BỘ LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH & XÃ HỘI

TRƯỜNG CAO ĐẲNG

 NGOẠI NGỮ CÔNG NGHỆ VIỆT NHẬT

 

 
 
 

Số:     /QĐ- CNC

 

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập- Tự do- Hạnh phúc

----------------------------

 

 

Bắc Ninh, ngày 28 tháng 7 năm 2018

QUYẾT ĐỊNH

(Danh sách trúng tuyển đợt 1, đợt 2, đợt 3 năm học 2018 - 2019)

--------------------------------

HIỆU TRƯỞNG

TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGOẠI NGỮ- CÔNG NGHỆ VIỆT NHẬT

 

- Căn cứ vào Quyết định thành lập trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật số 4820/QĐ-BGD&ĐT ngày 01/9/2006 của Bộ trưởng Bộ giáo dục và Đào tạo;

            - Căn cứ vào Thông tư Số: 05 /2017/TT-BLĐTBXH của Bộ Lao động Thương binh và Xã hội ngày 02  tháng 03  năm 2017về việc Quy định quy chế tuyển sinhxác định chỉ tiêu tuyển sinh trình độ trung cấp, cao đẳng;

- Căn cứ vào Quyết định số      /QĐ – CNC ngày 28.7.2018 của Hiệu trưởng trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật về việc Quyết định điểm trúng tuyển đợt 1, đợt 2, đơt 3 vào hệ cao đẳng năm học 2018 – 2019;

- Căn cứ vào Quyết định số    /QĐ – CNC ngày 28.7.2018 của Hiệu trưởng trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật về việc Quyết định thành lập hội đồng xét tuyển đợt 1, đợt 2, đợt 3 hệ cao  đẳng năm học 2018 – 2019;

- Xét đề nghị của Ông (bà) thư ký Hội đồng tuyển sinh.

QUYẾT ĐỊNH

Điều 1: Phê duyệt Danh sách trúng tuyển đợt 1, đợt 2, đợt 3 hệ cao đẳng năm học 2018 - 2019 của  trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật gồm 387 thí sinh (Có danh sách sách kèm theo). Trong đó:

  • Chuyên ngành Tiếng Nhật: 43 sinh viên
  • Chuyên ngành Tiếng Hàn: 199 sinh viên
  • Chuyên ngành Tiếng Anh: 14 sinh viên
  • Chuyên ngành Tiếng Trung: 58 sinh viên
  • Chuyên ngành Công nghệ thông tin: 0 sinh viên
  • Chuyên ngành Kế toán: 05 sinh viên
  • Chuyên ngành tài chính ngân hàng: 0 sinh viên
  • Chuyên ngành Hướng dẫn du lịch: 04 sinh viên
  • Chuyên ngành Quản trị kinh doanh: 02 sinh viên

Điều 2: Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký. Các phòng ban, các khoa và sinh viên có tên trong danh sách chịu trách nhiệm thi hành quyết định này./.

 

Nơi nhận:

- Bộ GD & ĐT (để báo cáo);

- HĐQT (để báo cáo);

- Như điều 2 (để thực hiện);

- Lưu VT.

HIỆU TRƯỞNG

 

(đã ký)

 

 

TS. Nguyễn Đăng Đào

 

DANH SÁCH SINH VIÊN TRÚNG TUYỂN ĐỢT 1, ĐƠT 2, ĐỢT 3 HỆ CAO ĐẲNG NĂM HỌC 2018- 2019

TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGOẠI NGỮ - CÔNG NGHỆ VIỆT NHẬT

(Ban hành kèm theo quyết định số:     /QĐ - CNC ngày 28 tháng 7 năm 2018

của Hiệu Trưởng trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật).

 

STT

Họ và

Tên

Ngày sinh

Giới tính

Hình thức xét tuyển

Đối tượng ưu tiên

Khu vực ưu tiên

Điểm khuyến khích

Điểm trúng tuyển

Ngành
trúng tuyển

Mã ngành trúng tuyển

 
 

1

Vũ Hoàng

Anh

25.4.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

26,30

Tiếng Hàn

6220211

 

2

Nguyễn Thi Kiều

Trang

13.01.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

26,10

Tiếng Hàn

6220211

 

3

Nguyễn Thị

Điệu

15.7.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

26,10

Tiếng Trung

6220209

 

4

Nguyễn Thị

Phương

20.12.1997

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

25,72

Tiếng Hàn

6220211

 

5

Hoàng Thị Quỳnh

Nga

21.6.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

25,30

Tiếng Hàn

6220211

 

6

Đỗ Huyền

Trang

07.10.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

24,98

Tiếng Hàn

6220211

 

7

Hoàng Thị Thu

Hiếu

13.08.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

24,98

Tiếng Hàn

6220211

 

8

Phạm Huyền

Trang

28.8.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

24,68

Tiếng Hàn

6220211

 

9

Lê Thị Thanh

Hương

15/08/2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

24,43

Tiếng Hàn

6220211

 

10

Nguyễn Thị

Thu

17.04.1997

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

24,38

Tiếng Nhật

6220212

 

11

Nguyễn Thị

Lệ

4.4.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

24,32

Tiếng Hàn

6220211

 

