xét học bạ

1

15,73

1,00

170

Xồng Bá

Tủa

Xét học bạ

1

16,47

1,50

171

Nguyễn Thị Thu

Phương

Xét học bạ

1

22,63

1,00

172

Vũ Dương

Anh

Xét học bạ

1

17,13

0,00

173

Vương Quốc

Khang

Xét học bạ

1

16,77

1,50

174

Nguyễn Thị

Hồng

Xét học bạ

1

20,17

1,50

175

Nguyễn Văn

Năm

Xét học bạ

1

18,30

1,50

176

Nguyễn Thị

Trang

Xét học bạ

1

19,63

0,50

177

Nguyễn Thị

Linh

Xét học bạ

1

20,60

0,50

178

Nguyễn Thị

Lan

Xét học bạ

1

17,97

1,00

179

Hoàng Văn

Hồng

Xét học bạ

1

18,60

1,50

180

Hoàng Thị

Thủy

Xét học bạ

1

23,07

1,50

181

Phạm Thị

Chinh

Xét học bạ

1

19,00

0,50

182

Vũ Thị Mai

Hương

Xét học bạ

1

20,20

1,00

183

Trần Đức

Cường

Xét học bạ

1

19,03

1,50

184

Đinh Thị Ngọc

Anh

Xét học bạ

1

23,13

1,00

185

Hoàng Bích

Loan

Xét học bạ

1

16,17

1,50

186

Nguyễn Thị

Toan

Xét học bạ

1

18,63

1,50

187

Nguyễn Thị

Huyền

Xét học bạ

1

19,73

1,00

188

Nguyễn Thị

Yên

Xét học bạ

1

21,00

1,00

189

Hoàng Mai

Linh

Xét học bạ

1

16,57

1,50

190

Nguyễn Thị Ngọc

Mai

Xét học bạ

1

18,30

1,50

191

Ngô Thị

Huyền

Xét học bạ

1

16,97

1,00

192

Nguyễn Thị

Hoàn

Xét học bạ

1

19,77

1,00

193

Nguyễn Thị

Huệ

Xét học bạ

1

18,20

1,00

194

Nguyễn Thị

Nhường

Xét học bạ

1

20,53

1,00

195

Hoàng Thị

Hồng

Xét học bạ

1

16,97

1,50

196

Trịnh Thị

Vân

Xét học bạ

1

19,37

1,00

197

Nguyễn Thị Ngọc

Anh

Xét học bạ

1

18,73

1,50

198

Nguyễn Ngọc Thanh

Vân

Xét học bạ

1

17,27

0,50

199

Nguyễn Văn

Tiến

Xét học bạ

1

19,77

1,00

200

Phạm Thị

Dịu

Xét học bạ

1

20,37

1,00

201

Nguyễn Thị

Thúy

Xét học bạ

1

24,23

1,00

202

Trần Thị

Xét học bạ

1

20,97

1,50

203

Lưu Văn

Tiến

Xét học bạ

1

15,77

1,00

204

Huỳnh Thị

Nguyên

Xét học bạ

1

20,50

1,50

205

Vũ Thị Thanh

Tâm

Xét học bạ

1

19,60

0,50

206

Hoàng Thị

Thêm

Xét học bạ

1

18,63

1,00

207

Nguyễn Văn

Dũng

Xét học bạ

1

15,90

1,00

208

Lương Quỳnh

Mai

Xét học bạ

1

19,73

0,50

209

Nguyễn Văn

Ngọc

Xét học bạ

1

19,37

0,50

210

Trần Thị Hồng

Ngọc

Xét học bạ

1

18,27

1,50

211

Đặng Thúy

Quỳnh

Xét học bạ

1

20,60

0,00

212

Vũ Thị Diệu

Hương

Xét học bạ

1

19,23

1,00

213

Ong Thị

Thu

Xét học bạ

1

19,47

1,50

214

Đào Thị

Liên

Xét học bạ

1

17,50

1,00

215

Nguyễn Văn

Dũng

Xét học bạ

1

17,03

1,00

216

Dương Hồng

Phương

Xét học bạ

1

17,33

1,50

217

Nguyễn Thị

Khanh

Xét học bạ

1

17,83

1,50

218

Nguyễn Văn

Thuyết

Xét học bạ

1

17,70

1,00

219

Nguyễn Thị

Vinh

Xét học bạ

1

17,77

0,50

220

Nguyễn Thị

Mai

Xét học bạ

1

21,43

1,00

221

Đặng Thu

Huyền

Xét học bạ

1

21,47

1,00

222

Nguyễn Thị Thu

Ninh

Xét học bạ

1

21,83

0,00

223

Vương Thị Kim

Anh

Xét học bạ

1

19,47

0,50

224

Dương Đình

Ngọc

Xét học bạ

1

20,20

