DANH SÁCH SINH VIÊN TRÚNG TUYỂN ĐỢT 2 HỆ CAO ĐẲNG CHÍNH QUY  NĂM HỌC 2016 - 2017

TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGOẠI NGỮ - CÔNG NGHỆ VIỆT NHẬT

(Ban hành kèm theo quyết định số: 110 /QĐ - CNC ngày 31 tháng 8 năm 2016

của Hiệu Trưởng trường Cao đẳng Ngoại ngữ - Công nghệ Việt Nhật).

STT

Họ và

Tên

Ngày sinh

Giới tính

Số CMND

Đối tượng ưu tiên

Khu vực

Điểm khuyến khích

Số Báo danh

Tổng điểm

Mã ngành trúng tuyển

 
 

1

Phan Thị

Huyền

3/7/1997

Nữ

187639134

 

KV1

 

Xét học bạ

27.83

C220209

 

2

Tạ Thị

Hương

30/01/1998

Nữ

122237631

 

KV1

 

Xét học bạ

26.17

C220210

 

3

Nguyễn Thị

Mai

28/08/1998

Nữ

125825919

 

KV2NT

 

Xét học bạ

26.13

C220210

 

4

Nguyễn Thị

Hạnh

14/04/1998

Nữ

125863175

 

KV2NT

 

Xét học bạ

25.40

C220210

 

5

Vi Thị Ngọc

Ánh

20/11/1998

Nữ

122259344

 

KV1

 

Xét học bạ

25.20

C220210

 

6

Lê Thị

Đào

30/7/1995

Nữ

174619838

 

KV2NT

 

Xét hoc bạ

25.07

C220210

 

7

Mai Thị Phương

Nhã

19/01/1998

Nữ

122313403

 

KV1

 

Xét học bạ

25.00

C220210

 

8

Nguyễn Thị Hoài

Thương

18/03/1998

Nữ

12226396

 

KV1

 

Xét học bạ

24.70

C220210

 

9

Phạm Quang

Kỳ

31/12/1998

Nam

125800723

 

KV2

 

Xét học bạ

24.47

C220209

 

10

Quách Thị

Qúy

1/12/1998

Nữ

125845245

 

KV2NT

 

Xét học bạ

24.20

C220209

 

11

Nguyễn Thị

Hương

25/02/1998

Nữ

12214748

 

KV1

 

Xét học bạ

24.00

C220204

 

12

Đỗ Thị

Chinh

18/08/1998

Nữ

122314928

 

KV1

 

Xét học bạ

23.97

C220204

 

13

Hoàng Thị

Yến

30/03/1997

Nữ

152160938

 

KV2NT

 

Xét học bạ

23.97

C220209

 

14

Phùng Ngọc

Linh

01/06/1997

Nữ

184259432

 

KV2

 

Xét hoc bạ

23.77

C220210

 

15

Chu Thị Việt

Chinh

5/8/1997

Nữ

125760541

 

KV2NT

 

Xét học bạ

23.63

C220209

 

16

Hà Thị

Vi

6/11/1998

Nữ

122219986

 

KV1

 

Xét học bạ

23.63

C220210

 

17

Tạ Thị

Lan

22/06/1998

Nữ

125863318

 

KV2NT

 

Xét học bạ

23.40

C220210

 

18

Nguyễn Thị

Thạch

10/5/1997

Nữ

017365344

 

KV2

 

Xét học bạ

23.27

C220204

 

19

Phạm Hoàng Ngọc

Hương

5/7/1997

Nữ

031993505

 

KV1

 

Xét học bạ

23.07

C220209

 

20

Hồ Thị

Chuyên

8/11/1998

Nữ

001198010718

 

KV2

 

Xét hoc bạ

23.07

C220210

 

21

Nguyễn Ánh

Hồng

7/9/1995

Nữ

122140165

 

KV1

 

Xét học bạ

23.00

C220209

 

22

Hoàng Thị

Thủy

10/30/1995

Nữ

122123564

 

KV1

 