12

Nguyễn Thị

28.8.1779

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

24,30

Tiếng Hàn

6220211

 

13

Hoàng Thị

Lương

18.4.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

24,28

Tiếng Hàn

6220211

 

14

Đỗ Thị

Quỳnh

3.1.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

24,20

Kế Toán

6340301

 

15

Nguyễn Thi Vân

Anh

07.7.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

24,13

Tiếng Hàn

6220211

 

16

Nguyễn Thị

Mai

06.09.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

24,13

Tiếng Nhật

6220212

 

17

Nguyễn Thị

Thu

17/04/1997

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

24,13

Tiếng Nhật

6220212

 

18

Hoàng Thị

Lan

31.12.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

23,95

Tiếng Hàn

6220211

 

19

Nguyễn Thị

Ngân

25.6.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

23,78

Tiếng Trung

6220209

 

20

Nguyễn Thi Lan

Anh

21.10.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

23,73

Tiếng Hàn

6220211

 

21

Nguyễn Thị

Dung

3.2.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

23,63

Tiếng Hàn

6220211

 

22

Nguyễn Thị Cẩm

08.01.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

23,58

Tiếng Nhật

6220212

 

23

Dương Đình

Anh

03/03/1993

Nam

Xét học bạ

 

KV2NT

0

23,57

Tiếng Nhật

6220212

 

24

Nguyễn Thị

Huyền

8.10.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

23,55

Tiếng Hàn

6220211

 

25

Nguyễn Thị

Tươi

09.02.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

23,50

Tiếng Hàn

6220211

 

26

Nguyễn Thị Vân

Anh

08/06/2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

23,50

Tiếng Trung

6220209

 

27

Vũ Thị

Linh

28.2.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

23,48

Tiếng Trung

6220209

 

28

Lê Thị

Oanh

2.5.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

23,48

Tiếng Trung

6220209

 

29

Lưu Ngọc

23.3.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

23,45

Tiếng Hàn

6220211

 

30

Nguyễn Thị

Cúc

24.11.2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

23,45

Tiếng Trung

6220209

 

31

Trần Tố

Lan

08/09/1998

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

23,43

Tiếng Trung

6220209

 

32

Phạm Thị Hoài

Anh

14.8.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

23,38

Tiếng Hàn

6220211

 

33

Nguyễn Thị Thu

Huyền

10.11.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

23,35

Tiếng Hàn

6220211

 

34

Vũ Thị Trà

My

21.9.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

23,33

Tiếng Hàn

6220211

 

35

Đỗ Thị

Ngân

18.10.1998

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

23,30

Tiếng Hàn

6220211

 

36

Dương Thị

Thỏa

13.11.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

23,30

Tiếng Hàn

6220211

 

37

Trần Thị

Thanh

30.11.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

23,17

Tiếng Trung

6220209

 

38

Nguyễn Thị Thanh

Hằng

04.03.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

23,13

Tiếng Hàn

6220211

 

39

Nguyễn Thị

Trinh

27.9.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

23,13

Tiếng Hàn

6220211

 

40

Bùi Thi

Phương

7.7.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

23,10

Kế Toán

6340301

 

41

Nguyễn Thị Hồng

Phương

16.2.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

23,08

Tiếng Trung

6220209

 

42

Nguyễn Thị

Quyên

20.4.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

23,07

Tiếng Hàn

6220211

 

43

Nguyễn Thị Minh

Anh

14.10.1997

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

23,02

Hướng dẫn du lịch

6220103

 

44

Nguyễn Văn

09.11.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

23,00

Tiếng Hàn

6220211

 

45

Nguyễn Thị

Nhung

08.03.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

22,98

Tiếng Trung

6220209

 

46

Lương Thị Hoài

Hướng

08.12.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

22,97

Tiếng Trung

6220209

 

47

Nguyễn Thị

Hiền

10.11.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

22,97

Tiếng Hàn

6220211

 

48

Nông Thị

Lành

24.3.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

22,95

Tiếng Trung

6220209

 

49

Phạm Hồng

Hiếu

11.11.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

22,92

Tiếng Hàn

6220211

 

50

Nguyễn Thị Hoài

Linh

22.10.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

22,90

Tiếng Hàn

6220211

 

51

Leo Thị

Huyền

16.8.1998

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

22,88

Tiếng Trung

6220209

 

52

Nguyễn Thị

Trinh

15.1.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

22,87

Tiếng Hàn

6220211

 

53

Cao Đức

Minh

16.7.1999

Nam

Xét học bạ

 

KV1

0

22,85

Tiếng Nhật

6220212

 

54

Trần Thị Phương

Ly

31/05/2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

22,80

Tiếng Hàn

6220211

 

55

Nguyễn Thị

Lượng

15.02.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

22,77

Tiếng Anh

6220206

 

56

Nguyễn Thị

Ánh

26.12.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

22,77

Tiếng Hàn

6220211

 

57

Trần Hải

Ánh

26.12.1998

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

22,75

QTKD

6340404

 

58

Ngô Thị

Nhung

5.1.1998

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

22,65

Tiếng Hàn

6220211

 

