BỘ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI

TRƯỜNG CAO ĐẲNG

 NGOẠI NGỮ CÔNG NGHỆ VIỆT NHẬT

 

 

 

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập- Tự do- Hạnh phúc

----------------------------

 

Bắc Ninh, ngày 24  tháng 08  năm 2017

 

DANH SÁCH SINH VIÊN TRÚNG TUYỂN ĐỢT 2 HỆ CAO ĐẲNG CHÍNH QUY NĂM HỌC 2017 - 2018

TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGOẠI NGỮ - CÔNG NGHỆ VIỆT NHẬT

(Ban hành kèm theo quyết định số: 99 /QĐ - CNC ngày 24 tháng 08 năm 2017

của Hiệu Trưởng trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật).

 

Stt

Họ và tên

Tên

Ngày sinh

Giới tính

Mã ngành

Số CMND

Số Báo Danh

Khu vực

Tổng điểm

Tỉnh

  1.  

Vũ Thị Thanh

Nga

5/4/1998

Nữ

6220212

152214922

26000546

KV2NT

22.05

Thái Bình

  1.  

Nguyễn Thị

Ngọc

27/8/1999

Nữ

6220212

33199001731

22006489

KV2NT

17.30

Hưng Yên

  1.  

Nguyễn Thị

Thảo

15/9/1999

Nữ

6220212

125821694

19010329

KV2NT

17.55

Bắc Ninh

  1.  

Tạ Thị

Hồng

7/2/1999

Nữ

6220212

125853047

19006373

KV2

15.15

Bắc Ninh

  1.  

Hồ Thị Anh

Thư

17/4/1999

Nữ

6220212

1199008086

1025521

KV2

19.20

Hà Nội

  1.  

Ngô Thị

Chuyên

28/7/1999

Nữ

6220212

1222866453

18000988

KV1

12.00

Bắc Giang

  1.  

TrịnhThịMinh

Ngọc

11/9/1999

Nữ

6220212

125897557

Xét học bạ

KV2NT

20.73

Bắc Ninh

  1.  

Nô Đình

Mạnh

1/7/1999

Nữ

6220212

122283706

Xét học bạ

KV2NT

18.43

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Thị

Dung

30/12/1999

Nữ

6220212

125841596

19009345

KV2NT

22.10

Bắc Ninh

  1.  

Lê Thị Thanh

Huyền

2/9/1999

Nữ

6220212

122286454

18001193

KV1

14.35

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Thị Thùy

Linh

10/12/1999

Nữ

6220212

26199002294

16010483

KV2NT

22.05

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Ngọc

Khánh

7//11/1997

Nam

6220212

125681088

Xét học bạ

KV2NT

18.80

Bắc Ninh

  1.  

Lê Minh

Huy

2/12/1999

Nữ

6220212

125867857

Xét học bạ

KV2

21.20

Bắc Ninh

  1.  

Nguyễn Thị

Hạnh

3/5/1999

Nữ

6220212

122312547

18014178

KV1

17.35

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Thị

Nhi

6/1/1998

Nữ

6220212

 

Xét học bạ

KV1

23.60

Bắc Giang

  1.  

Phạm Thị

Nhật

28/9/1999

Nữ

6220212

122312835

18005145

KV1

15.95

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Thị

Nga

28/5/1999

Nữ

6220212

30199001964

Xét học bạ

KV2NT

22.53

Hải Dương

  1.  

Nguyễn Thị

Thảo

27/9/1999

Nữ

6220212

122311542

Xét học bạ

KV1

19.10

Bắc Giang

  1.  

Dương Thanh

Tuyển

12/11/1999

Nữ

6220212

882350441

10005938

KV1

14.10

Lạng Sơn

  1.  

Đinh Thị

Loan

7/6/1999

Nữ

6220212

 

19007744

KV2NT

13.95

Bắc Ninh

  1.  

Phạm Thị

Chinh

2/9/1999

Nữ

6220212

31199002574

3010774

KV2NT

16.75

Hải Phòng

  1.  

Vũ Thị

Hòa

28/2/1999

6220211

125835169

19008678

KV2NT

17.60

Bắc Ninh

  1.  

Vũ Cẩm

Nhung

12/11/1999

6220211

125824236

19004131

KV2NT

13.90

Bắc Ninh

  1.  

Trần Thị Ngọc

Ánh

25/7/1999

6220211

 

18011894

KV2NT

14.75

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Thị Ngọc

Bích

23/4/1999

6220211

125815944

19013114

KV2NT

17.15

Bắc Ninh

  1.  

Lê Thị Ngọc

Thắm

6/1/1999

6220211

122285534

18003124

KV1

18.30

Bắc Giang

  1.  

Vũ Thị

Oanh

1/6/1999

6220211

122259781

Xét học bạ

KV1

23.03

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Thị

Viên

17/12/1999

Nữ

6220211

125880807

19010983

KV2NT

17.85

Bắc Ninh

  1.  

Nguyễn Thị

Thương

10/5/1999

Nữ

6220211

125831833

19012222

KV2NT

16.30

Bắc Ninh

  1.  

Dương Thanh

Tùng

18/10/1999

Nữ

6220211

122299054

18016046

KV1

19.65

Bắc Giang

  1.  

Hoàng Thị

Trang

7/5/1999

Nữ

6220211

122279646

18012218

KV2NT

14.90

Bắc Giang

  1.  

