BỘ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH VÀ XÃ HỘI

TRƯỜNG CAO ĐẲNG

 NGOẠI NGỮ CÔNG NGHỆ VIỆT NHẬT

 

 

 

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập- Tự do- Hạnh phúc

----------------------------

 

Bắc Ninh, ngày 02  tháng 08  năm 2017

DANH SÁCH SINH VIÊN TRÚNG TUYỂN ĐỢT 1 HỆ CAO ĐẲNG CHÍNH QUY NĂM HỌC 2017 - 2018

TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGOẠI NGỮ - CÔNG NGHỆ VIỆT NHẬT

(Ban hành kèm theo quyết định số:  88 /QĐ - CNC ngày 02 tháng 08 năm 2017

của Hiệu Trưởng trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật).

Stt

Họ và

 

Tên

Ngày sinh

Giới tính

Mã ngành

Số CMND

Số Báo Danh

Khu vực

Tổng điểm

Tỉnh

 

 

Hoàng Thị

 

Thương

2/6/1998

Nữ

6220212

082318435

Xét học bạ

KV1

24.63

Lạng Sơn

 

 

Nguyễn Kim

 

Chiến

13/8/1999

Nam

6220212

 

Xét học bạ

KV2

17.50

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Danh

 

Phương

17/3/1998

Nam

6220212

125863400

Xét học bạ

KV2NT

23.93

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị Thùy

 

Trang

3/11/1999

Nữ

6220212

1258813975

19001495

KV2NT

15.70

Bắc Ninh

 

 

Võ Thị Hải

 

Yến

18/12/1997

Nữ

6220212

187522853

Xét học bạ

KV2

22.07

Hà Nội

 

 

Thang  Thị

 

Thảo

22/1/1999

Nữ

6220212

125804797

19005587

KV2

14.00

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị

 

Nhi

6/1/1998

Nữ

6220212

122286854

Xét học bạ

KV1

22.10

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thị

 

Thanh

19/9/1999

Nữ

6220209

122353704

18014432

KV1

12.60

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thùy

 

Trang

9/2/1999

Nữ

6220212

122313981

18006733

KV1

15.45

Bắc Giang

 

 

Phùng Thị

 

Ngọc

1/11/1999

Nữ

6220212

125895792

19011584

KV2NT

14.20

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị Phương

 

Thảo

29/6/1999

Nữ

6220212

125882260

19006691

KV2

15.50

Bắc Ninh

 

 

Vi Thị Thu

 

Hương

4/11/1999

Nữ

6220212

82337518

10006321

KV1

16.90

Lạng Sơn

 

 

Pham Thị

 

Huyền

7/6/1999

Nữ

6220212

231231118

38008344

KV2

12.90

Gia Lai

 

 

Nguyễn  Thị

 

Chi

24/8/1999

Nữ

6220212

125822536

19005295

KV2

14.00

Bắc Ninh

 

 

Đàm Thị

 

Phương

19/7/1998

Nữ

6220212

175043719

Xét học bạ

KV2NT

25.07

Thanh Hóa

 

 

Đặng Thị Hồng

 

Lan

2/10/1990

Nam

6220212

122346983

18006483

KV1

12.35

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thị

 

Thu

8/4/1999

Nữ

6220212

122326227

18000263

KV1

17.00

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thị

 

Phương

30/4/1999

Nữ

6220212

125843202

19001942

KV2NT

13.35

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị

 

Hợi

8/9/1999

Nữ

6220212

122281300

18013287

KV2NT

18.00

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Công

 

Chiến

19/1/1999

Nam

6220212

38099004540

Xét học bạ

KV2

17.73

Thanh Hóa

 

 

Nguyễn Thị

 

Hằng

11/9/1999

Nữ

6220212

125895152

19011924

KV2NT

18.00

Bắc Ninh

 

 

Đặng Thị ngọc

 

Anh

26/10/1999

Nữ

6220212

122281223

18033169

KV2NT

18.65

Bắc Giang

 

 

Bùi Thị

 

10/1/1999

Nữ

6220212

125860304

19001690

KV2

12.95

Bắc Ninh

 

 

Trương Thị

 

Mai

28/7/1999

Nữ

6220211

122282536

Xét học bạ

KV1

18.93

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Văn

 

Nghĩa

8/9/1998

Nữ

6220212

122328308

18005817

KV1

17.90

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thị Thanh

 

Thúy

18/4/1999

Nữ

6220212

32005944

3003508

KV2

17.30

Hải Phòng

 

 

Nguyễn Thị

 

29/1/1999

Nữ

6220212

122277902

18008065

KV1

17.05

Bắc Giang

 

 

Trần Văn

 

Hinh

24/10/1999

Nam

6220212

125862966

19013204

KV2NT

23.95

Bắc Ninh

 

 

Hồ Thị Minh

 

Anh

24/6/1998

Nữ

6220212

194655237

Xét học bạ

KV1

19.77

Quảng Bình

 

 

Hoàng Thị

 

Yến

27/6/1999

Nữ

6220212

31199002704

03004746

KV2

16.70

Hải Phòng

 

 

Nguyễn Như

 

Hùng

26/9/1999

Nữ

6220212

125867836

Xét học bạ

KV2

17.93

Bắc Ninh

 

 

Lưu Thị Bích

 

Ngọc

8/6/1999

Nữ

6220212

145887405

Xét học bạ

KV2NT

20.53

Hưng Yên

 

 

Nguyễn Thị

 

Huyền

30/6/1999

Nữ

6220212

125892186

19005752

KV2

12.60

Bắc Ninh

 

 

Đoàn Thị

 

Lương

22/11/1998

Nữ

6220212

122286046

18013833

KV2NT

12.80

Bắc Giang

 

 

Trịnh Thi

 

Tuyết

2/11/1999

Nữ

6220212

125837847

19012272

KV2NT

15.40

Bắc Ninh

 

 

Đoàn Mạnh

 

Hùng

9/11/1998

nam

6220212

125835874

Xét học bạ

KV2NT

20.37

Bắc Ninh

 

 

Phạm Thị

 

Hương

27/1/1998

Nữ

6220212

031198003170

Xét học bạ

KV2

19.13

Hải Phòng

 

 

Nguyễn Thị

 

Trang

30/7/1997

Nữ

6220211

125722626

Xét học bạ

KV2NT

19.93

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị

 

Thắm

18/3/1997

Nữ

6220211

125843323

Xét học bạ

KV2NT

1.00

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị Mỹ

 

Huyền

1/9/1998

Nữ

6220211

035198001586

Xét học bạ

KV2NT

22.93

Hà Nam

 

 

Nguyễn Thị Minh

 

Phương

4/3/1994

Nữ

6220211

125584711

Xét học bạ

KV2

20.07

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị

 

Phương

26/5/1999

Nữ

6220211

125910310

19003895

KV2NT

14.60

Bắc Ninh

 

 

Lê Văn

 