59

Nguyễn Thị Hải

Yến

07.08.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

22,57

Tiếng Hàn

6220211

 

60

Nguyễn Thị

Hoa

16.1.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

22,57

Tiếng Hàn

6220211

 

61

Hoàng Thu

Huế

16.09.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

22,52

Tiếng Hàn

6220211

 

62

Nguyễn Thị

Mai

10.2.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

22,52

Tiếng Anh

6220206

 

63

Trần Trọng

Nam

27.4.2000

Nam

Xét học bạ

 

KV2NT

0

22,50

Tiếng Nhật

6220212

 

64

Phùng Thị

Hằng

20.6.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

22,50

Tiếng Trung

6220209

 

65

Phạm Thị Thu

Huyền

19/04/1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

22,50

Tiếng Nhật

6220212

 

66

Tạ Thị

Phượng

28.6.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

22,45

Tiếng Hàn

6220211

 

67

Nguyễn Thi

Hương

12.8.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

22,40

Tiếng Hàn

6220211

 

68

Đỗ Thị Ánh

Tuyết

19/11/2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

22,40

Tiếng Nhật

6220212

 

69

Hoàng Văn

Hảo

29.02.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

22,38

Tiếng Hàn

6220211

 

70

Tạ Thị

Quyên

27.10.1998

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

22,38

Tiếng Hàn

6220211

 

71

Nguyễn Thùy

Dương

26.10.1996

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

22,32

Tiếng Anh

6220206

 

72

Nguyễn Thị

Yên

12.11.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

22,23

Tiếng Hàn

6220211

 

73

Hồ Kiều

Thu

14.10.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

22,22

Tiếng Nhật

6220212

 

74

Tống Thị Thu

Trang

20.03.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

22,20

Tiếng Hàn

6220211

 

75

Ngô Thị

Trang

10.3.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

22,18

Tiếng Hàn

6220211

 

76

Bùi Thị Ngọc

Lan

01.06.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

22,18

Tiếng Hàn

6220211

 

77

Nguyễn Thị Minh

Thư

25.2.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

22,15

Tiếng Hàn

6220211

 

78

Trần Thu

Huyền

30.7.1995

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

22,15

Tiếng Hàn

6220211

 

79

Nguyễn Thị

Lệ

10.4.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

22,12

Tiếng Trung

6220209

 

80

Nguyễn Thị

Hương

12.12.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

22,10

Tiếng Hàn

6220211

 

81

Lê Thị Hương

Liên

21.10.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

22,10

Tiếng Hàn

6220211

 

82

Nguyễn Thị Kim 

Ánh

21.1.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

22,05

Tiếng Hàn

6220211

 

83

Nông Tùy

Linh

17.10.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

22,05

Tiếng Trung

6220209

 

84

Vũ Thị

Tuyền

30.09.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

22,03

Tiếng Hàn

6220211

 

85

Trần Đình

Tướng

30.3.1999

Nam

Xét học bạ

 

KV2NT

0

22,00

Tiếng Hàn

6220211

 

86

Nguyễn Thị

Đông

08.04.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

21,98

Tiếng Hàn

6220211

 

87

Nguyễn Thị

Nhung

4.6.1998

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

21,97

Tiếng Hàn

6220211

 

88

Nguyễn Thị

Nhung

06/04/1998

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

21,97

Tiếng Hàn

6220211

 

89

Nguyễn Thi

Thương

2.1.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

21,93

Tiếng Hàn

6220211

 

90

Hà Thị Thoan

Thoan

15.5.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

21,92

Tiếng Hàn

6220211

 

91

Đào Thị

Tập

21.1.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

21,90

Tiếng Nhật

6220212

 

92

Nguyễn Thị

Hương

21.10.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

21,80

Tiếng Hàn

6220211

 

93

Hoàng Thị

Miên

23.8.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

21,75

Tiếng Hàn

6220211

 

94

Phùng Thị Dương

Cầm

22.11.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

21,73

Tiếng Hàn

6220211

 

95

Phùng Thị Dương

Cầm

22/11/1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

21,73

Tiếng Hàn

6220211

 

96

Hà Như

Hoài

19.10.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

21,72

Tiếng Trung

6220209

 

97

Leo Thị

Lợi

21.10.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

21,68

Tiếng Trung

6220209

 

98

Hoàng Thị

Bắc

16.02.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

21,65

Tiếng Hàn

6220211

 

99

Đoàn Kim

Cúc

22.06.1905

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

21,62

Tiếng Nhật

6220212

 

100

Biện Thị

Giang

31.7.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

21,60

Tiếng Hàn

6220211

 

101

Nguyễn Thị

Ngọc

18.01.1998

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

21,58

Tiếng Trung

6220209

 

102

Lê Thị

Hảo

13.10.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

21,57

Tiếng Hàn

6220211

 

103

Phạm Thị

Toan

5.1.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

21,53

Tiếng Hàn

6220211

 

104

Trần Thị

Loan

19.8.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

21,53

Tiếng Trung

6220209

 

105

Nguyễn Thị Thúy

Tình

01.01.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

21,52

Tiếng Hàn

6220211

 

106

Nguyễn Thị Hồng

Vi

26.12.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

21,50

Tiếng Nhật

6220212

 