Xét học bạ

22.97

C220204

 

23

Kiều Thị

Lai

11/12/1997

Nữ

122210232

 

KV2NT

 

Xét học bạ

22.97

C220210

 

24

Nguyễn Thị

Hương

8/2/1998

Nữ

122237844

 

KV1

 

Xét học bạ

22.81

C220210

 

25

Nguyễn Thị Thu

Hương

6/8/1998

Nữ

122298907

 

KV1

 

Xét học bạ

22.80

C220209

 

26

Phùng Thị

Oanh

18/10/1998

Nữ

001198007043

 

KV2

 

Xét hoc bạ

22.60

C220210

 

27

Lê Anh

Giang

9/9/1998

Nam

132302881

 

KV1

 

Xét học bạ

22.57

C220209

 

28

Đào Thị

Duyên

23/01/1998

Nữ

122305880

 

KV1

 

Xét học bạ

22.40

C220204

 

29

Nguyễn Thị

Tình

9/1/1997

Nữ

122244054

 

KV2NT

 

Xét học bạ

22.33

C220210

 

30

Diêm Thị Ngọc

Anh

8/11/1998

Nữ

122245838

 

KV2NT

 

Xét học bạ

22.30

C220209

 

31

Trần Thị

Phượng

27/11/1996

Nữ

125794743

 

KV2NT

 

Xét học bạ

22.30

C220204

 

32

Nguyễn Thị

Hằng

2/8/1998

Nữ

122237593

 

KV1

 

Xét học bạ

22.20

C220204

 

33

Nguyễn Thị

Hoa

28/02/1998

Nữ

125833411

 

KV2NT

 

Xét học bạ

22.10

C220210

 

34

Nguyễn Thị Hằng

Nga

26/08/1998

Nữ

125767729

 

KV2NT

 

Xét học bạ

22.07

C220210

 

35

Nguyễn Thị

Tâm

9/5/1997

Nữ

122244080

 

KV2NT

 

Xét học bạ

21.97

C220210

 

36

Nguyễn Thị

Duyên

5/3/1998

Nữ

122313429

 

KV1

 

Xét học bạ

21.93

C220209

 

37

Trương Thị

Hạnh

18/11/1998

Nữ

122298433

 

KV1

 

Xét học bạ

21.87

C220204

 

38

Lê Thị Huyền

Trang

13/02/1998

Nữ

174885449

 

KV2NT

 

Xét hoc bạ

21.83

C220201

 

39

Nguyễn Thị

Huyền

26/11/1998

Nữ

125825784

 

KV2NT

 

Xét học bạ

21.67

C220204

 

40

Kiều Thị

Chang

24/08/1998

Nữ

001198011673

 

KV2

 

Xét hoc bạ

21.67

C220209

 

41

Trương Thị Kim

Anh

6/9/1995

Nữ

122108816

 

KV1

 

Xét học bạ

21.60

C220210

 

42

Nguyễn Thị Trà

My

8/8/1998

Nữ

122246320

 

KV2NT

 

Xét học bạ

21.53

C220204

 

43

Đỗ Thị

Hồng

28/04/1998

Nữ

122245685

 

KV2NT

 

Xét học bạ

21.40

C220209

 

44

Đàm Thị

Sinh

13/02/1998

Nữ

122293229

 

KV1

 

Xét học bạ

21.40

C220204

 

45

Ninh Thị

Loan

17/06/1998

Nữ

122260336

 

KV1

 

Xét học bạ

21.37

C220210

 

46

Nguyễn Thị

Hiền

4/2/1997

Nữ

125812134

 

KV2NT

 

Xét học bạ

21.33

C220210

 

47

Nguyễn Ngọc

Ánh

14/09/1998

Nữ

125812210

 

KV2NT

 

Xét học bạ

21.20

C220210

 

48

Nguyễn Thị Kim

Tuyến

27/03/1996

Nữ

013546552

 

KV3

 

Xét hoc bạ

21.20

C220210

 

49

Nguyễn Thị

Thảo

30/05/1998

Nữ

125785966

 