0,50

225

Nguyễn Thu

Xét học bạ

1

19,20

0,00

226

Nguyễn Thị Hương

Lan

Xét học bạ

1

18,87

0,00

227

Trần Thị

Hoà

Xét học bạ

1

17,07

0,50

228

Ngô Thị Thanh

Dung

Xét học bạ

1

20,80

0,50

229

Nguỵ Thị

Yến

Xét học bạ

1

21,03

1,50

230

Nguyễn Thị Linh

Phương

Xét học bạ

1

18,30

1,50

231

Đỗ Thị

Mỹ

Xét học bạ

1

21,43

0,50

232

Nguyễn Thị

Nhung

Xét học bạ

1

19,40

0,50

233

Páo Thị

Huần

Xét học bạ

1

22,50

1,50

234

Lê Văn

Ba

Xét học bạ

1

16,17

1,50

235

Lê Thị

Vi

Xét học bạ

1

17,97

1,00

236

Tạ Quốc

Tuấn

Xét học bạ

1

18,67

1,00

237

Nguyễn Thị 

Nhàn

Xét học bạ

1

20,87

1,00

238

Nguyễn Ngọc

 Ánh

Xét học bạ

1

23,53

1,00

239

La Thị

Xét học bạ

1

21,30

0,50

240

Doãn Thị Thanh

Tâm

Xét học bạ

1

21,40

0,50

241

Doãn Ánh

Thu

Xét học bạ

1

17,80

0,50

242

Nguyễn Thị Thiên

Trang

Xét học bạ

1

19,13

0,50

243

Lê Thị

Ánh

Xét học bạ

1

19,27

1,00

244

Lê Văn

Duyên

Xét học bạ

1

19,10

1,00

245

Lê Thị Thúy

Hảo

Xét học bạ

1

20,20

1,00

246

Bùi Thị

Thúy

Xét học bạ

1

19,70

1,50

247

Nguyễn Văn

Trí

Xét học bạ

1

18,83

0,50

248

Nguyễn Thị Thu

Hằng

Xét học bạ

1

21,13

0,50

249

La Tiến

Dũng

Xét học bạ

1

18,13

0,50

250

Nguyễn Thị

Hoa

Xét học bạ

1

20,30

1,00

251

Nông Kim

Oanh

Xét học bạ

1

23,33

1,50

252

Trần Thị

Hoa

Xét học bạ

1

17,23

1,00

253

Ngô Thị Huyền

Minh

Xét học bạ

1

18,67

1,50

254

Đào Văn

Ngọc

Xét học bạ

1

16,27

1,50

255

Điêu Chính

Quốc

Xét học bạ

1

18,27

1,50

256

Nguyễn Thị

Phượng

Xét học bạ

1

20,23

1,00

257

Nguyễn Thị Thu

Phương

Xét học bạ

1

19,83

1,50

258

Nguyễn Thị

Oanh

Xét học bạ

1

18,03

1,00

259

Nguyễn Thị Yến

Nhi

Xét học bạ

1

18,13

0,50

260

Đỗ Thị

Tuyết

Xét học bạ

1

19,37

1,00

261

Nguyễn Thị

Hiền

Xét học bạ

1

18,00

1,00

262

Nguyễn Tiến

Long

Xét học bạ

1

17,63

0,50

263

Lâm Đức

Giang

Xét học bạ

1

15,30

1,50

264

Nguyễn Thị

Vân

Xét học bạ

1

20,13

1,00

265

Nguyễn Thị Ngọc

Phương

Xét học bạ

1

20,97

1,00

266

Nguyễn Thị

Ngọc

Xét học bạ

1

22,37

1,00

267

Nguyễn Kiều

Trang

Xét học bạ

1

17,53

1,00

268

Nguyễn Thị

Quyên

Xét học bạ

1

21,27

0,50

269

Nguyễn Thúy

Quỳnh

Xét học bạ

1

20,63

0,50

270

Trần Thị Hồng

Ngọc

Xét học bạ

1

18,27

1,50

271

Nguyễn Tiến

Khoa

Xét học bạ

1

19,43

0,50

272

Vương Thị Kim

Liên

Xét học bạ

1

21,57

0,50

273

Phạm Thị Xuân

Diệu

Xét học bạ

1

17,83

1,00

274

Nguyễn Thị

Huệ

Xét học bạ

1

20,87

1,00

275

Lưu Thị

Bính

Xét học bạ

1

17,40

1,50

276

Nguyễn Thị

Linh

Xét học bạ

1

16,60

1,50

277

Trịnh Thị

Khanh

Xét học bạ

1

18,10

1,50

278

Nguyễn Thị

Thủy

Xét học bạ

1

20,80

1,00

279

 Lê Thị

Linh

Xét học bạ

1

19,30

1,00

280

 Nguyễn Văn

Hiếu