107

Nguyễn Thị

Khanh

17/12/2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

21,50

Tiếng Hàn

6220211

 

108

Hà Thị

Hằng

30.10.1998

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

21,48

Tiếng Nhật

6220212

 

109

Đỗ Thị

Chinh

8.10.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

21,48

Tiếng Trung

6220209

 

110

Hoàng Thị

Giang

4.5.1998

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

21,45

Tiếng Trung

6220209

 

111

Nguyễn Thị Thu

Phương

15.9.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

21,43

Tiếng Hàn

6220211

 

112

Ngô Thị Hoài

Phương

21.8.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

21,40

Tiếng Hàn

6220211

 

113

Nguyễn Thị

Nguyên

5.6.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

21,38

Tiếng Hàn

6220211

 

114

Nguyễn Thị

Hường

28.11.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

21,38

Tiếng Hàn

6220211

 

115

Hoàng Thị

30/01/2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

21,37

Tiếng Hàn

6220211

 

116

Phùng Thị Quỳnh

Nga

21/08/20000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

21,35

Tiếng Anh

6220206

 

117

Phùng Thị Quỳnh

Nga

21.8.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

21,35

Tiếng Hàn

6220211

 

118

Nguyễn Thị

Ngọc

18.1.1998

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

21,33

Tiếng Trung

6220209

 

119

Nguyễn Thị Thu

Hiền

13.05.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

21,33

Tiếng Hàn

6220211

 

120

Trịnh Thị

Lợi

20.11.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

21,32

Tiếng Hàn

6220211

 

121

Nguyễn Thị

Thúy

22.10.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

21,30

Tiếng Hàn

6220211

 

122

Nguyễn Thị

Mai

22.11.1986

Nữ

Xét học bạ

06

KV2NT

0

21,27

Tiếng Hàn

6220211

 

123

Nguyễn Quỳnh

Anh

30.10.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

21,27

Tiếng Hàn

6220211

 

124

Ngô Thị

Uyên

5.2.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

21,27

Tiếng Hàn

6220211

 

125

Nguyễn Đắc

Kiên

13.8.2000

Nam

Xét học bạ

 

KV2NT

0

21,23

Tiếng Hàn

6220211

 

126

Nguyễn Thị

Tuyết

05/10/2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

21,23

Tiếng Hàn

6220211

 

127

Nguyễn Thị

Xuân

20.1.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

21,22

Tiếng Hàn

6220211

 

128

Nguyễn Thị

14.10.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

21,18

Tiếng Anh

6220206

 

129

Đoàn Vũ

Xuân

30/12/2000

Nam

Xét học bạ

 

KV2NT

0

21,13

Tiếng Nhật

6220212

 

130

Hoàng Thị Thùy

Dương

26.10.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

21,12

Tiếng Trung

6220209

 

131

Nguyễn Thị

Hương

31.8.2018

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

21,12

Tiếng Hàn

6220211

 

132

Tiêu Thị Lan

Anh

18.8.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

21,10

Tiếng Hàn

6220211

 

133

Nguyễn Thị

Nguyệt

29.1.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

21,10

Tiếng Hàn

6220211

 

134

Hoàng Thanh

Diệu

20.9.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

21,05

Tiếng Hàn

6220211

 

135

Hoàng Thanh

Diệu

20/09/2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

21,05

Tiếng Nhật

6220212

 

136

Nguyễn Thị Thu

Hằng

13.4.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

21,05

Tiếng Anh

6220206

 

137

Nguyễn Thị

Hằng

16.1.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

21,03

Tiếng Hàn

6220211

 

138

Nguyễn Thị

Thơm

14.3.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

21,03

Tiếng Hàn

6220211

 

139

Nguyễn Thị Linh

Chi

3.4.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

20,98

Tiếng Trung

6220209

 

140

Lê Kim

Ngân

11.8.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,93

Tiếng Hàn

6220211

 

141

Nguyễn Thị Hoài

Thanh

28.08.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,87

Tiếng Hàn

6220211

 

142

Vũ Ngọc

Quang

30/10/2000

Nam

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,87

Tiếng Hàn

6220211

 

143

Nguyễn Thị

Hạnh

3.2.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,83

Tiếng Trung

6220209

 

144

Nguyễn Thị

Hường

29.8.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

20,82

Tiếng Hàn

6220211

 

145

Nguyễn Bá

Duy

21.7.1997

Nam

Xét học bạ

 

KV1

0

20,82

Tiếng Trung

6220209

 

146

Đào Xuân

Thu

8.11.1991

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,80

Tiếng Hàn

6220211

 

147

Tiêu Thị Lan

Anh

18.8.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,77

Tiếng Hàn

6220211

 

148

Phạm Thị

Ngọc

19.4.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,77

Tiếng Hàn

6220211

 

149

Nguyễn Thị Hoài

Phương

1.4.1998

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

20,72

Tiếng Trung

6220209

 

150

Nguyễn Duy

Giang

11.02.2000

Nam

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,70

Tiếng Hàn

6220211

 

151

Nguyễn Duy

Giang

11.02.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,70

Tiếng Hàn

6220211

 