KV2NT

 

Xét học bạ

21.10

C220210

 

50

Tống Công

Minh

26/5/1998

Nam

011097000005

 

KV1

 

Xét hoc bạ

21.07

C220209

 

51

Nguyễn Thị Thanh

Ngoan

12/1/1998

Nữ

125802399

 

KV2NT

 

GHA004194

21.05

C220210

 

52

Bùi Thành

Đạt

2/17/1998

Nam

135902355

 

KV2NT

 

Xét học bạ

21.03

C220209

 

53

Lê Thị

Như

25/12/1998

Nữ

125786059

 

KV2NT

 

Xét học bạ

20.97

C220210

 

54

Trần Thị

Tươi

20/11/1993

Nữ

122107214

 

KV1

 

Xét học bạ

20.93

C220210

 

55

Lâm Thị Lan

Hương

26/05/1998

Nữ

122245835

 

KV2

 

Xét học bạ

20.77

C220209

 

56

Nguyễn Thị

Yến

17/07/1998

Nữ

122312606

 

KV2NT

 

Xét học bạ

20.77

C220204

 

57

Phạm Thị

Luyến

3/1/1998

Nữ

122295546

 

KV1

 

Xét học bạ

20.77

C220209

 

58

Chúc Thị

Khoa

6/12/1994

Nữ

071033793

 

KV1

 

Xét học bạ

20.77

C220201

 

59

Chu Thị

Lành

1/3/1998

Nữ

122259649

 

KV1

 

Xét học bạ

20.70

C220210

 

60

Nguyễn Thị Cẩm

Thúy

11/9/1998

Nữ

122246467

 

KV1

 

Xét học bạ

20.67

C220204

 

61

Lê Minh

Phương

24/051998

Nữ

013527002

 

KV3

 

Xét hoc bạ

20.60

C220209

 

62

Nguyễn Thị Vân

Anh

20/03/1996

Nữ

122201768

 

KV1

 

Xét học bạ

20.60

C220210

 

63

Dương Thị

Nguyệt

16/11/1997

Nữ

122204158

 

KV1

 

Xét học bạ

20.57

C220204

 

64

Nguyễn Thị Linh

Chi

13/09/1998

Nữ

122259159

 

KV2NT

 

Xét học bạ

20.53

C220210

 

65

Nguyễn Quỳnh

Ngát

23/10/1998

Nữ

122270227

 

KV1

 

Xét học bạ

20.50

C220204

 

66

Nguyễn Thị

Hương

8/5/1996

Nữ

125704510

 

KV2

 

Xét học bạ

20.47

C220210

 

67

Vũ Thị

Uyên

10/3/1998

Nữ

125816599

 

KV2NT

 

Xét học bạ

20.40

C220210

 

68

Nguyễn Đình

Dương

27/08/1998

Nữ

122323567

 

KV1

 

Xét học bạ

20.30

C220210

 

69

Trang A

Hồ

20/06/1997

Nam

061082454

 

KV1

 

Xét học bạ

20.27

C220201

 

70

Hoàng Thị

Thắm

1/6/1998

Nữ

122246548

 

KV1

 

Xét học bạ

20.27

C220210

 

71

Đàm Thị

Hải

20/02/1998

Nữ

12575448

 

KV2

 

Xét học bạ

20.23

C220204

 

72

Hà Thị Ngọc

Bích

3/11/1997

Nữ

125791035

 

KV2

 

Xét học bạ

20.20

C220210

 

73

Nguyễn Thị

Vân

30/03/1998

Nữ

125816670

 

KV2NT

 

Xét học bạ

20.17

C220210

 

74

Phạm Thị Hương

Linh

7/3/1998

Nữ

122226909

 

KV1

 

Xét học bạ

20.10

C220210

 

75

Hà Thị

Chi

22/08/1998

Nữ

122313610

 

KV1

 

Xét học bạ

19.87

C220210

 

76

Lê Thị Bích

Phương

19/03/1998

Nữ

135900863

 