Xét học bạ

1

17,80

1,50

281

 Nguyễn Thị

Thắm

Xét học bạ

1

17,20

1,00

282

Đinh Thị

Thủy

Xét học bạ

1

20,67

1,00

283

Nguyễn Quang

Tuấn

Xét học bạ

1

16,00

1,00

284

Nguyễn Thị

Lành

Xét học bạ

1

18,23

1,00

285

Hoàng Thị Cẩm

Vân

Xét học bạ

1

19,53

1,00

286

Lê Thị

Vân

Xét học bạ

1

19,50

1,00

287

Phạm Thị

Hằng

Xét học bạ

1

18,60

1,00

288

Nguyễn Thành

Trung

Xét học bạ

1

17,80

1,00

289

Nguyễn Thu

Hương

Xét học bạ

1

21,00

1,00

290

Nguyễn Văn

Hiếu

Xét học bạ

1

20,90

1,00

291

Trần Văn

Diễn

Xét học bạ

1

18,63

1,00

292

Mông Văn

Huy

Xét học bạ

1

15,87

1,50

293

Nguyễn Thị

Dung

Xét học bạ

1

20,00

1,00

294

Vũ Thị

Trang

Xét học bạ

1

17,20

1,50

295

Thân Thị Ngọc

Anh

Xét học bạ

1

21,50

1,50

296

Nguyễn Thị

Chinh

Xét học bạ

1

19,83

1,00

297

Bùi Thúy

Mai

Xét học bạ

1

20,10

1,50

298

Nguyễn Văn

Bàng

Xét học bạ

1

17,97

1,50

299

Nguyễn Thị

Huệ

Xét học bạ

1

20,33

0,50

300

Phạm Thị

Thảo

Xét học bạ

1

21,50

1,50

301

Nguyễn Đình

Hải

Xét học bạ

1

22,23

0,50

302

Lê Thị

Hoa

Xét học bạ

1

16,93

0,50

303

Nguyễn Ngọc Minh

Uyên

Xét học bạ

1

19,87

0,00

304

Nguyễn Thị Lan

Anh

Xét học bạ

1

19,60

1,00

305

Trương Thị

Linh

Xét học bạ

1

18,13

1,50

306

Trần Thị

Tươi

Xét học bạ

1

17,07

0,50

307

Nguyễn Thị

Trang

Xét học bạ

1

17,53

0,00

308

Hoàng Thị

Hương

Xét học bạ

1

21,47

1,00

309

Trần Thị

Huyền

Xét học bạ

1

19,63

0,50

310

Vũ Thị

Yến

Xét học bạ

1

23,23

1,00

311

Mã Tiểu

Long

Xét học bạ

1

16,47

2,00

312

Đỗ Thị

Loan

Xét học bạ

1

16,40

0,50

313

Phạm Thanh

Tâm

Xét học bạ

1

21,73

0,50

314

Lê Thị Phương

Huyền

Xét học bạ

1

18,83

0,50

315

Nguyễn Thị Lan

Anh

Xét học bạ

1

21,47

0,50

316

Phan Đình

Trung

Xét học bạ

1

19,10

0,00

317

Nguyễn Thuý

Anh

Xét học bạ

1

19,40

0,50

318

Phạm Thị Ngọc

Thuý

Xét học bạ

1

21,67

0,00

319

Phạm Thị

Tuyết

Xét học bạ

1

19,63

1,00

320

Phạm Thị

Trang

Xét học bạ

1

18,07

1,00

321

Trần Thị Huệ

Đan

Xét học bạ

1

18,73

1,00

322

Vũ Thị Thanh

Phương

Xét học bạ

1

21,43

0,50

323

Nguyễn Thị Thúy

Nga

Xét học bạ

1

20,30

1,00

324

Phạm Thị

Nhi

Xét học bạ

1

20,60

0,50

325

Ngô Thị

Hòa

Xét học bạ

1

19,37

1,00

326

Nguyễn Thị

Duyên

Xét học bạ

1

23,40

1,00

327

Trương Thị

Linh

Xét học bạ

1

18,13

1,50

328

Nguyễn Thị

Thu

Xét học bạ

1

20,73

1,50

329

Phạm Thị

Hương

Xét học bạ

1

21,90

0,50

330

Nguyễn Thị

Linh

Xét học bạ

1

19,27

1,00

331

Nguyễn Thị Thu

Phương

Xét học bạ

1

19,83

1,50

332

Mai Quỳnh

Lưu

Xét học bạ

1

18,47

1,00

333

Phạm Thế

Hai

Xét học bạ

1

17,07

0,50

334

Trần Anh

Tuấn

Xét học bạ

1

17,63

1,00

335

Giang Văn

Chung

Xét học bạ

1

18,17

1,00

 

TỔNG

335