DANH SÁCH SINH VIÊN TRÚNG TUYỂN ĐỢT 1 HỆ CAO ĐẲNG CHÍNH QUY  KHÓA 11 NĂM HỌC 2016 - 2017

TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGOẠI NGỮ - CÔNG NGHỆ VIỆT NHẬT

 

STT

Họ và

Tên

Ngày sinh

Giới tính

Số CMND

Đối tượng ưu tiên

Khu vực ưu tiên

Điểm Khuyến khích

Số báo danh

Tổng điểm

Mã ngành trúng tuyển

 
 

1

Nguyễn Thị Tường

An

30/07/1997

Nữ

197381347

 

KV2

 

DHK000037

12.63

C220209

 

2

Nguyễn Thị

An

16/03/1998

Nữ

122240552

 

KV2NT

 

Xét học bạ

19.73

C220210

 

3

Tạ Thị Thu

An

05/12/1998

Nữ

125746977

 

KV2NT

 

Xét học bạ

21.37

C220201

 

4

Nguyễn Thị Thúy

An

15/12/1998

Nữ

026198001849

 

KV2

 

Xét học bạ

22.10

C220209

 

5

Nguyễn Thị Vân

Anh

20/10/1998

Nữ

175026022

 

KV2

 

HDT000932

11.13

C220201

 

6

Nguyễn Tú

Anh

12/10/1996

|Nữ

1196002756

 

KV3

 

Xét học bạ

11.53

C220201

 

7

Nguyễn Vân

Anh

25/12/1998

Nữ

122246958

 

KV2NT

 

KHA000314

15.78

C220210

 

8

Nông Thị Lan

Anh

10/01/1998

Nữ

122299043

1

KV1

 

KHA000323

16.70

C220204

 

9

Phạm Thị Vân

Anh

24/12/1998

Nữ

122322309

 

KV1

 

KHA000348

18.60

C220210

 

10

Ngô Thị Tú

Anh

11/3/1998

Nữ

017369582

 

KV2

 

Xét hoc bạ

19.07

C220209

 

11

Phan Lan

Anh

27/12/1998

Nữ

013549793

 

KV3

 

Xét hoc bạ

19.60

C220210

 

12

Đàm Thị Minh

Anh

1/8/1998

Nữ

168597384

 

KV2

 

Xét hoc bạ

19.77

C220210

 

13

Lê Thị Lan

Anh

19/05/1996

Nữ

174745621

 

KV2

 

Xét hoc bạ

19.93

C220210

 

14

Lê Thị

Anh

7/7/1998

Nữ

145840081

 

KV2

 

Xét hoc bạ

20.07

C220209

 

15

Nguyễn Thị Hồng

Anh

18/9/1998

Nữ

113716997

 

KV1

 

Xét học bạ

20.83

C220210

 

16

Nguyễn Thị Vân

Anh

16/07/1998

Nữ

125882489

 

KV2

 

Xét hoc bạ

21.17

C220210

 

17

Trần Quế

Anh

07/10/1998

Nữ

101304789

 

KV2

 

Xét học bạ

21.33

C220210

 

18

Nguyễn Thị

Anh

26/12/1998

Nữ

125806576

 

KV2

 

Xét học bạ

21.93

C220210

 

19

Lý Huệ

Anh

09/2/1998

Nữ

122263957

 

KV2

 

Xét học bạ

22.93

C220210

 

20

Phạm Thị

Anh

24/6/1997

Nữ

184297831

 

KV2NT

 

Xét học bạ

23.13

C220210

 

21

Nguyễn Thị Vân

Anh

25/05/1998

Nữ

142863670

 

KV2NT

 

Xét học bạ

24.87

C220209

 

22

Nguyễn Ngọc

Ánh

17/5/1996

Nữ

135791728

 

KV2

 

SP2000393

11.13

C220209

 

23

Nguyễn Thị

Ánh

14/10/1997

Nữ

122164453

 

KV1

 

Xét học bạ

17.57

C220209

 

24

Đinh Thị Ngọc

Ánh

24/8/1998

Nữ

164633483

 

KV2

 

MDA000330

19.23

C220204

 

25

Nguyễn Thị Ngọc

Ánh

20/09/1998

Nữ

122247414

 

KV2NT

 

Xét học bạ

19.77

C220210

 

26

Dương Thị Ngọc

Ánh

22/07/1998

Nữ

125842962

 

KV1

 

Xét học bạ

20.50

C220201

 