KV2

 

Xét hoc bạ

19.87

C220209

 

77

Đàm Thị

Thu

29/09/1998

Nữ

122246936

 

KV2NT

 

KHA006953

19.83

C220210

 

78

Nguyễn Thị Thu

Uyên

26/03/1997

Nữ

122206510

 

KV1

 

Xét học bạ

19.80

C220210

 

79

Nguyễn Thị

Linh

16/11/1998

Nữ

145846166

 

KV2

 

Xét hoc bạ

19.70

C220209

 

80

Đỗ Thu

Phương

21/11/1998

Nữ

122274949

 

KV2

 

Xét học bạ

19.67

C220210

 

81

Lê Thị

24/06/1998

Nữ

022198000266

 

KV2

 

Xét học bạ

19.60

C220201

 

82

Đàm Văn

Đức

1/1/1997

Nam

122292643

 

KV1

 

TND005472

19.50

C220204

 

83

Trần Văn

Thắng

11/12/1998

Nam

125774992

 

KV2

 

Xét học bạ

19.50

C220210

 

84

Phạm Thị Ngọc

Huyền

11/11/1998

Nữ

122277324

 

KV2NT

 

Xét học bạ

19.47

C220204

 

85

Nguyễn Văn

Sỹ

1/10/1997

Nam

122284544

 

KV1

 

Xét học bạ

19.47

C220204

 

86

Hoàng Thị

Tuyến

16/08/1998

Nữ

082314721

 

KV1

 

Xét học bạ

19.43

C220210

 

87

Nguyễn Hương

Giang

09/07/1998

Nữ

031979536

 

KV2

 

HHA004080

19.33

C220210

 

88

Đào Văn

Nhật

15/12/1998

Nam

122297085

 

KV2

 

Xét học bạ

19.27

C220210

 

89

Nguyễn Viết

Tiếp

13/05/1997

Nam

125843243

 

KV2NT

 

Xét học bạ

19.20

C220204

 

90

Vương Thị Như

Ý

20/03/1998

Nữ

125786057

 

KV2NT

 

Xét học bạ

19.17

C220210

 

91

Bùi Thị

Thảo

21/11/1998

Nữ

122260532

 

KV1

 

Xét học bạ

19.07

C220210

 

92

Hoàng Thị

Nga

7/8/1998

Nữ

031198003714

 

KV2NT

 

Xét học bạ

19.00

C220209

 

93

Nguyễn Phương

Thảo

14/03/1998

Nữ

174840023

 

KV2NT

 

Xét hoc bạ

18.93

C220209

 

94

Võ Thị

Huyền

07/10/1998

Nữ

174694176

 

KV2

 

Xét hoc bạ

18.83

C220210

 

95

Nguyễn Duy

Văn

10/11/1998

Nam

125812239

 

KV2NT

 

Xét học bạ

18.80

C220204

 

96

Nông Văn

Lưu

26/02/1998

Nữ

122316052

 

KV1

 

Xét học bạ

18.77

C220210

 

97

Nguyễn Thị

Huyền

23/06/1998

Nữ

035198000652

 

KV2

 

TMA002461

18.75

C220209

 

98

Mẫn Bá

Hưởng

28/02/1998

Nam

125762721

 

KV2NT

 

Xét học bạ

18.73

C220210

 

99

Lê Thị

Quyên

6/9/1995

Nữ

125738675

 

KV2NT

 

Xét học bạ

18.57

C220210

 

100

Nguyễn Thị

Hương

12/11/1997

Nữ

122203925

 

KV1

 

KHA003466

18.45

C220210

 

101

Nguyễn Thị Hồng

Tuyến

20/04/1998

Nữ

122302312

 

KV1

 

KHA008037

18.40

C220204

 

102

Đào Ngọc

Thu

30/11/1998

Nữ

017432860

 

KV2

 

KQH013280

18.35

C220210

 

103

Hoàng Văn

Anh

28/05/1997

Nam

125863840

 

KV2NT

 

Xét học bạ

18.33

C220210

 