Thuận

4/9/1998

Nam

6220211

125773768

Xét học bạ

KV2NT

18.37

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị Hồng

 

Nhung

26/8/1999

Nữ

6220211

125910329

19008365

KV2NT

14.60

Bắc Ninh

 

 

Hà Thị

 

Trang

9/10/1999

Nữ

6220211

125910511

19008511

KV2NT

11.95

Bắc Ninh

 

 

Mẫn Thị

 

Thảo

23/4/1999

Nữ

6220211

125824329

19004200

KV2NT

12.05

Bắc Ninh

 

 

Lý Thị

 

Ninh

29/11/1999

Nữ

6220211

122252282

Xét học bạ

KV1

19.13

Bắc Giang

 

 

Quách Thị

 

Thủy

9/7/1998

Nữ

6220211

122266986

Xét học bạ

KV2NT

19.33

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Hoàng

 

Sơn

4/10/1998

Nam

6220211

125824237

Xét học bạ

KV1

18.33

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thị

 

Chuyên

22/6/1999

Nữ

6220211

122210167

19003878

KV2NT

25.33

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị

 

Trang

2/2/1998

Nữ

6220211

125862280

Xét học bạ

KV2NT

25.17

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị

 

Thùy

27/6/1991

Nữ

6220211

031563691

Xét học bạ

KV2NT

23.93

Hải Phòng

 

 

Vũ Thị

 

Tuyền

17/9/1997

Nữ

6220211

101317808

Xét học bạ

KV2

18.93

Quảng Ninh

 

 

Lưu Thị

 

Phương

6/2/1998

Nữ

6220211

122282521

Xét học bạ

KV1

18.33

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thị Hải

 

Anh

21/8/1999

Nữ

6220211

125877176

19008978

KV2NT

11.80

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị Hồng

 

Tươi

27/4/1998

Nữ

6220211

122314546

Xét học bạ

KV1

21.37

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị

 

Hương

27/9/1998

Nữ

6220211

122299243

Xét học bạ

KV1

21.37

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thị Kim

 

Ánh

2/1/1997

Nữ

6220211

122249050

Xét học bạ

KV1

23.33

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thúy

 

27/81999

Nữ

6220211

125832258

Xét học bạ

KV2NT

19.60

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị

 

Lan

21/5/1999

Nữ

6220211

125824263

Xét học bạ

KV2NT

23.95

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị

 

Sử

9/1/1999

Nữ

6220211

125860789

19001737

KV2

13.65

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị

     Ngọc

2/3/1999

Nữ

6220211

125824246

19004116

KV2

19.35

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị

 

Linh

6/8/1999

Nữ

6220211

125831917

19011518

KV2NT

12.65

Bắc Ninh

 

 

Bùi Thị

 

Linh

7/6/1999

Nữ

6220211

122360372

18002438

KV1

19.30

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Khánh

 

Ly

21/3/1994

Nữ

6220211

013396249

Xét học bạ

KV2

24.17

Hà Nội

 

 

Nguyễn Thị

 

Liên

22/5/1999

Nữ

6220211

122275870

Xét học bạ

KV1

25.77

Bắc Giang

 

 

Vũ Thị Thu

 

Nguyệt

18/12/1999

Nữ

6220211

125817033

19001375

KV2NT

12.60

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị

 

Tâm

27/7/1997

Nữ

6220211

 

Xét học bạ

KV2

20.43

Vĩnh Phúc

 

 

Đỗ Thị

 

Hoa

5/10/1998

Nữ

6220211

026198003744

Xét học bạ

KV2

18.93

Vĩnh Phúc

 

 

Đoàn Thị

 

Thắm

11/5/1998

Nữ

6220211

125785313

Xét học bạ

KV2

20.07

Bắc Ninh

 

 

Trần Thị

 

Hiền

6/9/1996

Nữ

6220211

122201769

Xét học bạ

KV1

23.23

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thị Diễm

 

Quỳnh

13/10/1998

Nữ

6220211

122261418

Xét học bạ

KV1

23.33

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thị

 

Tuyến

7/8/1995

Nữ

6220211

122126750

Xét học bạ

KV1

20.10

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thị

 

Thủy

28/11/1998

Nữ

6220211

125763677

Xét học bạ

KV2

22.87

Bắc Ninh

 

 

Trần Thị

 

Hiền

27/4/1998

Nữ

6220211

125774665

Xét học bạ

KV2NT

22.33

Bắc Ninh

 

 

Dương Thị Thu

 

Hằng

8/2/1997

Nữ

6220211

125647853

Xét học bạ

KV2

23.10

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị Kim

 

Thoa

28/1/1998

Nữ

6220211

125787803

Xét học bạ

KV2NT

22.83

Bác Ninh

 

 

Nguyễn Thị Minh

 

Anh

19/8/1999

Nữ

6220211

125849881

Xét học bạ

KV2

20.77

Bắc Ninh

 

 

Trần Thị Chung

 

Thủy

7//2/1998

Nữ

6220211

125835354

Xét học bạ

KV2NT

22.07

Băc Ninh

 

 

Đỗ Thị

 

Lan

4/1/1997

Nữ

6220211

122273354

Xét học bạ

KV1

22.17

Băc Giang

 

 

Nguyễn Thị

 

Giang

4/12/1999

Nữ

6220211

125831630

Xét học bạ

KV2NT

19.60

Bắc Ninh

 

 

Trịnh Thị

 

Nhung

30/7/1999

Nữ

6220211

125831804

Xét học bạ

KV2NT

21.53

Bắc Ninh

 

 

Trịnh Thị Vân

Anh

11/12/1999

Nữ

6220211

125831580

Xét học bạ

KV2NT

21.10

Bắc Ninh

 

 

Phạm Thị

 

Phương

13/4/1998

Nữ

6220211

142844537

Xét học bạ

KV2

22.17

Hải Dương

 

 

Bùi Thị Bích

 

Hiệp

10/9/1997

Nữ

6220211

031197002121

Xét học bạ

KV2

21.63

Hải Phòng

 

 

Hoàng Thị Thúy

 

Hường

20/3/1998

Nữ

6220211

122305878

Xét học bạ

KV1

20.73

Bắc Giang

 

 

Trần Văn

 

24/12/1999

Nam

6220211

122258465

18007509

KV1

15.15

Bắc Giang

 

 

Phùng Thị Thanh

 

Huyền

30/9/1999

Nữ

6220211

122284512

Xét học bạ

KV2NT

19.27

Bắc Giang

 

 

Trịnh Thị Như

 

Quỳnh

23/10/1999

Nữ

6220211

125831095

Xét học bạ

KV2NT

21.80

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn  Thị

 

Uyên

26/4/1999

Nữ

6220211

122325075

180172292

KV2

15.95

Bắc Giang

 

 

Phạm Thị

 

Nhung

23/9/1999

Nữ

6220211

122273988

18008223

KV2NT

17.50

Bắc Giang

 