152

Lê Tú

Uyên

10.08.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

20,68

Tiếng Anh

6220206

 

153

Cấn Phương

Huyền

23.2.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,67

Tiếng Trung

6220209

 

154

Hoàng Thị

Phượng

20.2.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,67

Tiếng Hàn

6220211

 

155

Phạm Thị Kim

Chi

09/04/2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,67

Tiếng Trung

6220209

 

156

Trần Thị

Chang

13.7.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

20,65

Tiếng Hàn

6220211

 

157

Nguyễn Thị

7.9.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,60

Tiếng Hàn

6220211

 

158

Đặng Đình

Tới

24.9.2000

Nam

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,57

Tiếng Hàn

6220211

 

159

Lý Như

Quỳnh

11.5.1998

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

20,55

Tiếng Trung

6220209

 

160

Nguyễn Thị

Uyên

15.01.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

20,52

Tiếng Hàn

6220211

 

161

Dương Thị Thanh

Nhàn

07/05/2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,47

Tiếng Nhật

6220212

 

162

Nguyễn Thành

Nam

17.8.2000

Nam

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,40

Tiếng Hàn

6220211

 

163

Trần Thị

Trang

25.8.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,40

Tiếng Hàn

6220211

 

164

Nguyễn Ngọc

Anh

31.7.1999

Nam

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,40

Tiếng Hàn

6220211

 

165

Trần Thị

Trang

13.7.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

20,38

Tiếng Anh

6220206

 

166

Hoàng Văn

Linh

24.2.2000

Nam

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,37

Tiếng Hàn

6220211

 

167

Trần Thị

4.10.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

20,35

Tiếng Trung

6220209

 

168

Hoàng Thị

Hoài

15.05.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,33

Tiếng Hàn

6220211

 

169

Nguyễn Hữu

Hưởng

25.9.2000

Nam

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,30

Tiếng Hàn

6220211

 

170

Nguyễn Thị Như

Phương

5.9.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,30

Tiếng Hàn

6220211

 

171

Nguyễn Thị

Nguyệt

15.4.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,27

Tiếng Hàn

6220211

 

172

Bùi Thu

Hương

5.9.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

20,25

Tiếng Nhật

6220212

 

173

Ngụy Thị

Liên

12.11.1994

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,23

Tiếng Anh

6220206

 

174

Nguyễn Thị

Hường

29.1.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,23

Tiếng Hàn

6220211

 

175

Đinh Văn

Hiệp

9.12.2000

Nam

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,20

Tiếng Hàn

6220211

 

176

Trịnh Thị

Hường

20.12.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

20,18

Tiếng Hàn

6220211

 

177

Nguyễn Thị

Khanh

17.12.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,17

Tiếng Hàn

6220211

 

178

Nguyễn Văn

 Tinh

8.11.2000

Nam

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,13

Tiếng Hàn

6220211

 

179

Thân Thị Hiều

Huê

27.12.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,13

Tiếng Hàn

6220211

 

180

Nguyễn Thị

Thơm

20.5.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

20,12

Tiếng Hàn

6220211

 

181

Lê Thị

08.11.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

20,12

Tiếng Nhật

6220212

 

182

Nguyễn Thị

Thúy

30.11.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,10

Tiếng Trung

6220209

 

183

Hoàng Thị Quỳnh

Mai

01.07.1998

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

20,08

Tiếng Hàn

6220211

 

184

Nguyễn Minh

Châu

19.9.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

20,08

Tiếng Hàn

6220211

 

185

Lý Thị

Len

19.5.1996

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

20,05

Tiếng Trung

6220209

 

186

Trần Hữu

Thiện

21.11.2000

Nam

Xét học bạ

 

KV2NT

0

20,03

Tiếng Hàn

6220211

 

187

Lương Xuân

Trà

2.7.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

20,02

Tiếng Hàn

6220211

 

188

Lý Hoàng

Liễu

21.8.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

19,95

Tiếng Hàn

6220211

 

189

Ninh Châu Chí

Cường

15.11.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

19,95

Tiếng Trung

6220209

 

190

Vũ Thị

Hường

5.3.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

19,93

Tiếng Hàn

6220211

 

191

Đoàn Thị

Linh

5.7.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

19,93

Tiếng Trung

6220209

 

192

Bùi Thị Thu

Hoài

13/08/2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

19,93

Tiếng Hàn

6220211

 

193

Nguyễn Thị

Sáng

26.08.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

19,92

Tiếng Trung

6220209

 

194

Hà Thị

8.12.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

19,88

Tiếng Trung

6220209

 

195

BẰNG DIỆU 

LINH 

27/08/2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

19,82

Kế Toán

6340301

 

196

Trần Thị Mai

Huế

20.4.2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV1

0

19,80

Tiếng Hàn

6220211

 

197

Hoàng Văn

Chính

16.10.1997

Nam

Xét học bạ

 

KV2NT

0

19,80

Tiếng Hàn

6220211

 

198

Phạm Thu

Hồng

22.04.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

19,78

Tiếng Hàn

6220211

 

199

Dương Thị

Chinh

16.6.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

19,77

Tiếng Hàn

6220211

 

200

Phạm Thu

Trang

12.07.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

19,72

Tiếng Hàn

6220211

 