27

Hoàng Thị

Ánh

08/9/1996

Nữ

142755448

 

KV2NT

 

Xét học bạ

21.03

C220210

 

28

Phạm Thị Hồng

Ánh

01/02/1998

Nữ

125843210

 

KV2

 

Xét học bạ

21.63

C220210

 

29

Vũ Gia

Bách

23/8/1998

Nam

012635981

 

KV3

 

Xét hoc bạ

16.57

C220209

 

30

Nguyễn Thị

Bền

24/12/1998

Nữ

125800093

 

KV2NT

 

Xét học bạ

20.17

C220204

 

31

Nguyễn Thị

Bich

22/01/1998

Nữ

001198008427

 

KV2

 

KQH001390

15.13

C220210

 

32

Nguyễn Thị Ngọc

Bich

1/10/1998

Nữ

17458581

 

KV3

 

Xét học bạ

18.90

C220204

 

33

Nguyễn Ngọc

Bích

21/03/1998

Nữ

001198012712

 

KV3

 

Xét học bạ

18.27

C220209

 

34

Nguyễn Ngọc

Bích

21/3/1998

Nữ

1198012712

 

KV2

 

Xét học bạ

18.27

C220201

 

35

Nguyễn Thị

Bích

19/11/1998

Nữ

125863235

 

KV2NT

 

Xét học bạ

20.90

C220204

 

36

Nguyễn Thị

Bình

25/01/1998

Nữ

122246755

 

KV2NT

 

Xét học bạ

19.20

C220210

 

37

Nguyễn Thị

Bình

04/07/1997

Nữ

122233420

 

KV1

 

Xét học bạ

20.83

C220204

 

38

Hoàng Hòa

Bình

16/06/1998

Nữ

12346988

 

KV1

 

Xét hoc bạ

21.17

C220209

 

39

Hoàng Thị

Bình

11/6/1998

Nữ

125863169

 

KV2NT

 

Xét học bạ

22.83

C220210

 

40

Đô Ngọc

Châm

20/6/1998

Nữ

013524155

 

KV3

 

BKA001457

17.40

C220210

 

41

Lê Phương

Chi

29/3/1998

Nữ

000198000039

 

KV3

 

Xét hoc bạ

20.70

C220209

 

42

Vi Thị Thúy

Chiều

10/10/1998

Nữ

082319294

 

KV1

 

Xét học bạ

25.20

C220204

 

43

Nguyễn Thị

Chuyết

26/08/1998

Nữ

125865076

 

KV2

 

Xét học bạ

19.67

C220210

 

44

Thân Thị

Cúc

27/10/1998

Nữ

122253897

 

KV1

 

Xét học bạ

19.67

C220210

 

45

Nguyễn Thị

Cúc

20/11/1998

Nữ

122250168

 

KV1

 

Xét học bạ

22.70

C220210

 

46

La Mạnh

Cường

22/05/1998

Nam

61099945

 

KV1

 

Xét học bạ

18.23

C220204

 

47

Tạ Việt

Cường

14/06/1998

Nam

122245828

 

KV2NT

 

Xét học bạ

20.90

C220210

 

48

Đào Sỹ

Cường

29/01/1998

Nam

0125225642

 

KV2NT

 

Xét học bạ

20.97

C220210

 

49

Nguyễn Thị Ngọc

Danh

10/7/1998

Nữ

013591388

 

KV3

 

Xét hoc bạ

22.33

C220209

 

50

Đinh Thị

Diễm

12/07/1997

Nữ

164606200

 

KV2NT

 

MDA000661

15.00

C220209

 

51

Lăng Văn

Đình

23/03/1989

Nam

082349030

1

KV1

 

XDA000788

11.38

C220204

 

52

Cao Văn

Đồng

10/9/1998

Nam

174664980

 

KV2NT

 

Xét học bạ

23.07

C220209

 

53

Cao Văn

Đồng

10/09/1998

Nam

174664980

 

KV1

 

Xét học bạ

23.57

C220209

 

54

Trần Quang

Đức

06/05/1998

Nam

125756995

 

KV2

 

Xét học bạ

19.33

C220209

 

55

Nguyễn Thị Thùy

Dung

18/10/1998

Nữ

122233556

 

KV1

 

KHA001060

17.93

C220201

 

56

Nguyễn Thị

Dung

23/12/1998

Nữ

125786712

 

KV2NT

 

GHA000829

18.20

C220209

 

57

Nguyễn Thị

Dung

27/03/1998

Nữ

152259202

 