Trần Thị Ngọc

Ánh

10/12/1999

Nữ

6220211

125860779

19000888

KV2

17.95

Bắc Ninh

  1.  

Nguyễn Thị

Hương

5/8/1999

Nữ

6220211

125808589

19006416

KV2

16.35

Bắc Ninh

  1.  

Nguyễn Thị

Thương

30/1/1999

Nữ

6220211

122351841

18012902

KV2NT

23.75

Bắc Giang

  1.  

nguyễn Thị

Bình

25/4/1999

Nữ

6220211

125817684

19003863

KV2NT

18.25

Bắc Ninh

  1.  

Nguyễn Thị hương

Giang

7/1/1999

Nữ

6220211

142778901

21000687

KV2NT

14.60

hải dương

  1.  

Nông Thị Diệu

Linh

23/5/1999

Nữ

6220211

122285573

18003104

KV1

18.90

Bắc Giang

  1.  

Hoàng Thị

Hoa

14/12/1999

Nữ

6220211

122285522

18003095

KV1

17.05

Bắc Giang

  1.  

Lê Thị thùy

Chinh

17/10/1999

Nữ

6220211

125844417

19010514

KV2NT

18.00

Bắc Ninh

  1.  

Nguyễn Thị

Lương

3/11/1999

Nữ

6220211

125822251

19006502

KV2

16.25

Bắc Ninh

  1.  

Nguyễn Thị

Thủy

1/2/1999

Nữ

6220211

125908388

19006739

KV2

12.80

Bắc Ninh

  1.  

Nguyễn Thu

Hiền

4/9/1999

Nữ

6220211

125882318

19006315

KV2

19.00

Bắc Ninh

  1.  

Nguyễn Thiện

Toán

29/09/1999

Nam

6220211

125822247

19007216

KV2

15.75

Bắc Ninh

  1.  

Trần Đình

Kiểm

17/5/1999

Nam

6220211

71075118

Xét học bạ

KV1

17.30

Tuyên Quang

  1.  

Nguyễn Thị Hồng

Nhung

5/11/1999

Nữ

6220211

125881818

19008364

KV2NT

11.05

Bắc Ninh

  1.  

Nguyễn Thị

Vân

10/10/1999

Nữ

6220211

125786139

19010976

KV2NT

20.80

Bắc Ninh

  1.  

Hoàng Thị

4/3/1999

Nữ

6220211

82330859

10140758

KV1

15.90

Lạng Sơn

  1.  

Nguyễn Thị

Hằng

18/5/1999

Nữ

6220211

125837607

19011925

KV2NT

16.90

Bắc Ninh

  1.  

Thân Đình

Văn

11/10/1999

Nam

6220211

122327888

18014510

KV2NT

15.50

Bắc Giang

  1.  

Thân Thị

Minh

1/12/1999

Nữ

6220211

122357078

 

 

0.00

Bắc Giang

  1.  

Giang Thanh

Hải

9/10/1999

Nữ

6220211

34099002958

26018602

KV2NT

16.50

Thái Bình

  1.  

Bùi Thanh

Cường

2/9/1999

Nữ

6220211

152247509

26011374

KV2NT

17.30

Thái Bình

  1.  

Đàm Thị

Oanh

3/10/1999

Nữ

6220211

125896453

19001936

KV2

16.45

Bắc Ninh

  1.  

Hoàng Thị Anh

Vân

13/10/1999

Nữ

6220211

122315261

18006022

KV1

17.45

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Thị

Gấm

26/5/1999

Nữ

6220211

125877584

19007549

KV2NT

14.20

Bắc Ninh

  1.  

Phạm Thị

Hằng

18/4/1999

Nữ

6220211

125877807

19007588

KV2NT

14.05

Bắc Ninh

  1.  

Thân Thị

Ánh

7/2/1999

Nữ

6220211

122354693

18012527

KV2NT

15.65

Bắc Giang

  1.  

Trần Ngọc

Tùng

6/6/1999

Nam

6220211

122354772

18012957

KV2NT

12.65

Bắc Giang

  1.  

Vũ Thị Thanh

Phương

5/9/1999

Nữ

6220211

125814932

19001058

KV2

14.95

Bắc Ninh

  1.  

Đoàn Thị

Yến

6/12/1999

Nữ

6220211

125806444

19002033

KV2

18.50

Bắc Ninh

  1.  

Nguyễn Thị

Hương

26/8/1999

Nữ

6220211

122258250

18007586

KV1

16.85

Bắc Giang

  1.  

Chu Thị Hương

Mai

15/2/1998

Nữ

6220211

122237727

xét học bạ

KV1

23.63

Bắc Giang

  1.  

Lê Thị

Hải

28/10/1999

Nữ

6220211

125827465

19010587

KV2NT

13.55

Bắc Ninh

  1.  

Lê Thị Hương

Ly

1/9/1999

Nữ

6220211

184351957

30002106

KV1

16.70

Hà Tĩnh

  1.  

Trần Thị Thùy

Linh

17/1/1998

Nữ

6220211

164624219

Xét học bạ

KV2

21.80

Ninh Bình

  1.  

Hoàng Thị Hải

Yến

8/11/1999

Nữ

6220211

122311366

18007224

KV1

17.40

Bắc Giang

  1.  

Dương Thị Mai

Hương

28/8/1999

Nữ

6220211

122314620

18013779

KV2NT

14.45

Bắc Giang

  1.  