104

Nguyễn Văn

Đoàn

5/5/1998

Nam

122227583

 

KV2NT

 

Xét học bạ

18.27

C220210

 

105

Hoàng Thị

Giang

17/08/1998

Nữ

122234204

 

KV1

 

Xét học bạ

18.13

C220210

 

106

Nguyễn Thị Lan

Anh

8/10/1998

Nữ

135877112

 

KV2

 

Xét hoc bạ

18.00

C220210

 

107

Nguyễn Thị

Phương

22/5/1998

Nữ

001198001373

 

KV2

 

Xét hoc bạ

17.93

C220209

 

108

Lê Thị

Xoan

23/7/1998

Nữ

122251821

 

KV2

 

KHA008371

17.88

C220210

 

109

Đỗ Hồng

Nhung

19/10/1998

Nữ

013509895

 

KV3

 

TLA008304

17.85

C220210

 

110

Nguyễn Thị Thanh

Tâm

1/5/1998

Nữ

122297370

 

KV2

 

Xét học bạ

17.73

C220204

 

111

Phạm Thị Vân

Anh

20/7/1998

Nữ

35198001041

 

KV3

 

TMA000274

17.73

C220201

 

112

Vũ Thu

Hường

29/08/1998

Nữ

013593409

 

KV3

 

Xét hoc bạ

17.70

C220209

 

113

Nguyễn Thị

Thanh

23/04/1998

Nữ

122298487

 

KV1

 

Xét học bạ

17.53

C220204

 

114

Nguyễn Thị

Hường

7/10/1998

Nữ

122235164

 

KV2NT

 

Xét học bạ

17.53

C220210

 

115

Lý Thị Kim

Thoa

8/3/1998

Nữ

122293291

 

KV1

 

KHA006894

17.40

C220204

 

116

Hoàng Thị

Giang

22/02/1998

Nữ

095242763

 

KV1

 

SPH002603

17.38

C220210

 

117

Phạm Lan

Anh

13/04/1998

Nữ

122269291

1

KV1

 

SPH000831

17.38

C220210

 

118

Phạm Thị

Uyên

3/6/1998

Nữ

164617932

 

KV2

 

MDA005637

17.38

C220209

 

119

Đinh Xuân

Trường

1/10/1998

Nam

122252391

 

KV1

 

Xét học bạ

17.33

C220210

 

120

Nguyễn Quốc

Khánh

1/9/1998

Nam

0135171193

 

KV3

 

Xét hoc bạ

17.17

C220209

 

121

Nguyễn Văn

Long

2/4/1996

Nam

113628398

 

KV1

 

Xét học bạ

17.17

C220204

 

122

Nguyễn Thị

Lan

28/01/1998

Nữ

 

 

KV2

 

LNH003004

17.00

C220209

 

123

Nguyễn Thị Ngọc

Châm

29/05/1997

Nữ

082334026

 

KV1

 

XDA000334

16.90

C220204

 

124

Phạm Văn

Hiếu

30/08/1997

Nam

122247127

 

KV1

 

Xét học bạ

16.80

C480201

 

125

Nguyễn Đình

Cường

24/12/1998

Nam

125887186

 

KV2NT

 

Xét học bạ

16.70

C220210

 

126

Bùi Thị

Thu

8/11/1997

Nữ

001197006433

 

KV2

 

TLA010507

16.70

C220210

 

127

Lê Thị

Thảo

28/05/1998

Nữ

12243278

 

KV2NT

 

KHA006595

16.63

C220210

 

128

Tạ Anh

Tuấn

12/12/1998

Nam

013679348

 

KV2

 

KQH015382

16.60

C220209

 

129

Nguyễn Thị

Mến

26/08/1998

Nữ

142854043

 

KV2

 

HVN006098

16.50

C220210

 

130

Đỗ Thị

Ngọc

2/4/1998

Nữ

122271380

 

KV2

 

KHA005092

16.38

C220210

 

131

Phùng Thị Thanh

Huyền

15/08/1998

Nữ

013649413

 