KV2NT

 

Xét học bạ

20.37

C220201

 

58

Nguyễn Thị

Dung

12/10/1998

Nữ

122232034

 

 KV2NT

 

Xét học bạ

22.90

C220204

 

59

Nguyễn Thị

Dung

20/03/1998

Nữ

101280122

 

KV2

 

Xét học bạ

23.57

C220209

 

60

Vương Thị

Được

04/9/1996

Nữ

125644352

 

KV2NT

 

Xét học bạ

18.87

C220210

 

61

Hoàng Thị Thùy

Dương

21/09/1998

Nữ

152161477

 

KV2NT

 

Xét học bạ

22.63

C220204

 

62

Phạm Thị Mỹ

Duyên

18/02/1998

Nữ

1750142245

 

KV2NT

 

HDT003202

14.70

C220209

 

63

Nguyễn Thị

Duyên

21/02/1998

Nữ

122261157

 

KV2NT

 

2135

15.06

C220209

 

64

Trần Thị Thu

Duyên

10/9/1998

Nữ

036198000340

 

KV2

 

Xét học bạ

18.47

C220209

 

65

Hồ Thị Mỹ

Duyên

10/9/1998

Nữ

175065293

 

KV2NT

 

Xét hoc bạ

20.07

C220209

 

66

Vũ Thị

Gái

05/10/1998

Nữ

187615135

 

KV2NT

 

Xét học bạ

21.37

C220210

 

67

Ngô Thị Thu

Giang

22/11/1998

Nữ

001198005267

 

KV3

 

KQH003375

14.23

C220209

 

68

Vương Thị

Giang

26/2/1998

Nữ

001198008300

 

KV2

 

Xét học bạ

19.27

C220210

 

69

Nguyễn Thị

Giang

3/8/1998

Nữ

122256437

 

KV2NT

 

Xét học bạ

20.20

C220210

 

70

Nguyễn Thị

Giang

17/04/1995

Nữ

125645842

 

KV2NT

 

Xét học bạ

21.57

C220210

 

71

Nguyễn Thị Thanh

Hà

22/10/1998

Nữ

272709382

 

KV3

 

HVI002756

12.95

C220210

 

72

Nguyễn Thị Thu

Hà

09/09/1998

Nữ

17489843

 

Kv2

 

TLA003134

13.38

C220201

 

73

Nguyễn Thị

5/2/1998

Nữ

122272177

 

KV2NT

 

KHA001768

17.03

C220204

 

74

Lương Thị Thu

17/08/1998

Nữ

145824376

 

KV2NT

 

SKH001687

17.05

C220210

 

75

Lại Thị

Hà

17/01/1998

Nữ

122244787

 

KV2NT

 

Xét hoc bạ

18.67

C220209

 

76

Lương Thị Thu

22/04/1998

Nữ

091874583

 

KV2

 

Xét học bạ

19.00

C220209

 

77

Thân Thị

09/10/1998

Nữ

122245505

 

KV2NT

 

Xét học bạ

19.80

C220210

 

78

Bùi Thị Thanh

Hà

8/12/1998

Nữ

174863788

 

KV2NT

 

Xét học bạ

20.53

C220210

 

79

Đinh Thị Thu

25/07/1998

Nữ

145818149

 

KV2NT

 

Xét học bạ

21.20

C220209

 

80

Trần Mỹ

Hà

24/8/1998

Nữ

017353620

 

KV3

 

Xét học bạ

21.43

C220210

 

81

Nguyễn Minh

Hà

3/11/1998

Nữ

013546116

 

KV3

 

Xét hoc bạ

22.47

C220210

 

82

Nguyễn Ngọc

22/12/1998

Nữ

122226590

 

KV1

 

Xét học bạ

22.47

C220204

 

83

Đào Thị

05/07/1998

Nữ

0918883332

 

KV1

 

Xét học bạ

22.90

C220204

 

84

Hoàng Thị

Hà

7/1/1997

Nữ

001197006054

 

KV2

 

Xét hoc bạ

23.07

C220209

 

85

Phạm Thị

Hải

18/02/1997

Nữ

0221970008

 

KV3

 

Xét học bạ

18.57

C220210

 

86

Nguyễn Thị

Hải

25/10/1998

Nữ

001198006937

 

KV3

 

Xét hoc bạ

20.90

C220209

 

87

Hồ Thị

Hải

12/12/1998

Nữ

001198011190

 

KV2

 

Xét học bạ

23.63

C220209

 