 

Dương Thị

 

Yến

28/2/1996

Nữ

6220211

122204382

Xét học bạ

KV2NT

20.03

Bắc Giang

 

 

Lê Thị

 

Lương

9/9/1999

Nữ

6220211

125881863

Xét học bạ

KV2NT

19.97

Bắc Ninh

 

 

Lê Thị

 

29/9/1998

Nữ

6220211

122237785

Xét học bạ

KV2NT

21.70

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thị

 

Thủy

23/2/1999

Nữ

6220211

125893301

Xét học bạ

KV2NT

22.10

Bắc Ninh

 

 

Hoàng Thị

 

Ngân

24/2/1999

Nữ

6220211

125824267

Xét học bạ

KV2NT

19.40

Bắc Ninh

 

 

Vũ Thị

 

Dung

16/10/1999

Nữ

6220211

125910491

19008097

KV2NT

14.45

Bắc Ninh

 

 

Lương Thị huyền

 

Trang

23/6/1999

Nữ

6220211

125814559

19001119

KV2

14.20

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn ThịPhương

 

Dung

27/5/1999

Nữ

6220211

125894995

19006923

KV2

14.55

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị

Thảo

24/6/1999

Nữ

6220211

122266936

18005760

KV 1

17.70

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thi

 

Huyền

20/6/1999

Nữ

6220211

125880049

19001664

KV2NT

19.40

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thi

 

Thanh

5/4/1999

Nữ

6220211

125880040

19009753

KV2NT

19.90

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Tú

 

Uyên

29/11/1999

Nữ

6220211

36199006544

25010372

KV2NT

20.10

Nam Định

 

 

Chu Thị

 

Nga

22/12/1999

Nữ

6220211

122301659

18007044

KV1

16.90

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Bá

 

Tuấn

21/9/1998

Nam

6220211

125801249

19009883

KV2NT

13.30

Bắc Ninh

 

 

Giap Đức

 

Tài

8/3/1999

Nam

6220211

122280945

18008936

KV2NT

15.30

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thị

 

Uyên

27/3/1999

Nữ

6220211

122289855

18010572

KV2NT

17.50

Bắc Giang

 

 

Đặng Thị

 

Chuyên

11/11/1999

Nữ

6220211

122289846

18010161

KV2NT

16.70

Bắc Giang

 

 

Lê Thị

 

Linh

2/10/1999

Nữ

6220211

71039178

Xét học bạ

KV1

19.87

Tuyên Quang

 

 

Nguyễn Thị

 

Thủy

26/10/1999

Nữ

6220211

125907368

Xét học bạ

KV2NT

22.67

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị Thu

 

Hường

25/8/1999

Nữ

6220211

125822596

19006432

KV2

15.85

Bắc Ninh

 

 

Trần Thị Thu

 

Thảo

14/11/1999

Nữ

6220211

122283743

18013975

KV1

15.35

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thị Vân

 

Anh

3/12/1999

Nữ

6220211

125808529

19010490

KV2

12.60

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị

 

Anh

30/4/1999

Nữ

6220211

125908358

19001547

KV2

15.70

Bắc Ninh

 

 

Chúc Thị

Dung

22/4/1999

Nữ

6220211

38199008903

28030220

KV2NT

16.70

Thanh Hóa

 

 

Nguyễn Thị

 

Trang

4/10/1999

Nữ

6220211

122306948

18015098

KV2NT

14.15

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Văn

 

Nam

4/10/1999

Nam

6220211

122224675

18017420

KV2

12.50

Bắc Giang

 

 

Lại Thị

 

Liên

2/12/1999

Nữ

6220211

125806528

19001900

KV2NT

12.55

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị

 

9/7/1999

Nữ

6220211

125813405

19003925

KV2NT

12.70

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị Thùy

 

Dung

19/11/1998

Nữ

6220211

125754723

19001573

KV2

14.30

Bắc Ninh

 

 

Vũ Văn

 

Đạt

26/6/1999

Nam

6220211

125813981

Xét học bạ

KV2NT

21.80

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị

 

Nga

14/4/1999

Nữ

6220211

125821496

Xét học bạ

KV2NT

20.83

Bắc Ninh

 

 

Phùng Thi

 

Hương

7/4/1999

Nữ

6220211

31199001576

3013150

KV2NT

14.80

Hải Phòng

 

 

Vũ Thị

 

Thơm

2/7/1999

Nữ

6220211

31199001212

30313708

KV2NT

12.70

Hải Phòng

 

 

Nguyễn Thị

 

Thủy

4/6/1999

Nữ

6220211

122283777

Xét học bạ

KV1

22.30

Bắc Giang

 

 

Ngô Phương

 

Anh

4/1/1999

Nữ

6220211

125865177

19006879

KV2

15.70

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị

 

Chi

3/11/1999

Nữ

6220211

351999002685

Xét học bạ

KV2NT

20.93

Hà Nam

 

 

Bùi Thị

 

Tam

13/5/1999

Nữ

6220211

168605485

24002211

KV2NT

17.50

Hà Nam

 

 

Đặng Thị

 

Nhung

27/11/1999

Nữ

6220211

125817013

19003316

KV2NT

16.65

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Văn

 

Hiếu

16/8/1999

Nam

6220211

125813980

19003041

KV2NT

13.20

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị

Hường

10/9/1999

Nữ

6220211

125817799

Xét học bạ

KV2NT

18.93

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị

 

Miền

23/7/1999

Nữ

6220211

125817918

Xét học bạ

KV2NT

18.43

Bắc Ninh

 

 

Vương Thị

 

Ngân

19/9/1999

Nữ

6220211

125827299

19010225

KV2NT

16.10

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị

 

Nguyệt

18/9/1999

Nữ

6220211

122327864

18014363

KV1

15.55

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thị Kiều

 

Oanh

28/3/1999

Nữ

6220211

122300010

18005154

KV1

17.40

Bắc Giang

 

 

Trần Thị

 

Ánh

16/8/1999

Nữ

6220211

125856528

19011301

KV2NT

19.70

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Văn

 

Việt

29/9/1999

Nữ

6220211

122276237

180015634

KV1

16.10

Bắc Giang

 

 

Hoàng Thị

 

Hậu

12/2/1999

Nữ

6220211

122277610

18009869

KV1

17.55

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thị

 

Huyền

1/11/1999

Nữ

6220211

125675318

Xét học bạ

KV2

21.23

Bắc Ninh

 

 

Phạm Thị

 

Duyên

24/2/1999

Nữ

6220211

125885384

19013147

KV2NT

19.05

Bắc Ninh

 

 

Lại Thị Thu

 

Hiền

14/9/1999

Nữ

6220211

19000945

19000945

KV2

16.70

Bắc Ninh

 

 

Trần Thị

 

Thảo

27/3/1999

Nữ

6220211

122283603

18013973

KV2NT

13.60

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thu

 