Ngô Thị Hải

Yến

2/3/1999

Nữ

6220211

122275392

18011867

KV2NT

14.75

Bắc Giang

  1.  

Tăng Thị

Vân

23/7/1999

Nữ

6220211

122264136

18017299

KV2

16.00

Bắc Giang

  1.  

Đỗ Thị

Vân

12/3/1999

Nữ

6220211

122312396

18014072

KV2NT

11.00

Bắc Giang

  1.  

Đỗ Thị

Tâm

5/12/1999

Nữ

6220211

122286012

18013948

KV2NT

17.25

Bắc Giang

  1.  

Giap Thị

Hòa

19/8/1999

Nữ

6220211

122210224

Xét học bạ

KV2NT

23.60

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Thị

Ánh

13/12/1999

Nữ

6220211

122318470

18013599

KV2NT

17.65

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Thị Phương

Thảo

28/10/1999

Nữ

6220211

122257469

18009643

KV1

13.55

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Thị

Hường

5/8/1999

Nữ

6220211

125877131

19009099

KV2NT

13.20

Bắc Ninh

  1.  

Nguyễn Thị

Nhung

19/12/1999

Nữ

6220211

125877485

19009165

KV2NT

12.30

Bắc Ninh

  1.  

Vũ Thị Bích

Ngọc

21/1/1999

Nữ

6220211

152255908

26007439

KV2NT

13.45

Thái Bình

  1.  

Dương Thị

Thành

24/7/1999

Nữ

6220211

125832194

19009758

KV2NT

15.70

Bắc Ninh

  1.  

Dương Thị Thu

Hoài

20/4/1999

Nữ

6220211

82317884

10005615

KV2NT

17.50

Lạng Sơn

  1.  

Mai Thị Hồng

Như

3/12/1999

Nữ

6220211

125910306

19008373

KV2NT

16.80

Bắc Ninh

  1.  

Nguyễn Thị

Thoa

27/9/1999

Nữ

6220211

125910377

19008466

KV2NT

16.20

Bắc Ninh

  1.  

Vũ Thị Bích

Ngọc

21/1/1999

Nữ

6220211

152255908

26007439

KV2NT

13.45

Thái Bình

  1.  

Nguyễn Thị

Yến

25/12/1999

Nữ

6220211

122331546

Xét học bạ

KV1

21.20

Bắc Giang

  1.  

Ngô Thị Thu

Hường

8/7/1999

Nữ

6220211

122331545

18005706

KV1

14.70

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Văn

Minh

24/7/1999

Nam

6220211

125841348

19010760

KV2NT

16.40

Bắc Ninh

  1.  

Đàm Thu

Phương

5/9/1999

Nữ

6220211

71038639

9002743

KV1

14.90

TuyênQuang

  1.  

Doãn Thị

Oanh

30/4/1999

Nữ

6220211

122283642

18013902

KV2NT

16.60

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Thị

Nhung

27/4/1999

Nữ

6220211

122286017

18013896

KV2NT

14.90

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Thị

My

15/5/1999

Nữ

6220211

122277350

18012766

KV2NT

14.30

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Thị Hương

Ly

28/11/1999

Nữ

6220211

122285258

18010961

KV2NT

14.05

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Tùng

Lâm

28/3/1999

Nam

6220211

125844466

19010702

KV2NT

12.40

Bắc Ninh

  1.  

Tạ Hồng

Nguyên

13/4/1999

Nam

6220211

122237843

Xét học bạ

KV1

18.87

Bắc Giang

  1.  

Hồ Thị Diệu

Linh

17/6/1999

Nữ

6220211

125832252

Xét học bạ

KV2

20.17

Bắc Giang

  1.  

Cung Phương

Thảo

17/6/1999

Nữ

6220211

 

10002966

KV1

15.10

Lạng Sơn

  1.  

Lương Diệu

Linh

20/10/1999

Nữ

6220211

174848990

28010351

KV1

15.40

 

  1.  

La Thị Thu

Uyên

9/8/1999

Nữ

6220211

 

18010567

KV2NT

13.45

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Xuân

Thái

29/11/1999

Nam

6220211

36099002068

Xét học bạ

KV2NT

20.20

Nam Định

  1.  

Nguyễn Thị

Hường

10/7/1999

Nữ

6220211

125875659

19011484

KV2NT

18.85

Bắc Ninh

  1.  

Dương Thị

Châm

1/11/1999

Nữ

6220211

82338384

10005496

KV1

15.70

Lạng Sơn

  1.  

Hứa Thị

Hoa

14/04/1999

Nữ

6220211

122321506

18003486

KV1

17.60

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Đình

Huy

26/05/1999

Nữ

6220211

125832460

19007032

KV2

12.60

Bắc Ninh

  1.  

Hoàng Minh

Phương

28/9/1999

Nữ

6220211

125754613

Xét học bạ

KV2

18.03

Bắc Ninh

  1.  

Nguyễn Thị

Bích

30/11/1999

Nữ

6220211

125877726

Xét học bạ

KV2NT

25.97

Bắc Ninh

  1.  

Phạm Thị

Bình

15/7/1997

Nữ

6220211

 

xét học bạ

KV2NT

20.17

Bắc Ninh

  1.  

Nguyễn Thị

Lan

11/2/1999

Nữ

6220211

122257448

18009490

KV1

15.45

Bắc Giang

  1.  

Trịnh Thị

29/12/1999

Nữ

6220211

122252547

18016876

KV2

16.30

Bắc Giang

  1.  