88

Ngô Hồng

Hải

10/11/1998

Nữ

122318569

 

KV2NT

 

KHA001876

16.10

C220210

 

89

Bùi Thị

Hải

15/01/1997

Nữ

122247982

 

KV1

 

Xét học bạ

20.67

C220210

 

90

Nguyễn Đức

Hải

04/8/1997

Nam

125843513

 

KV2NT

 

Xét học bạ

23.73

C220210

 

91

Lưu Văn

Hải

30/11/1997

Nam

122317496

 

KV1

 

Xét học bạ

17.47

C220204

 

92

Nguyễn Thị Mai

Hân

5/8/1998

Nữ

017432870

 

KV2

 

KQH004416

18.38

C220210

 

93

Bùi Thị Thúy

Hằng

20/10/1998

Nữ

184288715

 

KV2NT

 

DHS004468

12.35

C220210

 

94

Phạm Thị

Hằng

19/02/1998

Nữ

125771815

 

KV2

 

GHA001745

14.70

C220209

 

95

Đỗ Thi

Hằng

9/9/1998

Nữ

001198007829

 

KV2

 

BKA003519

15.38

C220209

 

96

Nguyễn Thị Thanh

Hằng

18/08/1998

Nữ

125762183

 

KV2NT

 

GHA001725

15.50

C220210

 

97

Hồ Thị Minh

Hằng

18/4/1997

Nữ

18701549

 

KV2NT

 

Xét hoc bạ

19.67

C220209

 

98

Đặng Thị Thu

Hằng

29/11/1998

Nữ

13538478

 

KV3

 

Xét học bạ

21.10

C220201

 

99

Hà Thị

Hằng

02/9/1998

Nữ

013546095

 

KV2

 

Xét học bạ

21.13

C220209

 

100

Lê Thị

Hằng

30/08/1998

Nữ

135900221

 

KV1

 

Xét học bạ

22.43

C220209

 

101

Đinh Thị Lệ

Hằng

18/10/1998

Nữ

168600500

 

KV2

 

Xét học bạ

22.93

C220209

 

102

Nguyễn Thu

Hằng

04/07/1998

Nữ

125752810

 

KV2

 

GHA001737

19.60

C220210

 

103

Nguyễn Thị

Hạnh

29/01/1998

Nữ

152229144

 

KV2NT

 

26001657

13.55

C220209

 

104

Nguyễn Thị

Hạnh

27/3/1998

Nữ

152216283

 

KV2

 

YTB003561

15.45

C220209

 

105

Chu Thị Hồng

Hạnh

29/4/1998

Nữ

125763017

 

KV2

 

Xét học bạ

21.13

C220210

 

106

Bùi Thị

Hạnh

13/09/1998

Nữ

122238295

 

KV2NT

 

Xét học bạ

19.53

C220210

 

107

Ngô Thị

Hạnh

29/08/1998

Nữ

122245788

 

KV2NT

 

Xét học bạ

20.17

C220210

 

108

Phan Thị

Hạnh

15/05/1998

Nữ

125847875

 

KV2NT

 

Xét học bạ

21.23

C220209

 

109

Đoàn Thị

Hạnh

26/11/1998

Nữ

122246438

 

KV2NT

 

Xét học bạ

21.73

C220209

 

110

Nguyễn Thị Mỹ

Hảo

29/08/1998

Nữ

071028078

 

KV1

 

Xét học bạ

17.53

C220210

 

111

Nguyễn Thị

Hảo

27/09/1997

Nữ

122288512

 

KV1

 

Xét học bạ

21.63

C220204

 

112

Nguyễn Thị

Hậu

23/6/1998

Nữ

152227961

 

KV2

 

YTB003853

16.43

C220201

 

113

Nguyễn Hải

Hậu

28/8/1998

|Nữ

113725760

 

KV1

 

Xét học bạ

21.43

C220201

 

114

Nguyễn Thị Hải

Hậu

26/04/1998

Nữ

125797713

 

KV2NT

 

Xét học bạ

20.13

C220210

 

115

Hà Phương

Hậu

06/04/1998

Nữ

082291988

 

KV1

 

Xét học bạ

22.10

C220210

 

116

Trịnh Thị

Hậu

16/08/1998

Nữ

122291260

 

KV1

 

Xét học bạ

23.80

C220210

 

117

Nguyễn Thị

Hiền

24/12/1998

|Nữ

17432724

 

KV3

 

Xét học bạ

18.53

C220201

 