Trang

24/4/1999

Nữ

6220211

12514967

19001121

KV2

13.50

Bắc Ninh

 

 

Phùng Thị

 

Hằng

14/7/1999

Nữ

6220211

125825979

19008661

KV2NT

15.60

Bắc Ninh

 

 

Ngọ Thị

 

Nguyên

1/5/1999

Nữ

6220211

122319042

18011011

KV2NT

12.15

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Văn

 

Nam

4/10/1998

Nam

6220210

122224675

Xét học bạ

KV2

18.43

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Trọng

 

Kỷ

3/8/1999

Nam

6220211

125900887

19007709

KV2NT

12.45

Bắc Ninh

 

 

Giáp Thị

 

Hương

14/6/1999

Nữ

6220211

122294839

Xét học bạ

KV2

22.00

Bắc Giang

 

 

Lê Thị

Hải

12/12/1999

Nữ

6220211

125817021

Xét học bạ

KV2NT

21.23

Bắc Ninh

 

 

Giáp Thị

 

Thuyên

26/9/1999

Nữ

6220211

122315639

18002977

KV1

13.20

Bắc Giang

 

 

Dương Thị

 

Quỳnh

6/9/1999

Nữ

6220211

71042434

Xét học bạ

KV1

21.73

Tuyên Quang

 

 

Đỗ Thị

 

Nga

12/7/1999

Nữ

6220211

122283746

18013865

KV2NT

14.25

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thị

 

Minh

11/5/1999

Nữ

6220211

125842542

19000609

KV2

18.60

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị Lan

 

Anh

27/1/1999

Nữ

6220211

125842538

19000250

KV2

15.45

Bắc Ninh

 

 

Lê Ngọc

 

Sâm

16/10/1998

Nữ

6220211

125866999

19011194

KV2NT

12.20

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị

 

Dung

27/8/1999

Nữ

6220211

122305353

Xét học bạ

KV2NT

19.13

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thị Thu

 

Hương

14/6/1999

Nữ

6220211

122282513

Xét học bạ

KV1

20.85

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thị

 

Nhung

27/7/1999

Nữ

6220211

125877578

19007821

KV2NT

13.65

Bắc Ninh

 

 

Trịnh Thị

 

Nhung

10/6/1999

Nữ

6220211

125824250

19001430

KV2NT

13.35

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị Khánh

 

Hòa

18/10/1998

Nữ

6220211

122246435

Xét học bạ

KV2NT

21.40

Bắc Giang

 

 

Dương Thị Khánh

 

Linh

16/10/1999

Nữ

6220211

125908443

19006469

KV2

20.33

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thùy

 

Trang

21/6/1999

Nữ

6220211

122283553

18013523

KV2NT

15.65

Bắc Giang

 

 

Đoàn Thị Kim

 

Thoa

12/2/1999

Nữ

6220211

122319618

Xét học bạ

KV2NT

22.70

Bắc Giang

 

 

Phạm Thị Vân

Anh

17/7/1999

Nữ

6220211

125831281

19011804

KV2NT

17.60

Bắc Ninh

 

 

Dương Thị

 

Châm

1/11/1999

Nữ

6220211

82338384

Xét học bạ

KV1

20.33

Lạng Sơn

 

 

Phạm Hà

 

Phương

25/8/1999

Nữ

6220211

125877550

19007844

KV2NT

12.70

Bắc Ninh

 

 

Lưu Văn

 

Huy

28/7/1994

Nam

6220211

125553257

Xét học bạ

KV2NT

17.83

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị

 

Minh

21/7/1999

Nữ

6220211

125835285

19008738

KV2NT

13.75

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị Hải

 

Yến

23/9/1999

Nữ

6220211

125817570

19003598

KV2NT

14.45

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Như

 

Hoa

6/3/1999

Nữ

6220211

125908083

19007006

KV2

13.10

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị Mai

 

Hương

16/12/1999

Nữ

6220211

125821428

Xét học bạ

KV2NT

22.73

Bắc Ninh

 

 

Trần Văn

 

Tiến

10/6/1999

Nam

6220211

122315841

18002991

KV1

17.10

Bắc Giang

 

 

Ngọ Thị Thu

 

Uyên

13/8/1999

Nữ

6220211

122279899

18011194

KV2NT

14.15

Bắc Giang

 

 

Ngọ Thu

 

9/11/1999

Nữ

6220211

122319039

18010744

KV2NT

11.55

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thị Ngọc

 

Liên

7/12/1997

Nữ

6220211

125784000

Xét học bạ

KV2

21.20

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị Thùy

 

Dương

20/12/1999

Nữ

6220211

122335282

18016826

KV2NT

16.70

Bắc Giang

 

 

Phạm Hồng

 

Đạt

28/3/1999

Nam

6220211

122265908

18009351

KV1

12.35

Bắc Giang

 

 

Trịnh Thị

 

Linh

21/1/1999

Nữ

6220209

38199006216

280133215

KV2NT

13.90

Thanh Hóa

 

 

Lê Thị

 

Hương

14/11/1999

Nữ

6220208

3819904573

Xét học bạ

KV2NT

22.37

Thanh Hóa

 

 

Dương Thị Kiều

Oanh

14/2/1999

Nữ

6220207

125844890

19011176

KV2NT

15.10

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thu

 

Hường

2/9/1999

Nữ

6220211

125877596

19007694

KV2NT

13.55

Bắc Ninh

 

 

Bùi Minh

 

Đức

24/1/1999

Nam

6220211

26099000088

Xét học bạ

KV1

20.50

Vĩnh Phúc

 

 

Đỗ Thị Vân

 

Anh

29/11/1999

Nữ

6220211

125822236

Xét học bạ

KV2

18.93

Bắc Ninh

 

 

Hoàng Thị

 

Nhàn

2/11/1999

Nữ

6220211

122275276

Xét học bạ

KV2NT

18.40

Bắc Giang

 

 

Thân Văn

 

Công

5/1/1999

Nam

6220211

122298100

18008605

KV1

17.25

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Hữu

 

Đạt

2/5/1999

Nam

6220211

122356965

18013655

KV2NT

12.10

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Hồng

 

Trang

27/1/1999

Nữ

6220211

 

Xét học bạ

KV2NT

19.23

Bắc Ninh

 

 

Đoàn Thị Thu

 

Hằng

24/8/1999

Nữ

6220211

122281207

18013258

KV2NT

16.40

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thị

 

Tho

6/11/1999

Nữ

6220211

125856074

19012195

KV2NT

14.30

Bắc Ninh

 

 

Nông Thị

 

Hảo

19/8/1999

Nữ

6220211

122315653

18002801

KV1

14.95

Bắc Giang

 

 

Đỗ Kim

 

Chi

22/1/1999

Nữ

6220211

145842898

22007228

KV2NT

17.30

Hưng Yên

 

 

Đỗ Thị

 

Tuyền

2/5/1999

Nữ

6220211

145842899

22007777

KV2NT

15.90

Hưng Yên

 