Hứa Thị

Hoa

14/4/1999

Nữ

6220211

122321506

18003486

KV1

17.60

Bắc Giang

  1.  

Hà Thị

Trang

2/9/1999

Nữ

6220211

122323966

Xét học bạ

KV1

19.63

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Thị

Hiền

15/7/1999

Nữ

6220211

187744791

290028398

KV1

18.40

Nghệ An

  1.  

Nguyễn Thị Hồng

Linh

2/12/1999

Nữ

6220211

122335943

18004665

KV1

23.10

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Thị

Hương

5/10/1991

Nữ

6220211

125440734

Xét học bạ

KV2NT

17.43

Bắc Ninh

  1.  

Trần Thị Tú

Anh

10/6/1999

Nữ

6220211

122286044

18013596

KV2NT

15.90

Bắc Giang

  1.  

Hoàng Thị

Yến

21/10/1999

Nữ

6220211

125877898

19008007

KV2NT

17.65

Bắc Ninh

  1.  

Tô Thị

Quỳnh

2/9/1999

Nữ

6220211

71064938

9004397

KV1

15.20

Tuyên Quang

  1.  

Nguyễn Thị Thanh

Hải

15/8/1999

Nữ

6220211

125860248

19001843

KV2

13.90

Bắc Ninh

  1.  

Nguyễn Thị

Thư

26/11/1999

Nữ

6220211

122332931

18007163

KV1

19.40

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Thực

Linh

23/8/1999

Nữ

6220211

125823253

Xét học bạ

KV2

18.73

Bắc Ninh

  1.  

Nguyễn Văn

Linh

1/9/1999

Nam

6220211

125843930

Xét học bạ

KV2NT

19.23

Bắc Ninh

  1.  

Nguyễn Văn

Nghĩa

14/6/1999

Nam

6220211

122238285

48003175

KV2NT

14.15

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Thị Kiều

Oanh

17/9/1998

Nữ

6220211

125825843

Xét học bạ

KV2NT

21.93

Bắc Ninh

  1.  

Nguyễn Thị

Giang

9/5/1998

Nữ

6220211

125825849

Xét học bạ

KV2NT

24.27

Bắc Ninh

  1.  

Nguyễn Thị

Nha

4/10/1999

Nữ

6220206

125880819

19010790

KV2NT

21.55

Bắc Ninh

  1.  

Hoàng Minh

Nhật

1/5/1998

Nam

6220206

073471038

Xét học bạ

KV1

21.37

Hà Giang

  1.  

Nguyễn Văn

Linh

14/2/1999

Nam

6220206

036099001503

25002540

KV2NT

16.45

Nam Định

  1.  

Nguyễn Tấn

Dũng

23/3/1999

Nam

6220206

125814577

19000906

KV2

18.93

Bắc Ninh

  1.  

Nguyễn Thị Kim

Oanh

30/12/1999

Nữ

6220206

187762865

Xét học bạ

KV1

23.53

Nghệ An

  1.  

Lê Thị

Hằng

6/10/1999

Nữ

6220206

125821691

19010042

KV2NT

17.95

Bắc Ninh

  1.  

Trần Văn

Hào

20/12/1999

Nam

6220209

 

xet học bạ

KV1

15.93

Bắc Giang

  1.  

Trần Thị

Hạnh

5/11/1999

Nữ

6220209

122328004

18014179

KV1

17.15

Bắc Giang

  1.  

Dương Thị Kim

Nhung

28/10/1000

Nữ

6220209

122283752

18013893

KV2NT

16.20

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Thị

Hiền

1/4/1999

Nữ

6220209

122313844

18006399

KV1

19.40

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Thị

Ly

10/10/1999

Nữ

6220209

1222321482

Xét  học bạ

KV1

21.07

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Thị

Vân

19/3/1999

Nữ

6220209

122267007

18007209

KV1

17.65

Bắc Giang

  1.  

Đặng Thị Thu

Cúc

27/10/1999

Nữ

6220209

122283257

18007473

KV1

15.55

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Thị Phương

Dung

3/11/1999

Nữ

6220209

1222349133

18007477

KV1

18.95

Bắc Giang

  1.  

Đỗ văn

Huynh

21/06/1999

Nữ

6220209

122300108

18016978

KV2

11.90

Bắc Giang

  1.  

Trần Thị Việt

Nhật

3/5/1999

Nữ

6220209

125901381

19013325

KV2NT

15.00

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Thị

Ánh

4/11/1999

Nữ

6220209

122281203

18013183

KV2NT

13.70

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Thị Thu

Hoài

28/6/1999

Nữ

6220209

122275396

18011587

KV2NT

14.90

Bắc Giang

  1.  

Thân Thị

Minh

1/12/1999

Nữ

6220209

122357078

18012763

KV2NT

15.40

Bắc Giang

  1.  

Đoàn Thị

Hoa

7/12/1999

Nữ

6220209

122280556

18013729

KV2NT

16.40

Bắc Giang

  1.  

Vũ  Thị

Hiền

24/5/1999

Nữ

6220209

142864887

21011564

KV2NT

18.50

Hải Dương

  1.  

Tạ Thị Thu

Thủy

24/2/1999

Nữ

6220209

122354707

18012888

KV2NT

19.35

Bắc Giang

  1.  

Chu Đình

Đoàn

31/10/1999

Nữ

6220209

122306904

18014777

KV1

18.70

Bắc Giang

  1.  