KV2NT

 

KQH006312

16.00

C220209

 

132

Vũ Thị

Thu

11/2/1998

Nữ

122256941

 

KV1

 

KHA007013

15.75

C220210

 

133

Nguyễn Thị

Phương

19/05/1998

Nữ

013627450

 

KV2

 

KQH011016

15.75

C220209

 

134

Lê Thị

Hương

24/10/1998

Nữ

013506437

 

Kv3

 

BKA005328

15.75

C220204

 

135

Nguyễn Thị

Mai

8/8/1998

Nữ

135876876

 

KV2

 

SP2003393

15.65

C220204

 

136

Nguyễn Thị Thúy

Hằng

22/07/1998

Nữ

125730714

 

KV2NT

 

GHA001735

15.58

C220210

 

137

Nguyễn Văn

Tâm

1/5/1998

Nam

122253565

 

KV1

 

KHA006351

15.50

C220210

 

138

Nguyễn Thị

Phượng

3/1/1998

Nữ

152223500

 

KV2

 

YTB009845

15.50

C220204

 

139

Phùng Thị

Huyền

25/08/1998

Nữ

142854029

 

KV2NT

 

HVN004254

15.39

C220210

 

140

Vi Thị

Tuyến

25/06/1998

Nữ

122259331

 

KV1

 

KHA008046

15.38

C220210

 

141

Nguyễn Thu

Trang

17/4/1998

Nữ

030198001764

 

KV2

 

HVN009815

15.38

C220204

 

142

Đặng Ngọc

Huyền

30/04/1997

Nữ

125825129

 

KV2

 

GHA002530

15.33

C220210

 

143

Nguyễn Thị Hoàng

Lan

23/10/1998

Nữ

17432488

 

KV2

 

KQH007307

15.30

C220201

 

144

Đồng Thị

Hạnh

20/08/1998

Nữ

022198002412

 

KV2NT

 

NTH001422

15.05

C220209

 

145

Trần Thị

Hằng

3/19/1998

Nữ

187741311

 

KV2NT

 

TDV005476

15.00

C220209

 

146

Ngô Ánh

Linh

20/4/1997

Nữ

175011657

 

KV2

 

HDT014341

15.00

C220209

 

147

Trần Thị

Tươi

13/08/1998

Nữ

122245627

 

KV2NT

 

KHA008083

14.98

C220210

 

148

Nguyễn Thị

Hậu

16/07/1998

Nữ

125862882

 

KV2NT

 

GHA001786

14.98

C220210

 

149

Nguyễn Thị

Thu

8/1/1998

Nữ

122237700

 

KV2NT

 

1808753

14.98

C220204

 

150

Bùi Thị

Thư

7/10/1998

Nữ

152201391

 

KV2NT

 

YTB012039

14.88

C220209

 

151

Bùi Thị

Lý

8/11/1998

Nữ

001197006433

 

KV2

 

TLA006963

14.88

C220209

 

152

Lê Nguyệt

23/03/1998

Nữ

125863344

 

KV2NT

 

GHA006411

14.70

C220210

 

153

Trịnh Thị

Chinh

15/07/1998

Nữ

122226798

 

KV2

 

KHA000773

14.63

C220204

 

154

Nguyễn Thị Hải

Yến

18/08/1998

Nữ

001198005140

 

KV2

 

KQH016353

14.60

C220210

 

155

Lê Thị

Huế

23/6/1998

Nữ

174619936

 

KV2

 

KHA002955

14.60

C220210

 

156

Đỗ Thị

Dung

14/08/1998

Nữ

122253754

 

KV1

 

KHA001028

14.48

C220210

 

157

Lương Thu

2/3/1998

Nữ

168601060

 

KV2NT

 

TMA001341

14.40

C220210

 

158

Từ Thị

Thủy

19/05/1998

Nữ

001198011234

 

KV2

 

KQH013446

14.38

C220209

 

159

Dương Thị Thu

Hương

24/04/1998

Nữ

163439524

 