 

Dương Thủy

 

Tiên

3/5/1999

Nữ

6220211

125845406

19006759

KV2

14.00

Bắc Ninh

 

 

Diêm Thị

 

Huyền

3/6/1999

Nữ

6220211

122283715

18013768

KV1

15.80

Bắc Giang

 

 

Đỗ Thị Thu

 

Hoài

27/1/1999

Nữ

6220211

125817092

19003057

KV2NT

18.40

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị

Hoài

1/1/1999

Nữ

6220211

122283717

18013736

KV2NT

13.90

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thị

 

Dung

3/1/1999

Nữ

6220211

125881827

19010538

KV2NT

14.05

Bắc Ninh

 

 

Đào Tùng

 

Linh

1/10/1999

Nam

6220211

122276402

18015386

KV2NT

10.30

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Đình

 

Minh

12/9/1997

Nam

6220211

125843947

Xét học bạ

KV2NT

17.70

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị

 

Nhàn

10/9/1999

Nữ

6220211

125842537

19000656

KV2

14.60

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị Ngọc

 

Ánh

1/2/1998

Nữ

6220211

122259774

18001656

KV1

20.10

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thị

 

Phương

8/12/1999

Nữ

6220211

125825974

19008763

KV2NT

13.85

Bắc Ninh

 

 

Lê Thị Ninh

 

Chi

30/4/1999

Nữ

6220211

125882215

19006148

KV2

13.85

Bắc Ninh

 

 

Phùng Thị

 

Nga

24/12/1999

Nữ

6220211

122327877

18014343

KV1

16.25

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thị

 

Linh

9/9/1999

Nữ

6220211

231214705

38007194

KV1

21.45

Gia Lai

 

 

Ngô Thị Thu

 

Hiền

3/10/1999

Nữ

6220211

125894511

19006988

KV3

16.15

Bắc Ninh

 

 

Lê Thị

 

Linh

2/10/1997

Nữ

6220211

071039178

Xét học bạ

KV1

19.87

Tuyên Quang

 

 

Phan Thị

 

Hòa

2/1/1999

Nam

6220206

036199006928

25018095

KV2NT

18.55

Nam Định

 

 

Bùi Thị

 

Thu

12/4/1999

Nữ

6220206

34199002958

19001104

KV2

18.20

Bắc Ninh

 

 

Trần Quang

 

Văn

13/8/1999

Nam

6220206

070888698

Xét học bạ

KV2NT

18.67

Bắc Ninh

 

 

Lý Văn

 

Hầu

27/10/1993

Nam

6220206

070888697

Xét học bạ

KV1

17.03

Tuyên Quang

 

 

Nguyễn Thị

Linh

24/8/1993

Nữ

6220206

125594599

Xét học bạ

KV2NT

22.80

Bắc Ninh

 

 

Trịnh  Công

 

Thao

9/1/1996

Nam

6220209

152094691

Xét học bạ

KV2NT

19.90

Thái Bình

 

 

Nguyễn Thị Thu

 

Huế

4/11/1998

Nữ

6220209

125849552

Xét học bạ

KV2

19.17

Bắc Ninh

 

 

Trần Thị

 

Lan

8/12/1999

Nữ

6220209

122350567

18005735

KV1

11.90

Băc Giang

 

 

Trần Thị

 

Trang

21/7/1999

Nữ

6220209

125837535

19011747

KV2NT

19.95

Bắc Ninh

 

 

Đỗ Thị Hồng

 

Thắm

10/9/1999

Nữ

6220209

12232387

18006670

KV1

15.45

Bắc Giang

 

 

Lưu Thị Thanh

 

Hương

6/11/1999

Nữ

6220209

122311428

18006969

KV1

13.90

Bắc Giang

 

 

Nguyễn văn

 

Quang

13/7/1999

Nam

6220103

122295905

18000602

KV1

16.75

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Văn

 

Thiện

6/10/1994

Nam

6220209

122129563

Xét học bạ

KV2NT

21.27

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thị

 

Huyền

15/12/1999

Nữ

6220239

19007669

18013771

KV2NT

15.10

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Văn

 

Hùng

7/10/1999

Nam

6220209

122326590

Xét học bạ

KV2NT

17.53

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thị

 

Tản

25/4/1999

Nữ

6220209

125871630

19009743

KV2NT

18.15

Băc  Ninh

 

 

Đào Thị Huệ

 

Vân

24/9/1999

Nữ

6220209

122286014

18014071

KV2NT

12.90

Bắc Giang

 

 

Hoàng Hải

 

Yến

19/1/1999

Nữ

6220209

82304725

Xét học bạ

KV1

23.33

Lạng Sơn

 

 

Nguyễn Thị

 

Nga

14/9/1998

Nữ

6220209

122246309

Xét điểm thi

KV2NT

20.77

Băc Giang

 

 

Nguyễn Thị

Thảo

26/9/1999

Nữ

6220209

122311429

18007124

KV1

12.65

Băc Giang

 

 

Nguyễn  Văn

 

Quang

29/8/1999

Nam

6220209

122301310

18015011

KV2NT

13.80

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thị

 

Hoa

25/7/1999

Nữ

6220209

122281084

18013273

KV2NT

14.30

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thị

 

Bình

5/9/1999

Nữ

6220209

122332318

18016783

KV2

18.80

Băc Giang

 

 

Đỗ Thị Thanh

 

Thủy

18/8/1999

Nữ

6220209

122331627

18017213

KV2

15.00

Băc Giang

 

 

Nguyễn Thị

 

Nguyệt

12/8/1999

Nữ

6220211

125825990

19008751

KV2NT

14.25

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị Vân

 

Anh

7/9/1999

Nữ

6220209

122327752

18014102

KV2NT

13.05

Bắc Giang

 

 

Phạm Thiêm

 

Thiện

26/1/1998

Nam

6220212

142897009

Xét học ba

KV2NT

18.90

Hải Dương

 

 

Hoàng Văn

 

Tiến

7/4/1998

Nam

6220209

125806592

Xét học bạ

KV2

22.17

Bắc Ninh

 

 

Trần Văn

 

Nam

14/9/1999

Nữ

6220209

125877227

19009146

KV2NT

12.60

Băc Ninh

 

 

Nguyên Văn

 

Linh

8/3/1999

Nam

6220209

122336205

18002447

KV1

13.70

Băc Giang

 

 

Phạm Thị

 

Hiền

5/12/1999

Nữ

6220210

12327890

18014198

KV2NT

15.75

Bắc Giang

 

 

Vũ Thị Ngọc

 

Ánh

19/1/1999

Nữ

6220211

142864922

21011473

KV2NT

19.15

Hải Dương

 

 

Thân Thị

 

Thảo

25/7/1999

Nữ

6220209

122301785

18007126

KV1

11.45

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thị

 

Ngát

12/5/1999

Nữ

6220211

122283697

18013867

KV2NT

18.00

Bắc Giang

 