201

Nguyễn Thúy

Hường

15.1.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

19,68

Tiếng Trung

6220209

 

202

Phan Thị

Trang

5.6.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

19,68

Tiếng Trung

6220209

 

203

Hoàng Thị

Nhung

17.11.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

19,65

Tiếng Hàn

6220211

 

204

Nguyễn Thanh

Phương

8.7.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

19,65

Tiếng Nhật

6220212

 

205

Hà Huy

Lụa

04.04.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

19,62

Tiếng Hàn

6220211

 

206

Nông Thị Hồng

Thắm

8.3.1998

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

19,58

Tiếng Hàn

6220211

 

207

Nguyễn Văn

Hiệp

12.2.2000

Nam

Xét học bạ

 

KV2NT

0

19,53

QTKD

6340404

 

208

Lương Thị Ngọc

Hoa

28.10.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

19,52

Tiếng Trung

6220209

 

209

Phạm Thu

Thủy

18.11.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

19,50

Tiếng Nhật

6220212

 

210

Diệp Thị

Hạnh

02.04.1998

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

19,48

Tiếng Hàn

6220211

 

211

Lùng Thi

Thu

27.10.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

19,45

Tiếng Trung

6220209

 

212

Nguyễn Thị

Huệ

30.5.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

19,40

Tiếng Trung

6220209

 

213

Trần Thị Ngọc

Huyền

16.5.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

19,37

Tiếng Trung

6220209

 

214

Nguyễn Đức

Thuân

24.3.2000

Nam

Xét học bạ

 

KV2NT

0

19,37

Tiếng Trung

6220209

 

215

Hà Quang

Thiều

20.8.2000

Nam

Xét học bạ

 

KV2NT

0

19,37

Tiếng Hàn

6220211

 

216

Chu Thị

Hạnh

21.11.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

19,35

Tiếng Hàn

6220211

 

217

Nguyễn Thị Hương

Lan

10.04.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

19,33

Tiếng Hàn

6220211

 

218

Lê Thùy

Trang

11/09/2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

19,33

Tiếng Nhật

6220212

 

219

Nguyễn Đức

Trung

14.9.2000

Nam

Xét học bạ

 

KV1

0

19,32

Tiếng Hàn

6220211

 

220

Nguyễn Thị Hải

Yên

05.10.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

19,22

Tiếng Hàn

6220211

 

221

Hùng Thị

Mến

03.05.2998

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

19,18

Tiếng Hàn

6220211

 

222

Nguyễn Thu

Phương

13/12/1998

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

19,18

Tiếng Trung

6220209

 

223

Nguyễn Thị

Yến

21.4.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

19,13

Kế Toán

6340301

 

224

Nguyễn Khắc

Thắng

27/10/2000

Nam

Xét học bạ

 

KV2NT

0

19,13

Tiếng Hàn

6220211

 

225

Ngô Thị Hà

Chi

22.8.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

19,12

Tiếng Hàn

6220211

 

226

Phạm Thị Kim

Chi

4.9.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

19,10

Tiếng Trung

6220209

 

227

Trần Thị

Quỳnh

21/07/2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

19,07

Tiếng Nhật

6220212

 

228

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

08/01/1998

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

18,90

Tiếng Nhật

6220212

 

229

Nguyễn Thị Lan

Anh

5.7.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

18,90

Tiếng Hàn

6220211

 

230

Lăng Thị

Thủy

10/03/2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

18,90

Tiếng Hàn

6220211

 

231

Lê Thị Ngọc

Linh

14/12/2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

18,90

Tiếng Nhật

6220212

 

232

Trịnh Tuấn

Dũng

13.8.2000

Nam

Xét học bạ

 

KV1

0

18,85

Tiếng Trung

6220209

 

233

Hoàng Phương

Linh

5.5.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

18,83

Tiếng Hàn

6220211

 

234

Nguyễn Văn

Toàn

23.12.1999

Nam

Xét học bạ

 

KV2NT

0

18,80

Tiếng Anh

6220206

 

235

Nguyễn Mạnh

Sinh

4.2.2000

Nam

Xét học bạ

 

KV2NT

0

18,77

Tiếng Hàn

6220211

 

236

Trần Thị Thanh

Huyền

25.2.1997

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

18,77

Tiếng Hàn

6220211

 

237

Nguyễn Thi Lan

Anh

03.07.1998

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

18,73

Tiếng Hàn

6220211

 

238

Ngô Thị Thu

23.3.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

18,73

Tiếng Anh

6220206

 

239

Lê Thị

Thương

10.10.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

18,72

Tiếng Trung

6220209

 

240

Nguyễn Thị Lan

Anh

27.7.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

18,65

Tiếng Hàn

6220211

 

241

Phạm Thị

Ngọc

8.11.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

18,63

Tiếng Hàn

6220211

 

242

Phạm Ngọc

Hùng

6.11.1997

Nam

Xét học bạ

 

KV2NT

0

18,63

Tiếng Hàn

6220211

 

243

Tạ Thu

Hòa

17.8.1995

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

18,62

Tiếng Hàn

6220211

 

244

Đỗ Ngọc

Anh

19.3.1999

Nam

Xét học bạ

 