La Thị Thúy

Vân

4/5/1999

Nữ

6220209

82316252

10000492

KV1

15.90

Lạng Sơn

  1.  

Lý Thị

Huyền

17/6/1999

Nữ

6220209

122321503

18003536

KV1

16.25

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Thị Vân

Anh

25/12/1999

Nữ

6220209

122321539

18003306

KV1

18.20

Bắc Giang

  1.  

Phạm Phúc

Hậu

10/5/1999

Nữ

6220209

164640893

27000086

KV1

17.50

Ninh Bình

  1.  

Trịnh Thu

Hương

6/4/1999

Nữ

6220209

82369456

10007241

KV1

15.15

Lạng Sơn

  1.  

Hoàng Văn

Lưu

5/8/1999

Nam

6220209

187593846

Xét  học bạ

KV1

19.50

Nghệ An

  1.  

Dương Thanh

Loan

26/2/1998

Nữ

6220209

122345139

Xét  học bạ

KV1

21.93

Bắc Giang

  1.  

Hoàng Thị

hòa

29/10/1998

Nữ

6220209

122300900

xet học bạ

KV1

21.60

Bắc Giang

  1.  

Hoàng Hồng

Tươi

1/3/1999

Nữ

6220209

61126735

13002057

KV1

16.10

Yên Bái

  1.  

Tạ Thị

Nguyệt

22/10/1999

Nữ

6220209

122306843

18014979

KV1

17.20

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Thị

Định

16/6/1999

Nữ

6220209

122344155

Xét  học bạ

KV2NT

17.73

Bắc Giang

  1.  

Hoàng Thị

Loan

30/12/1999

Nữ

6220209

125806481

Xét  học bạ

KV2

17.17

Bắc Ninh

  1.  

Cam Thị

Nguyện

31/12/1999

Nữ

6220209

122299083

18015909

KV1

19.85

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Thị

Ngần

7/1/1997

Nữ

6220209

122217914

Xét  học bạ

KV1

21.40

Bắc Giang

  1.  

Đặng Thị Thu

22/1/1999

Nữ

6220209

122353281

18006362

KV1

13.20

Bắc Giang

  1.  

Lưu Thị

Duyên

1/4/1999

Nữ

6220209

122262549

18016819

KV2

15.50

Bắc Giang

  1.  

Khiếu Thị

4/12/1999

Nữ

6220209

36199006671

25005866

KV2NT

20.70

Nam Định

  1.  

Vũ Thị

Tiếp

8/10/1998

Nữ

6220209

122311782

xét học bạ

KV1

20.73

Bắc Giang

  1.  

Trần Thị Thùy

Linh

1/7/1999

Nữ

6220209

122321852

18003635

KV1

14.95

Bắc Giang

  1.  

Lê Văn

Quyết

23/2/1999

Nam

6220209

61113155

Xét  học bạ

KV1

18.43

Yên Bái

  1.  

Trần Văn

Tình

20/8/1999

Nam

6220209

61113195

13003749

KV1

11.70

Yên Bái

  1.  

Nguyễn Thị

Tới

8/9/1999

Nữ

6220209

18012910

122250095

KV2NT

14.20

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Thị

Ngọc

19/8/1999

Nữ

6220209

36099002068

28017729

KV2NT

16.65

Thanh Hóa

  1.  

Nguyễn Thị Lan

Anh

10/8/1999

Nữ

6220209

 

Xét  học bạ

KV1

19.60

Sơn La

  1.  

Nguyễn Thị

Tuyển

1/10/1999

Nữ

6220209

122268748

18015121

KV1

13.40

Bắc Giang

  1.  

Trần Đình

Hải

17/10/1999

Nam

6220209

122306912

18014804

KV1

13.40

Bắc Giang

  1.  

Tạ Thị

Chuyên

11/8/1999

Nữ

6220209

122306934

18014741

KV1

12.10

Bắc Giang

  1.  

Bùi Thị Thùy

Linh

31/5/1999

Nữ

6220209

122306831

18014913

KV1

13.80

Bắc Giang

  1.  

Phan Thị Thu

Huyền

19/4/1999

Nữ

6220209

1199007358

1063777

KV2

11.45

Hà Nội

  1.  

Nguyễn Thị

An

6/2/1997

Nữ

6220209

122245554

Xét  học bạ

KV2NT

19.97

Bắc Giang

  1.  

Lương Thị Kiều

Trang

21/8/1999

Nữ

6220209

122338072

18017245

KV2NT

19.15

Bắc Giang

  1.  

Hoàng Đình

Chiến

8/4/1999

Nữ

6220209

125878000

19007476

KV2NT

16.25

Bắc Ninh

  1.  

Nguyễn Văn

Quang

29/8/1999

Nam

6220209

122301310

18015011

KV1

13.80

Bắc Giang

  1.  

Trần Thị Việt

NHật

3/5/1999

Nữ

6220209

125901381

19013325

KV2NT

15.00

Bắc Ninh

  1.  

Trương Thị

Hiền

27/10/1999

Nữ

6220209

122307663

18002354

KV1

21.10

Bắc Giang

  1.  

Lý Thị

Liễu

17/04/1999

Nữ

6220209

 

Xét học bạ

KV2NT

21.13

Yên Bái

  1.  

Chúc Thị

Dung

22/04/1999

Nữ

6220211

038199008903

28030220

KV2NT

16.20

Thanh Hóa

  1.  