 

Nguyễn đức

Huy

3/7/1999

Nam

6220209

125877808

19007661

KV2NT

16.75

Băắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị

 

Ngân

10/9/1999

Nữ

6220209

122281087

18013397

KV2NT

17.00

Bắc Giang

 

 

Ngô Thị

 

Huyền

5/3/1999

Nữ

6220209

125881006

19007669

KV2NT

13.40

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Hữu

 

Nam

11/2/1999

Nam

6220209

122354618

18013855

KV1

10.90

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Thị

 

Thủy

15/4/1999

Nữ

6220209

125832242

19001756

KV2

15.75

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Thị

 

Linh

8/12/1999

Nữ

6220209

122286023

18013812

KV2NT

13.35

Băc Giang

 

 

Nông Thị Lan

 

Hương

29/4/1996

Nam

6220229

82307032

Xét học bạ

KV2

17.53

Bắc Giang

 

 

Vi Thị

 

Hạnh

12/10/1999

Nữ

6220209

122300714

18002799

KV1

13.20

Bắc Giang

 

 

Nông Thị Ngọc

 

Ánh

1/1/999

Nữ

6220209

122300695

18002705

KV1

18.10

Bắc Giang

 

 

Nguyễn Văn

 

Minh

25/9/1999

Nữ

6220209

125877086

19009142

KV2NT

11.05

Bắc Ninh

 

 

Nguyễn Văn

 

Tuấn

3/1/1999

Nam

6220209

125806450

19002016

KV2

14.10

Bắc Ninh

 

 

Triệu Văn

Hiếu

27/7/1999

Nam

6220209

122323424

Xét học bạ

KV1

17.73

Bắc Giang

 

Trần Thị

Huệ

12/4/1999

Nữ

6220209

122357422

18013755

KV2NT

11.90

Băc Giang

 

Hoàng Thị Tâm

Hằng

29/6/1998

Nữ

6220209

122303116

xet học bạ

KV1

23.33

Bắc Giang

 

Lương Thị

Hòa

14/9/1999

nữ

6220209

122252281

1800477

KV1

12.85

Bắc Giang

 

Lư Thị

   Thùy

16/7/1999

Nữ

6220209

122290090

18001499

KV1

18.20

Băc Giang

 

Đinh Thanh

Hằng

23/11/1999

Nữ

6340301

051009795

14002809

KV1

11.80

Bắc Ninh

 

Hoàng Thị Lan

Nhi

15/1/1999

Nữ

6340301

122299114

Xét học bạ

KV1

18.97

Bắc Giang

 

Đỗ Thị

Nhàn

24/9/1999

Nam

6340301

125881846

19010791

KV2NT

13.10

Bắc Ninh

 

Đinh Văn

Nam

5/7/1999

Nam

6220103

142859765

Xét học bạ

KV2

18.10

Bắc Ninh

 

Nguyễn Thị Hồng

Hạnh

8/8/1999

Nữ

6340404

12283536

18013255

KV2NT

15.50

Bắc Giang

 

Nguyễn Thị Trà

My

25/05/1998

Nữ

6220212

17506815

Xét hoc bạ

KV3

19.70

Hà Nội

 

Đỗ Thị Thục

Anh

09/05/1998

Nữ

6220211

168593794

Xét học bạ

KV2NT

21.30

Hà Nam

 

Từ thị

Tươi

07/03/1998

Nữ

6220206

132368597

THV003028

KV2

18.20

Phú Thọ

 

Bùi Thị Thu

Hương

11/07/1999

Nữ

6220212

12346988

Xét hoc bạ

KV2

20.17

Hà Nội

 

Trần Thị

Thiết

17/05/1999

Nữ

6220211

168608950

TMA006155

KV2NT

20.50

Hà Nam

 

Nguyễn Mai

Anh

29/11/1998

Nữ

6220209

168611108

TMA003559

KV2NT

17.63

Hà Nam

 

Đào Văn

Đăng

01/09/1993

Nam

6220212

135900221

Xét học bạ

KV2

21.43

Vĩnh Phúc

 

Nguyễn Thị

Hiền

17/02/1998

Nữ

6220212

017453240

Xét học bạ

KV2

16.67

Hà Nội

 

Nguyễn Văn

Quang

16/05/1998

Nam

6220212

168567220

Xét học bạ

KV2

19.93

Hà Nam

 

Phan Thị

Linh

03/03/1998

Nữ

6220211

036098001362

Xét học bạ

KV2NT

18.63

Phú Thọ

 

Phương Thị

Hoàn

01/04/1999

Nữ

6220211

082364011

Xét học bạ

KV2NT

20.33

Lạng Sơn

 

Vi Thị

Chi

21/12/1999

Nữ

6220206

082364808

Xét học bạ

KV2NT

22.63

Lạng Sơn

 

Hoàng Thị

Điền

17/07/1997

Nữ

6220211

082314316

Xét học bạ

KV2NT

19.67

lLạng Sơn

 

Lê Ngọc

Lan

15/08/1999

Nữ

6220211

026199001549

Xét học bạ

KV2

18.30

Vĩnh Phúc

 

Đặng Thị Mai

Thi

02/05/1996

Nữ

6220211

221427029

Xét học bạ

KV2

23.90

Phú Yên

 

Phạm Vân

Anh

06/08/1999

Nữ

6220211

026199003215

Xét học bạ

KV2NT

20.27

Vĩnh Phúc

 

Hà Thị

Huyền

25/07/1997

Nữ

6220211

122153260

Xét học bạ

KV2NT

24.57

Bắc Giang

 

Phan Thị

Huyền

08/12/1999

Nữ

6220211

164654643

Xét học bạ

KV2

21.00

Ninh Bình

 

Phạm Huyền

Trang

22/05/1999

Nữ

6220211

026199003241

Xét học bạ

KV2

19.40

Vĩnh Phúc

 

Nguyễn Thị Thu

Trang

06/12/1989

Nữ

6220212

 

Xét học bạ

KV3

17.33

Hà Nội

 

Đỗ Văn

Khánh

03/07/1988

Nam

6220209

 

Xét học bạ

KV2

19.80

Bắc Giang

 

Bùi Thu

Hằng

11/07/1999

Nữ

6220212

 

Xét học bạ

KV2

24.83

Thái Bình

 

Nguyễn Duy

Tiến

19/07/1999

Nam

6220211

001099010217

Xét học bạ

KV3

16.20

Hà Nội

 

Nguyễn Thị

Tâm

11/05/1998

Nữ

6220211

017523096

Xét học bạ

KV3

19.57

Hà Nội

 

Phạm Thị

Hiền

05/03/1998

Nữ

6220211

 

Xét học bạ

KV2NT

20.23

Bắc Giang

 

Nguyễn Thị Phương

Châm

10/02/1999

Nữ

6220211

 

Xét học bạ

KV2

20.20

Phú Thọ

 

Lê Thị

Hiền

03/11/1999

Nữ

6220211

 