KV2NT

0

18,57

Tiếng Trung

6220209

 

245

Nhuyễn Hà

Thu

5.3.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

18,43

Tiếng Nhật

6220212

 

246

Lê Thị

Huyền

11.06.2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

18,40

Tiếng Nhật

6220212

 

247

Lù Thị

Phượng

16.11.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

18,35

Tiếng Hàn

6220211

 

248

Trịnh Thúy

Hằng

20.9.1997

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

18,35

Tiếng Trung

6220209

 

249

Chu Thị Ngọc

Yến

22.9.1993

Nữ

Xét học bạ

 

KV2

0

18,32

Hướng dẫn du lịch

6220103

 

250

Phạm Đình

07.05.1998

Nam

Xét học bạ

 

KV2NT

0

18,30

Tiếng Nhật

6220212

 

251

Hoàng Thị 

Thơm

06.04.1997

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

18,28

Tiếng Hàn

6220211

 

252

Nguyễn Thị Kiều

Hương

22.11.2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2

0

18,15

Tiếng Nhật

6220212

 

253

Đào Minh

Yến

23.10.1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

18,08

Tiếng Hàn

6220211

 

254

Đào Văn

Điển

25.6.2000

Nam

Xét học bạ

 

KV2NT

0

17,90

Tiếng Trung

6220209

 

255

NGUYỄN THỊ

NGA

07/03/2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

17,88

Kế Toán

6340301

 

256

Nguyễn Thị

Sang

24.3.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

17,88

Tiếng Hàn

6220211

 

257

Nguyễn Xuân

Khoa

16.04.1998

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

17,87

Tiếng Nhật

6220212

 

258

Nguyễn Hiền

Minh

04/05/2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

17,87

Tiếng Hàn

6220211

 

259

Hài Thị

Quỳnh

16.12.2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV1

0

17,70

Tiếng Nhật

6220212

 

260

Nguyễn Thị

Oanh

04/05/2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

17,70

Tiếng Trung

6220209

 

261

Hoàng Văn

Hùng

27.10.2000

Nam

Xét học bạ

 

KV2NT

0

17,67

Tiếng Hàn

6220211

 

262

Lý Bảo

Vân

22.08.2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2

0

17,45

Tiếng Nhật

6220212

 

263

Nguyễn Văn

Đoàn

30.9.1992

Nam

Xét học bạ

 

KV2NT

0

17,43

Tiếng Hàn

6220211

 

264

Hoàng Xuân

Khánh

10.8.1992

Nam

Xét học bạ

 

KV2NT

0

17,37

Tiếng Hàn

6220211

 

265

Hoàng Thị

Linh

16.10.2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

17,30

Tiếng Hàn

6220211

 

266

Lưu Huy

Tiến

25.7.2000

Nam

Xét học bạ

 

KV1

0

17,28

Tiếng Hàn

6220211

 

267

Nguyễn Thị Thanh

Hương

21.10.2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

17,18

Tiếng Trung

6220209

 

268

Lê Thị

Đông

31.12.2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV1

0

17,15

Tiếng Hàn

6220211

 

269

Nguyễn Thị Thanh

Chinh

29/08/2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

17,10

Tiếng Nhật

6220212

 

270

Vũ Thị Lan

Chinh

18/09/2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

16,97

Tiếng Trung

6220209

 

271

Hoàng Thị

Trinh

30/08/1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

16,93

Tiếng Trung

6220209

 

272

Nguyễn Ngọc

Tiến

14.5.2000

Nam

Xét học bạ

 

KV1

0

16,92

Tiếng Hàn

6220211

 

273

Lê Anh

Dũng

28.2.1996

Nam

Xét học bạ

 

KV2

0

16,85

Hướng dẫn du lịch

6220211

 

274

Trần Thị

Linh

17/10/1999

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

16,63

Tiếng Nhật

6220212

 

275

Lào Thủy

Thiêm

21.9.2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV1

0

16,60

Tiếng Hàn

6220211

 

276

Nguyễn Hương

Giang

6.6.2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV1

0

16,55

Tiếng Hàn

6220211

 

277

Lê Xuân

Minh

14.6.1995

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

16,47

Hướng dẫn du lịch

6220103

 

278

Phạm Thị

Nghiệp

18.11.1986

Nữ

Xét học bạ

 

KV1

0

16,32

Tiếng Hàn

6220211

 

279

Nguyễn Thị Thanh

Hoa

10.5.2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

16,30

Tiếng Hàn

6220211

 

280

Dương Duy

Đức

01/02/1999

Nam

Xét học bạ

 

KV2NT

0

16,27

Tiếng Nhật

6220212

 

281

Hà Thanh

Huyền

13.4.2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV1

0

16,20

Tiếng Hàn

6220211

 

282

Nguyễn Thị

Thảo

3.10.2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV1

0

15,70

Tiếng Hàn

6220211

 

283

Dư Thị

Bình

10/03/2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

15,70

Tiếng Hàn

6220211

 

284

Trần Nhật

Lệ

02/04/2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

15,65

Tiếng Hàn

6220211

 

285

Lưu Thị Ngọc

Ánh

16/09/2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

15,60

Tiếng Hàn

6220211

 