118

Lê Thị

Hiền

5/1/1998

Nữ

174900307

 

KV2NT

 

Xét học bạ

18.77

C220204

 

119

Nguyễn Thị

Hiền

01/11//1998

Nữ

013649382

 

KV2

 

Xét hoc bạ

22.07

C220209

 

120

Nguyễn Thị

Hiền

17/02/1998

Nữ

125774263

 

KV2NT

 

Xét học bạ

23.53

C220209

 

121

Nguyễn Thị Hồng

Hiệp

2/9/1997

Nữ

16841138

 

KV2

 

Xét hoc bạ

22.40

C220209

 

122

Vương Trung

Hiếu

21/04/1992

Nam

230959978

 

KV2

 

Xét học bạ

15.43

C220113

 

123

Lê Khả

Hiếu

15/09/1998

Nữ

0964567173

 

KV3

 

Xét hoc bạ

18.87

C220209

 

124

Trần Thị

Hoa

08/8/1998

Nữ

1222291289

 

KV1

 

Xét học bạ

20.17

C220210

 

125

Lê Thị

Hoa

28/10/1996

Nữ

174714828

 

KV2

 

Xét hoc bạ

20.20

C220209

 

126

Nguyễn Thị Thanh

Hoa

17/02/1998

Nữ

122291411

 

KV2NT

 

Xét học bạ

20.37

C220204

 

127

Nguyễn Thị

Hoa

15/08/1998

Nữ

125774343

 

KV2NT

 

Xét học bạ

22.23

C220210

 

128

Vũ Thị

Hoa

07/02/1998

Nữ

142765636

 

KV2

 

Xét học bạ

23.33

C220210

 

129

Vũ Thị

Hòa

07/8/1998

Nữ

125863302

 

KV2NT

 

GHA002145

16.60

C220204

 

130

Vũ Thị

Hòa

26/10/1998

Nữ

125830645

 

KV2

 

Xét học bạ

18.07

C220210

 

131

Tống Thị

Hoài

17/02/1998

Nữ

125862850

 

KV2NT

 

GHA002186

15.30

C220210

 

132

Lê Thị

Hoài

09/7/1998

Nữ

125835023

 

KV2NT

 

Xét học bạ

22.50

C220204

 

133

Trần Văn

Hoàng

19/05/1995

Nam

163395663

 

KV2NT

 

DCN005183

10.88

C220209

 

134

Nguyễn Trọng

Hoàng

30/03/1998

Nam

125863154

 

KV2NT

 

GHA002268

14.70

C220210

 

135

Đới Việt

Hoàng

15/03/1998

Nam

001098014290

 

KV2

 

Xét hoc bạ

18.47

C220209

 

136

Nguyễn Thị

Hồng

27/8/1997

Nữ

001197006534

 

KV2

 

TLA004522

15.05

C220209

 

137

Lê Thị

Hồng

27/10/1998

Nữ

174529882

 

KV2

 

Xét hoc bạ

19.17

C220209

 

138

Vũ Thị

Hồng

09/09/1998

Nữ

125812268

 

KV2NT

 

Xét học bạ

19.63

C220210

 

139

Trần Thị

Hồng

27/12/1997

Nữ

061048688

 

KV1

 

Xét học bạ

20.07

C220210

 

140

Trần Thi

Hồng

10/02/1997

Nữ

122233583

 

KV1

 

Xét học bạ

20.93

C220210

 

141

Nguyễn Thị

Hồng

06/04/1998

Nữ

125792855

 

KV2NT

 

Xét học bạ

23.93

C220201

 

142

Nguyễn Thị

Huê

6/8/1998

Nữ

125786508

 

KV2NT

 

Xét học bạ

22.47

C220210

 

143

Giáp Thị

Huế

19/05/1998

Nữ

122261132

 

KV2

 

Xét hoc bạ

15.03

C220210

 

144

Tống Thị

Huế

08/8/1998

Nữ

122293233

 

KV1

 

Xét học bạ

21.17

C220209

 

145

Hoàng Thị

Huế

11/11/1998

Nữ

152253168

 

KV2

 

|Xét học bạ

21.53

C220201

 

146

Ngô Thị

Huế

11/5/1997

Nữ

122244159

 

KV2NT

 

Xét học bạ

23.03

C220210

 

147

Nguyễn Thị

Huệ

25/08/1998

Nữ

135902642

 

KV2

 

SP2002182

17.93

C220209

 

148

Trần Thị

Huệ

26/9/1998

Nữ

12584707

 