Xét học bạ

KV2

20.83

Thanh Hóa

 

Vũ Thị

Duyên

12/07/1999

Nữ

6220211

051051248

Xét học bạ

KV1

20.43

Sơn La

 

Lê Thị Hồng

Nhung

02/01/1998

Nữ

6220211

017530024

Xét học bạ

KV3

18.53

Hà Nội

 

Lê Thị

Tuyên

24/08/1999

Nữ

6220212

038199009782

Xét học bạ

KV2

21.57

Thanh Hóa

 

Đỗ Mai

Trang

17/08/1999

Nữ

6220212

013687358

Xét học bạ

KV3

20.23

Hà Nội

 

Đặng Thùy

Dinh

10/09/1999

Nữ

6220211

168605053

Xét học bạ

KV2

21.37

Hà Nam

 

Nguyễn Thị

Nguyệt

16/11/1999

Nữ

6220211

168605012

Xét học bạ

KV2

19.93

Hà Nam

 

Phạm Thị Ngọc

Quyên

15/12/1999

Nữ

6220211

168605190

Xét học bạ

KV2

19.37

Hà Nam

 

Nguyễn Hiền

Mai

13/09/1999

Nữ

6220212

036199008921

Xét học bạ

KV2

16.40

Nam Định

 

Dương Diệu

Anh

18/11/1999

Nữ

6220211

125841095

Xét học bạ

KV2

22.53

Bắc Ninh

 

Đặng Trung

Thắng

17/04/1999

Nam

6220211

132321515

Xét học bạ

KV2

17.17

Phú Thọ

 

Vương Trung

Hiếu

21/04/1992

Nam

6220212

230959978

Xét học bạ

KV2NT

15.30

Nam Định

 

Nguyễn Thị

Ánh

02/07/1999

Nữ

6220211

001199006403

1030089

KV3

16.90

Hà Nội

 

Trần Thị

Nhinh

18/12/1999

Nữ

6220206

033199001392

Xét học bạ

KV2

20.33

Hưng Yên

 

Vương Thị Hải

Yến

10/11/1999

Nữ

6220211

125890605

19011005

KV2

17.90

Bắc Ninh

 

Lê Thị

Ngân

12/12/1999

Nữ

6220209

071064915

Xét học bạ

KV1

18.57

Tuyên Quang

 

Đinh Thị

Linh

08/06/1999

Nữ

6220211

001199011573

Xét học bạ

KV3

18.80

Hà Nội

 

Chu Thị Mai

Hương

20/10/1999

Nữ

6220211

122256285

Xét học bạ

KV2NT

15.02

Bắc Giang

 

Nguyễn Thị

Bình

25/04/1999

Nữ

6220211

125817684

19003863

KV2

17.75

Bắc Ninh

 

Nguyễn Khắc

Tùng

20/06/1999

Nam

6220206

036099002791

25001060

KV2

14.75

Nam Định

 

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

16/11/1999

Nữ

6220212

026199005292

Xét học bạ

KV2

25.13

Vĩnh Phúc

 

Trần Minh

Hiếu

12/09/1998

Nam

6220209

186596597

24004735

KV2

13.15

Hà Nam

 

Cao Phương

Anh

21/08/1999

Nữ

6220211

001199001715

1017236

KV3

16.22

Hà Nội

 

Trần Thúy

Hằng

5/05/1999

Nữ

6220211

036199004061

1017505

KV3

19.17

Hà Nội

 

Trần Thị Vân

Hương

15/12.1999

Nữ

6220212

033199001427

22000195

KV2

19.20

Hưng Yên

 

Chu Thị

Diễm

08/02/1999

Nữ

6220212

168607346

24002570

KV2NT

18.68

Hà Nam

 

Lê Thị

Nguyệt

30/12/1999

Nữ

6220212

032002725

3012861

KV2NT

21.45

Hải Phòng

 

Bùi Thị Thu

Hương

20/09/1999

Nữ

6220212

032002577

3011987

KV2NT

19.33

Hải Phòng

 

Nguyễn Quốc

Việt

11/07/1999

Nam

6220212

001099001843

1003607

KV3

17.38

Hà Nội

 

Phan Quang

Linh

11/02/1999

Nam

6220212

152200977

26014602

KV2NT

15.15

Thái Bình

 

Nguyễn Thị

Hương

06/05/1999

Nữ

6220211

017461958

1045221

KV2NT

16.72

Hà Nội

 

Lê Thị Kiều

Trinh

05/11/1999

Nữ

6220212

036199009527

25007164

KV2NT

19.72

Nam Định

 

Nguyễn Thị

Phương

14/10/1999

Nữ

6220212

163442292

25007029

KV2NT

18.67

Nam Định

 

Nguyễn Duy

Nam

27/05/1999

Nam

6220212

001099020402

1036274

KV2

17.45

Hà Nội

 

Vương Thị Ngọc

Mai

27/02/1999

Nữ

6220212

001199021273

1044016

KV2NT

18.92

Hà Nội

 

Lê Thị

Phượng

01/03/1999

Nữ

6220206

038199009815

28012870

KV2NT

15.53

Thanh Hóa

 

Nguyễn Thị

Loan

30/09/1999

Nữ

6220211

001199011646

Xét học bạ

KV2NT

20.93

Hà Nội

 

Đinh Thị Hoàng

Uyên

19/06/1999

Nữ

6480201

113740308

23003722

KV1

19.35

Hòa Bình

 

Cao Thị Việt

Anh

26/02/1999

Nữ

6220211

175030764

28014791

KV2NT

17.43

Thanh Hóa

 

Nguyễn Thị Kiều

My

05/09/1999

Nữ

6220212

142865976

21011704

KV2NT

18.42

Hải Dương

 

Lê Thị

Hiền

12/11/1999

Nữ

6220212

013623873

1063621

KV3

15.90

Hà Nội

 

Phạm Đức

Sinh

17/05/1999

Nam

6220212

145864104

22007653

KV2

14.75

Hưng Yên

 

Nguyễn Thị Ngọc

Anh

13/07/1999

Nữ

6220212

013618361

1024457

KV3

17.95

Hà Nội

 

Bùi Khánh

Ly

21/11/1999

Nữ

6220212

013609628

1025115

KV3

18.35

Hà Nội

 

Nguyễn Cẩm

Vân

23/08/1999

Nữ

6220212

013613272

1018887

KV3

14.40

Hà Nội

 

Hà Minh

Phương

29/09/1999

Nữ

6220206

001199021559

1000776

KV3

13.40

Hà Nội

 

Phạm Ngọc Yến

Nhi

01/05/1999

Nữ

6220211

013616584

1007207

KV3

16.00

Hà Nội

 

Phạm Thị

Thảo

28/09/1999

Nữ

6220211

152267645

26006565

KV2NT

19.50

Thái Bình

  1.  

Trần Thị

22/11/1999

Nữ

6220212

15826743

22002782

KV2NT

19.60

Hưng Yên

  1.  