286

Thân Thị Thu

Hiền

7.11.2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV1

0

15,60

Tiếng Hàn

6220211

 

287

Nguyễn Thị Thu

Hương

20/06/2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

15,60

Tiếng Hàn

6220211

 

288

Nguyễn Ngọc

Tiến

21.4.2000

Nam

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

15,40

Tiếng Hàn

6220211

 

289

Nguyễn Thị Hồng

Lĩnh

2.11.2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

15,35

Tiếng Hàn

6220211

 

290

Dương Xuân

Trường

20.6.2000

Nam

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

15,25

Tiếng Nhật

6220212

 

291

Nguyễn Thị Hương

Giang

02/12/2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

15,25

Tiếng Nhật

6220212

 

292

Đoàn Vũ

Xuân

31/12/2000

Nữ

Xét học bạ

 

KV2NT

0

15,10

Tiếng Nhật

6220212

 

293

Nguyễn Thị

Nhung

11/07/2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

14,70

Tiếng Hàn

6220211

 

294

Nguyễn Thị Thúy

Hằng

7.9.2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2

0

14,65

Tiếng Hàn

6220211

 

295

Lê Trường

Sơn

12.7.2000

Nam

Xét điểm thi

 

KV1

0

14,50

Tiếng Hàn

6220211

 

296

Tạ Thị

Bình

27.5.2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV1

0

14,45

Tiếng Trung

6220209

 

297

Nguyễn Thị

Hiên

05/08/2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

14,40

Tiếng Hàn

6220211

 

298

Hà Thị

Thoan

15.5.2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV1

0

14,40

Tiếng Hàn

6220211

 

299

Vương Thị

Trang

05/02/2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

14,40

Tiếng Hàn

6220211

 

300

Đồng Thị Hương

19/06/2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

14,35

Tiếng Anh

6220206

 

301

Nguyễn Thị Huyền

Trang

20.5.2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

14,30

Tiếng Nhật

6220212

 

302

Đỗ Thị Ánh

Tuyết

19/11/2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

14,20

Tiếng Nhật

6220212

 

303

Nguyễn Thị

Nhã

25.5.2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

14,15

Tiếng Hàn

6220211

 

304

Nguyễn Thị

Vi

23.10.2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

14,10

Tiếng Hàn

6220211

 

305

Nguyễn Bá

Nghĩa

29/02/2000

Nam

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

13,80

Tiếng Anh

6220206

 

306

Nguyễn Thùy

Linh

26/12/2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

13,70

Tiếng Hàn

6220211

 

307

Trần Thị Ngọc

Bích

23/10/2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

13,65

Tiếng Hàn

6220211

 

308

Hoàng Thị

Xuân

31.10.2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV1

0

13,60

Tiếng Trung

6220209

 

309

Đinh Thị Ánh

Hương

09/10/2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

13,55

Tiếng Anh

6220206

 

310

Lê Thị Hồng

Nhung

25/08/2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

13,50

Tiếng Hàn

6220211

 

311

Nguyễn Thị Trà

Giang

04/10/2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

13,35

Tiếng Hàn

6220211

 

312

Bùi Thị

Hường

16/09/2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

13,30

Tiếng Hàn

6220211

 

313

Lê Thị Phương

Thảo

15/12/2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

13,30

Tiếng Hàn

6220211

 

314

Nguyễn Thị

Ngọc

17.3.2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

13,20

Tiếng Hàn

6220211

 

315

Nguyễn Thị Thu

Trang

27/08/2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

13,10

Tiếng Hàn

6220211

 

316

Phạm Thị Bằng

Kiều

9.8.2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2

0

13,05

Tiếng Hàn

6220211

 

317

Ngô Thị Thúy

Quỳnh

10/12/2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

13,00

Tiếng Hàn

6220211

 

318

Tạ Thị Bích

Hằng

6.10.2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV1

0

12,90

Tiếng Nhật

6220212

 

319

Phạm Khánh

Linh

12/10/2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

12,90

Tiếng Hàn

6220211

 

320

Nguyễn Đình

Đăng

28.05.2000

Nam

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

12,85

Tiếng Hàn

6220211

 

321

Vũ Ngọc

Quang

30/10/2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

12,65

Tiếng Nhật

6220212

 

322

Nguyễn Ngọc

Anh

31/07/1999

Nam

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

12,45

Tiếng Hàn

6220211

 

323

Nguyễn Thị

Loan

13/03/2000

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

12,45

Tiếng Hàn

6220211

 

324

Đinh Thị

Quỳnh

11/09/1999

Nữ

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

12,10

Tiếng Hàn

6220211

 

325

Nguyễn Văn

Thực

09/03/2000

Nam

Xét điểm thi

 

KV2NT

0

12,10

Tiếng Nhật

6220212

 

 

 

 

(Ấn định danh sách này gồm 325 thí sinh có tên trên)

 

Nơi nhận

- Bộ LĐTB&XH (để báo cáo);

- HĐQT (để báo cáo);

- Như điều 3 (để thực hiện)

- Lưu VT

HIỆU TRƯỞNG

 

 

 

 

TS Nguyễn Đăng Đào