Nguyễn Thái

Nhật

30/06/1999

Nữ

6220211

125813523

19003315

KV2NT

15.70

Bắc Ninh

  1.  

Trương Thị Mai

Quỳnh

21/11/199

Nữ

6220211

001199010471

1032347

KV3

14.25

Hà Nội

  1.  

Vũ Thị Nguyệt

Anh

22/09/1999

Nữ

6220211

013628261

1003242

KV3

15.65

Hà Nội

  1.  

Phùng Thanh

Dương

24/07/1999

Nữ

6220211

001199011534

1047035

KV2

13.40

Hà Nội

  1.  

Phùng Thị

Dung

06/10/1999

Nữ

6220209

001199011585

1046994

KV2

13.40

Hà Nội

  1.  

Nguyễn Thị Bích

Phương

08/10/1998

Nữ

6220212

001198012234

1031082

KV2

15.05

Hà Nội

  1.  

Dương Thị

Linh

01/01/1999

Nữ

6220212

001199011422

1030755

KV2

15.05

Hà Nội

  1.  

Ngô Thị

Huệ

07/11/1999

Nữ

6220212

001199011466

1030580

KV2

16.05

Hà Nội

  1.  

Nguyễn Thị

Diễm

22/09/1998

Nữ

6220206

071037240

9006736

KV1

18.15

Tuyên Quang

  1.  

Trần Thị

Duyên

18/02/1999

Nữ

6220209

0168598672

 

KV2NT

18.90

Hà Nam

  1.  

Trần Thanh

Thư

26/06/1999

Nữ

6220212

0168598673

24002839

KV2NT

15.55

Hà Nam

  1.  

Nguyễn Thị Ngọc

Ánh

25/04/1999

Nữ

6220211

142867449

21010857

KV2NT

18.75

Hải Dương

  1.  

Trần Hoài

Anh

22/05/1999

Nam

6220211

013609063

1024495

KV3

14.20

Hà Nội

  1.  

Nguyễn Văn

Lai

07/02/1999

Nam

6220212

017538672

1046376

KV2

16.20

Hà Nội

  1.  

Nguyễn Thị

Dung

07/08/1999

Nữ

6220211

013535065

1063440

KV2

18.90

Hà Nội

  1.  

Hoàng Thị

Sinh

31/08/1999

Nữ

6220209

001199018784

1038724

KV2

15.35

Hà Nội

  1.  

Trịnh Thảo

Phương

28/07/1999

Nữ

6220212

01719900181

24006270

KV2NT

22.15

Hà Nam

  1.  

Nguyễn Thị Thiên

Mỹ

28/01/1988

Nữ

6220212

 

Xét học bạ

KV2

21.70

Hà Nội

  1.  

Trần Thị Ngọc

Hiền

14/04/1999

Nữ

6220206

 

Xét học bạ

KV2 NT

23.17

Hà Nam

  1.  

Lê Thị Hương

Lan

05/01/1999

Nữ

6220212

152275624

26009501

KV2NT

13.85

Thái Bình

  1.  

Bế Thị

Phương

15/01/1999

Nữ

6220211

122288270

18000219

KV2NT

14.85

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Thị Thùy

Trang

04/04/1999

Nữ

6220212

145903946

22002066

KV2NT

18.45

Hưng Yên

  1.  

Ngô Hiền

Lương

08/04/1999

Nữ

6220209

122285249

18010955

KV2NT

13.80

Bắc Giang

  1.  

Hoàng Văn

Hiếu

11/10/1999

Nam

6220211

122285257

18010804

KV2NT

13.35

Bắc Giang

  1.  

Phạm Thị Tuyết

Anh

05/07/1999

Nữ

6220212

036199004240

25007222

KV2NT

22.10

Nam Định

  1.  

Nguyễn Thị

Oanh

24/10/1999

Nữ

6220212

122285252

18011029

KV2NT

13.30

Bắc Giang

  1.  

Chu Khánh

Linh

13/04/1999

Nữ

6220211

013625088

1006893

KV3

15.30

Hà Nội

  1.  

Trịnh Thị

Ngát

05/01/1999

Nữ

6220212

168601981

Xét học bạ

KV2NT

23.50

Hà Nam

  1.  

Trịnh Thị

Ly

21/08/1999

Nữ

6220209

001199012359

1055529

KV2

16.00

Hà Nội

  1.  

Đỗ Thảo

Linh

09/01/1999

Nữ

6220211

013621051

1017674

KV2

20.10

Hà Nội

  1.  

Trịnh Thị Bùi

Thơm

30/08/1999

Nữ

6220211

034199000937

26013844

KV2NT

21.40

Thái Bình

  1.  

Đỗ Thị

Hòa

09/12/1999

Nữ

6220206

038199011559

28029992

KV2NT

14.10

Thanh Hóa

  1.  

Trần Thị

Sen

27/11/1999

Nữ

6220211

035199001492

24007991

KV2NT

13.50

Hà Nam

  1.  

Vũ Thị Bích

Ngọc

21/01/1999

Nữ

6220211

152255908

26007439

KV2NT

13.45

Thái Bình

  1.  

Nguyễn Thị Diệu

Thảo

17/05/1999

Nữ

6220211

122274628

18011770

KV2NT

15.55

Bắc Giang

  1.  

Tạ Hương

Giang

25/11/1999

Nữ

6220212

071056026

9003161

KV1

18.50

Tuyên Quang

  1.  