KV2

 

25002294

14.32

C220209

 

160

Nguyễn Thị Minh

Hồng

15/8/1998

Nữ

001198004756

 

KV3

 

BKA004571

14.20

C220204

 

161

Vũ Thị Hồng

Vân

17/11/1998

Nữ

125806141

 

KV2

 

Xét học bạ

14.10

C220209

 

162

Nguyễn Thị

Hiền

13/07/1998

Nữ

187742569

 

KV2

 

TDV005786

14.00

C220210

 

163

Khúc Thị

Liên

27/4/1998

Nữ

145837411

 

KV2NT

 

SKH003700

14.00

C220209

 

164

Nguyễn Thị Thu

Hương

21/09/1998

Nữ

122262796

 

KV2

 

18004258

13.98

C220210

 

165

Nguyễn Thị Thu

Yến

15/09/1998

Nữ

135874954

 

KV2

 

SP2006049

13.88

C220201

 

166

Nguyễn Thị

Giang

18/04/1996

Nữ

174050199

 

KV2

 

28003587

13.85

C220210

 

167

Nguyễn Thị

Hay

11/2/1998

Nữ

125863227

 

KV2NT

 

GHA001643

13.73

C220204

 

168

Nguyễn Văn

Thuần

19/9/1998

Nữ

013627435

 

KV2

 

KQH013380

13.50

C220210

 

169

Nguyễn Thị Quỳnh

Anh

15/01/1998

Nữ

152223476

 

KV2

 

YTB000511

13.50

C220209

 

170

Vũ Thị

Ngọc

26/01/1998

Nữ

125863390

 

KV2NT

 

GHA004291

13.35

C220210

 

171

Vũ Thị Hồng

Hạnh

22/11/1998

Nữ

122254474

 

KV1

 

KHA001968

13.33

C220210

 

172

Nguyễn Thị

Hoa

15/8/1998

Nữ

125774343

 

KV2

 

19002160

12.95

C220210

 

173

Nguyễn Thị

Thảo

5/11/1998

Nữ

001198013004

 

KV2

 

BKA010051

12.95

C220210

 

174

Trần Minh

Thắng

29/3/1998

Nam

013534446

 

KV3

 

1012966

12.95

C220209

 

175

Ngô Thị Phương

Linh

30/7/1998

Nữ

145836760

 

KV2

 

22002537

12.78

C220204

 

176

Lê Thị

Hiền

20/06/1998

Nữ

122245670

 

KV2NT

 

KHA002278

12.13

C220210

 

177

Hoàng Minh

Cương

30/4/1994

Nam

082253511

 

KV1

 

10000424

11.75

C220210

 

178

Trần Thị An

Duyên

12/11/1998

Nữ

184238197

 

KV3

 

DHS002658

11.75

C220209

 

179

Nguyễn Xuân

Nam

10/7/1998

Nam

013571626

 

KV3

 

SPH006877

11.75

C220209

 

180

Trần Huệ

Linh

25/11/1998

Nữ

 

 

KV3

 

BKA006558

11.50

C220209

 

181

Dương Thu Ngọc

Diệp

14/9/1998

Nữ

13619704

 

KV3

 

1001986

11.13

C220201

 

182

Phí Thị

Mai

23/5/1998

Nữ

001198007050

 

KV2

 

1008777

10.63

C220209

 

183

Nguyễn Thị Thùy

Linh

14/11/1998

Nữ

135987456

 

KV2

 

SP2003100

8.95

C220210

 

184

Trịnh Thị

Hoan

30/01/1998

Nữ

175040620

 

KV2

 

HDT006372

0.50

C220201

 

 

 

 

(Ấn định danh sách này gồm 184 thí sinh có tên trên)

 

Nơi nhận

- Bộ GD&ĐT(để báo cáo);

- HĐQT (để báo cáo);

- Như điều 3 (để thực hiện);

- Lưu VT, PĐT

HIỆU TRƯỞNG

 

 

 

 

 

TS. Nguyễn Đăng Đào