Đoàn Thị

Lụa

12/04/1999

Nữ

6220212

 

Xét học bạ

KV2NT

20.77

Nam Định

  1.  

Vi Thị Tú

Uyên

07/01/1999

Nữ

6220211

122288286

18000317

KV1

15.95

Bắc Giang

  1.  

Phan Thị

Thảo

14/03/1999

Nữ

6220209

174636157

28027256

KV2NT

17.67

Thanh Hóa

  1.  

Nguyễn Thị

Nga

16/11/1999

Nữ

6220209

174629041

28025956

KV2NT

18.53

Thanh Hóa

  1.  

Đỗ Thị Mỹ

Linh

10/06/1999

Nữ

6220209

038199001591

28025915

KV2NT

17.30

Thanh Hóa

  1.  

Mai Thị Phương

Anh

19/10/1999

Nữ

6220209

174629009

28025780

KV2NT

16.78

Thanh Hóa

  1.  

Nguyễn Văn

Tuynh

05/10/1999

Nam

6220212

152249088

26004135

KV2NT

15.15

Thái Bình

  1.  

Nguyễn Thị

Thu

24/12/1998

Nữ

6220212

152216302

26005090

KV2NT

16.85

Thái Bình

  1.  

Vi Văn

Thuấn

08/10/1999

Nam

6220212

174159584

28007289

KV2NT

11.35

Thanh Hóa

  1.  

Phan Thị

Thùy

08/10/1999

Nữ

6220212

013630411

1064284

KV2

15.40

Hà Nội

  1.  

Phan Thị

Thùy

08/10/1999

Nữ

6220206

013630411

1064284

KV2

15.40

Hà Nội

  1.  

Hoàng Thị Thu

25/02/1998

Nữ

6220206

001198010397

Xét học bạ

KV2

22.13

Hà Nội

  1.  

Nguyễn Thị Tú

Anh

03/05/1999

Nữ

6220211

001199004058

1037710

KV2

17.05

Hà Nội

  1.  

Đoàn Hữu

Phúc

06/09/1996

Nam

6220211

 

28022946

KV2NT

13.80

Thanh Hóa

  1.  

Nguyễn Thị

Tươi

15/02/1998

Nữ

6220211

125773518

19003830

KV2NT

14.63

Bắc Ninh

  1.  

Cao Thị

Linh

13/08/1999

Nữ

6220211

001199011526

1047469

KV2

13.55

Hà Nội

  1.  

Vũ Đan

Trường

17/09/1999

Nam

6220211

071052777

Xét học bạ

KV1

22.73

Tuyên Quang

  1.  

Trần Thị Ngọc

Mai

06/01/1999

Nữ

6220212

 

Xét học bạ

KV2NT

23.77

Thanh Hóa

  1.  

Phạm Thùy

Dung

24/12/1999

Nữ

6220212

142942287

21010896

KV2

15.70

Hải Dương

  1.  

Mai Thị Hồng

Nhung

02/11/1999

Nữ

6220209

174634016

28025969

KV2NT

13.90

Thanh Hóa

  1.  

Trần Thị Thùy

Linh

04/06/1999

Nữ

6220211

042199000040

24006197

KV2NT

14.85

Hà Nam

  1.  

Lê Ngọc

Thảo

16/09/1999

Nữ

6220211

001199010869

1063061

KV2

16.03

Hà Nội

  1.  

Lưu Thị

Diễm

13/11/1998

Nữ

6220211

122220060

Xét học bạ

KV2NT

17.30

Bắc Giang

  1.  

Trần Anh

Đức

07/03/1999

Nam

6220212

 

Xét học bạ

KV2NT

16.23

Nam Định

  1.  

Phạm Ngọc

18/06/1998

Nam

6220206

 

 

 

20.77

Hà Nội

  1.  

Trần Thành

Luân

20/03/1999

Nam

6220212

036099009215

25013735

KV2NT

12.00

Nam Định

  1.  

Hoàng Thị Mỹ

Hạnh

03/08/1999

Nữ

6220211

 

Xét học bạ

KV3

23.07

Bắc Kạn

  1.  

Phạm Thùy

Dung

24/12/1999

Nữ

6220212

 

21010896

KV2NT

16.20

Hải Dương

  1.  

Đặng Thị Hương

Giang

19/05/1998

Nữ

6220211

 

Xét học bạ

KV1

20.23

Hà Tĩnh

  1.  

Lê Thành

Tâm

06/02/1999

Nam

6220212

001099014073

1065309

KV3

13.57

Hà Nội

  1.  

Lê Đình

Quỳnh

04/09/1999

Nam

6220212

017512040

1054012

KV2

16.45

Hà Nội

  1.  

Đinh Thị

Hương

22/02/1999

Nữ

6220212

 

24006162

KV2NT

13.80

Hà Nam

  1.  

Bùi Thị Thu

Oanh

20/09/1999

Nữ

6220211

152275816

26010420

KV2NT

13.40

Thái Bình

  1.  

Nguyễn Thị

Nga

03/12/1999

Nữ

6220211

 

Xét học bạ

KV2NT

21.27

Thái Bình

  1.  

Nguyễn Thị Thanh

Mai

02/09/1999

Nữ

6220212

 

Xét học bạ

KV2

23.50

Hà Nội

  1.  

Nguyễn Thị Ngọc

Năm

19/11/1999

Nữ

6220212

125821679

19010218

KV2NT

15.20

Bắc Ninh

  1.  

Nguyễn Thị

Dịu

03/05/1999

Nữ

6220212

152249342

26009792

KV2NT

11.35

Thái Bình

  1.  

Phí Thị Thu

Trà

19/05/1998

Nữ

6220211

034198002217

Xét học bạ

KV2NT

21.37

Thái Bình

  1.  

Cung Phương

Thảo

17/06/1999

Nữ

6220211

082342583

Xét học bạ

KV2NT

20.20

Lạng Sơn

  1.  

Đặng Thị

Nguyệt

12/10/1999

Nữ

6220212

001199012214

 

KV2

16.20

Hà Nội

  1.  

Lê Thị

Trang

11/12/1999

Nữ

6220211

0174701185

1046060

KV2

13.80

Hà Nội

  1.  

Đinh Công

Đức

14/10/1999

Nam

6220212

 

Xét học bạ

KV2

18.80

Hà Nội

  1.  

Ngô Thị Tuyết

Mai

13/2/1991

Nữ

6220211

 

Xét học bạ

KV3

19.53

Hà Nội

                                 

                                                                                                                                                                                          

                (Ấn định danh sách này gồm 380 thí sinh có tên trên)

 

Nơi nhận

- Bộ LĐTB&XH (để báo cáo);

- HĐQT (để báo cáo);

- Như điều 3 (để thực hiện)

- Lưu VT, PĐT

HIỆU TRƯỞNG

 

 

Đã ký

 

 

TS. Nguyễn Đăng Đào