Nguyễn Thị

Trang

11/07/1999

Nữ

6220211

050997646

14000417

KV2

14.80

Sơn La

  1.  

Nguyễn Thị Ngọc

Ánh

04/09/1999

Nữ

6220206

038199008196

28029559

KV2NT

13.45

Thanh Hóa

  1.  

Nguyễn Thị

Hằng

04/04/1999

Nữ

6220206

038199011503

28029983

KV2NT

17.15

Thanh Hóa

  1.  

Trần Thị Minh

25/08/1999

Nữ

6220209

125876397

Xét học bạ

KV2

20.93

Hưng Yên

  1.  

Ngô Kim

Nhung

17/03/1999

Nữ

6220211

001199019538

1031023

KV2

19.45

Hà Nội

  1.  

Đặng Thanh

Sơn

27/11/1999

Nam

6220209

013694525

1014704

KV3

18.40

Hà Nội

  1.  

Nguyễn Thị

Lan

26/01/1999

Nữ

6220209

034199000329

26003242

KV2NT

15.60

Thái Bình

  1.  

Nguyễn Thị Xuân

Mai

18/11/1999

Nữ

6220211

122347664

Xét học bạ

KV2NT

20.43

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Thị

Ngân

09/04/1999

Nữ

6220212

001199005313

1064028

KV2

14.70

Hà Nội

  1.  

Nguyễn Thị

Hồng

27/10/1999

Nữ

6220211

001199005129

1063710

KV2

16.20

Hà Nội

  1.  

Giáp Thị Mỹ

Linh

02/01/1999

Nữ

6220209

122289976

Xét học bạ

KV2NT

20.67

Bắc Giang

  1.  

Tạ Nguyễn Linh

Chi

16/07/1999

Nữ

6220211

013601680

1019643

KV3

19.00

Hà Nội

  1.  

Phạm Thị

Loan

08/03/1998

Nữ

6340301

145818174

22009143

KV2NT

15.42

Hưng Yên

  1.  

Trịnh Thủy

Nguyên

07/09/1999

Nữ

6220211

 

Xét học bạ

KV3

21.23

Hà Nội

  1.  

Nguyễn Thùy

Linh

18/07/1999

Nữ

6220206

032002631

3012337

KV2NT

17.25

Hải Phòng

  1.  

Phạm Trung

Dũng

05/11/1999

Nam

6220206

 

3008644

KV2NT

15.55

Hải Phòng

  1.  

Hoàng Thị Thu

Hường

24/10/1999

Nữ

6220212

168605081

24001672

KV2NT

16.80

Hà Nam

  1.  

Lê Bá

Yên

04/07/1999

Nam

6220212

026099003991

16005746

KV2NT

18.95

Vĩnh Phúc

  1.  

Trần Thiên

Phong

07/03/1998

Nam

6220211

017467989

Xét học bạ

KV2

19.27

Hà Nội

  1.  

Phùng Thị Thu

13/03/1999

Nữ

6220211

 

Xét học bạ

KV2NT

20.07

Phú Thọ

  1.  

Nguyễn Thì Diễm

Kiều

31/08/1999

Nữ

6220211

125822080

19006449

KV2NT

16.50

Bắc Ninh

  1.  

Lương Diệu

Linh

20/10/1999

Nữ

6220211

174848990

28010351

KV2NT

14.90

Thanh Hóa

  1.  

Ngô Thu

16/05/1999

Nữ

6220211

125813808

19002976

KV2NT

16.15

Bắc Ninh

  1.  

Nguyễn Thị Thu

Hương

17/04/1999

Nữ

6220212

132390390

15002533

KV1

20.10

Phú Thọ

  1.  

Kiều Thị Hồng

Thắm

11/11/1999

Nữ

6220212

001199002892

1064237

KV2

13.10

Hà Nội

  1.  

Nguyễn Thị Ngọc

Anh

18/08/1998

Nữ

6220212

125853200

19005916

KV2

20.75

Bắc Ninh

  1.  

Nguyễn Thị

Ngát

25/05/1999

Nữ

6220212

0011990062443

1036288

KV2

16.10

Hà Nội

  1.  

Nguyễn Ngọc

Linh

21/10/1999

Nữ

6220211

001199004164

1038391

KV2

15.60

Hà Nội

  1.  

Nguyễn Thị

Nga

03/12/1999

Nữ

6220211

152256689

26010395

KV2NT

13.15

Thái Bình

  1.  

Nguyễn Văn

Long

25/10/1999

Nam

6220211

122313794

18006517

KV2NT

12.85

Bắc Giang

  1.  

Tống Thị

Mi

06/04/1999

Nữ

6220209

25014250

36199000416

KV2NT

21.30

Nam Định

  1.  

Hoàng Công

Học

27/02/1999

Nam

6220211

 

Xét học bạ

KV2

23.20

Hà Nội

  1.  

Vũ Thị

Quỳnh

12/11/1999

Nữ

6220211

175068874

28025090

KV2NT

14.40

Thanh Hóa

  1.  

Biện Thị

Thủy

05/08/1999

Nữ

6220211

125827273

19010367

KV2NT

16.25

Bắc Ninh

  1.  

Trương Thị

Huế

06/06/1999

Nữ

6220211

122285325

18010845

KV2NT

23.85

Bắc Giang

  1.  

Lê Mai

Quỳnh

31/03/1999

Nữ

6220212

001199001582

1027781

KV2

17.60

Hà Nội

  1.  

Nguyễn Ngọc

Lan

20/10/1999

Nữ

6220212

036199005438

25008124

KV2NT

17.30

Nam Định

  1.  

Nguyễn Thị

Huyền

20/08/1999

Nữ

6220206

 

28024940

KV2NT

17.10

Thanh Hóa

  1.  

Trần Thị Hà

Trang

14/02/1999

Nữ

6220206

038199010292

28024189

KV2NT

15.90

Thanh Hóa

  1.  

Phạm Quang

Đại

20/08/1999

Nữ

6220212

 

26020315

KV2NT

12.30

Thái Bình

  1.  

Nguyễn Thị

Thư

13/05/1999

Nữ

6220209

122258964

18001513

KV2NT

18.70

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Công

Minh

12/03/1999

Nam

 

 

18001314

KV2NT

15.85

Bắc Giang

  1.  

Đặng Ngọc

Khiêm

11/09/1999

Nam

6220206

10134862

17005249

KV2

12.15

Quảng Ninh

  1.  

Lê Thị Anh

Thư

16/01/1999

Nữ

6220212

 

28023047

KV2NT

13.10

Thanh Hóa

  1.  

Nguyễn Văn

Dương

04/10/1999

Nữ

6220206

001099015098

16008454

KV2

17.15

Hà Nội

  1.  

Trần Văn

Dụ

17/09/1999

Nam

6220212

036099001086

25011861

KV2

18.45

Nam Định

  1.  

Đinh Xuân

Nam

18/03/1997

Nam

6220212

063496983

8003708

KV1

18.70

Lào Cai

  1.  

Nguyễn Thị

Thúy

20/08/1999

Nữ

6220211

168605136

24001868

KV2NT

19.75

Hà Nam

  1.  

Lương Mạnh

Hùng

07/10/1998

Nam

6220212

 

Xét học bạ

KV2NT

19.20

Phú Thọ

  1.  

Nguyễn Ngọc

Lương

13/02/1999

Nữ

6220212

013635875

1060961

KV2

18.15

Hà Nội

  1.  

Lương Văn

Thành

28/11/1999

Nam

 

03809003040

28002448

KV2NT

13.10

Thanh Hóa

  1.  

Nguyễn Thị Thùy

Dung

17/09/1999

Nữ

6220212

12281188

18013213

KV2NT

12.25

Bắc Giang

  1.  

Hoàng Thế

Đại

27/10/1999

Nam

6220212

142874607

21009653

KV2NT

12.35

Hải Dương

  1.  

Nguyễn Thị

Nga

03/09/1999

Nữ

6220212

164649689

27000568

KV2NT

20.40

Ninh Bình

  1.  

Nguyễn Văn

Quang

16/05/1998

Nam

6220211

 

Xét học bạ

KV2NT

20.43

Bắc Giang

  1.  

Nguyễn Thị Thanh

Mai

02/09/1999

Nữ

6220212

013633822

1063966

KV2

20.65

Hà Nội

  1.  

Phan Thị Hoa

14/10/1999

Nữ

6220212

061095238

13002181

KV2NT

22.20

Yên Bái

  1.  

Nguyễn Thị

Ái

16/11/1998

Nam

6220209

 

28030826

KV2NT

12.25

Thanh Hóa

  1.  

Bùi Thị

Oanh

11/12/1999

Nữ

6220211

113687467

23001029

KV2NT

13.60

Hòa Bình

  1.  

Nguyễn Thị

Huyền

30/08/1999

Nữ

6220209

142865467

21012128

KV2NT

20.30

Hải Dương

  1.  

Lê Thị Anh

Thư

16/01/1999

Nữ

6220212

038199004640

28023047

KV2NT

13.10

Thanh Hóa

  1.  

Nguyễn Thị

Thảo

13/04/1999

Nữ

6220212

125821459

19010328

KV2NT

13.70

Bắc Ninh

  1.  

Phạm Thị Huyền

Phương

1206/1999

Nữ

6220206

034199002498

26013775

KV2NT

20.95

Thái Bình

  1.  

Nguyễn Thị

Dung

06/02/1998

Nữ

6220211

174829951

28012403

KV2NT

13.22

Thanh Hóa

  1.  

La Thị

Linh

07/12/1999

Nữ

6220212

071047885

9000062

KV1

19.80

TuyênQuang

  1.  

Nguyễn Thị Thu

Thủy

15/05/1999

Nữ

6220211

001199016969

1065367

KV2

16.20

Hà Nội

  1.  

Phạm Thị

Hằng

08/09/1997

Nữ

6220212

164615084

Xét học bạ

KV2

20.03

Ninh Bình

  1.  

Đỗ Thị

Mai

25/5/1999

Nữ

6480201

125813363

19001340

KV2NT

14.00

Bắc Ninh

  1.  

Trần Thị

Hiên

19/10/1999

Nữ

6340301

122345917

18014189

 

KV1

 

14.20

Bắc Giang

  1.  

Dương Thị Thu

10/8/1999

Nữ

6220103

122323498

18002324

KV1

 

24.75

Bắc Giang

                                                                                                      

 

                (Ấn định danh sách này gồm 287 thí sinh có tên trên)

 

Nơi nhận

- Bộ LĐTB&XH (để báo cáo);

- HĐQT (để báo cáo);

- Như điều 3 (để thực hiện)

- Lưu VT, PĐT

HIỆU TRƯỞNG

 

 

Đã ký

 

 

TS. Nguyễn Đăng Đào