KV2

 

Xét học bạ

20.53

C220210

 

149

Ngô Thị

Huệ

21/08/1998

Nữ

122283889

 

KV2

 

KHA002993

14.78

C220210

 

150

Nguyễn Thị

Huệ

25/08/1998

Nữ

135902642

 

KV2NT

 

SP2002182

18.43

C220209

 

151

Nguyễn Thị

Huệ

10/10/1998

Nữ

125876873

 

KV2

 

Xét học bạ

20.20

C220209

 

152

Nguyễn Thị

Huệ

28/12/1998

Nữ

071038237

 

KV1

 

Xét học bạ

21.67

C220210

 

153

Ngô Thị

Huệ

30/10/1998

Nữ

122237788

 

KV1

 

Xét học bạ

21.70

C220209

 

154

Lê Thị

Huệ

14/04/1998

Nữ

122268605

 

KV1

 

Xét học bạ

23.33

C220210

 

155

Nguyễn Đức

Hưng

05/5/1998

Nam

125849792

 

KV1

 

GHA002685

13.73

C220210

 

156

Nguyễn Thị Mai

Hương

18/10/1998

Nữ

122273183

 

KV2

 

Xét học bạ

17.80

C220210

 

157

Nguyễn Thị Thu

Hương

05/6/1998

Nữ

164634231

 

KV1

 

Xét học bạ

18.47

C220204

 

158

Vũ Thị Thu

Hương

06/02/1998

Nữ

163415715

 

KV2NT

 

DCN006374

19.48

C220209

 

159

Phạm Thị

Hương

17/12/1998

Nữ

122275786

 

KV2NT

 

Xét học bạ

19.73

C220204

 

160

Diệp Thị

Hương

25/07/1998

Nữ

122243943

 

KV1

 

Xét học bạ

20.10

C220210

 

161

Ngô Thị Thu

Hương

16/11/1998

Nữ

152252726

 

KV2NT

 

Xét  học bạ

20.60

C220210

 

162

Bùi Thị

Hương

30/11/1998

Nữ

142861699

 

KV2NT

 

Xét học bạ

20.67

C220204

 

163

Nguyễn Thị

Hương

20/04/1998

Nữ

122256577

 

KV2NT

 

Xét học bạ

20.87

C220204

 

164

Nguyễn Thị Thu

Hương

5/12/1998

Nữ

001198005129

 

KV2

 

Xét học bạ

20.93

C220209

 

165

Nguyễn Thị

Hương

17/01/1998

Nữ

122263867

 

KV2

 

Xét học bạ

21.77

C220204

 

166

Đường Thu

Hương

21/10/1998

Nữ

082306621

 

KV1

 

Xét học bạ

21.97

C220204

 

167

Nguyễn Thị

Hương

28/07/1998

Nữ

125806164

 

KV2

 

Xét học bạ

22.07

C220210

 

168

Nguyễn Thị Thu

Hương

6/11/1998

|Nữ

13509982

 

KV3

 

Xét học bạ

22.97

C220201

 

169

Nguyễn Thị

Hương

25/02/1995

Nữ

122147488

 

KV1

 

Xét học bạ

24.60

C220204

 

170

Đỗ Thi

Hường

15/03/1998

Nữ

013548789

 

KV2

 

TLA005397

15.38

C220209

 

171

Đỗ Thúy

Hường

11/05/1997

Nữ

013673541

 

KV3

 

SPH008524

17.75

C220210

 

172

Ngô Thị Thanh

Hường

22/10/1997

Nữ

152197106

 

KV2

 

YTB006000

18.93

C220210

 

173

Đồng Thị

Hường

12/11/1998

Nữ

036198006283

 

KV2NT

 

Xét hoc bạ

21.93

C220209

 

174

Đặng Thị

Hường

15/12/1998

Nữ

122322629

 

KV1

 

KHA003534

16.80

C220204

 

175

Vũ Thị

Hường

24/12/1998

Nữ

122237598

 

KV1

 

Xét học bạ

20.50

C220210

 

176

Nguyễn Thị

Hường

06/05/1998

Nữ

125773557

 

KV2NT

 

Xét học bạ

22.47

C220210

 

177

Nguyễn Quang

Huy

28/12/1998

Nam

013671885

 

KV2

 

KQH005935

12.38

C220209

 

178

Phí Văn

Huy

8/1/1998

Nữ

017453240

 

KV3

 

Xét học bạ

16.17

C220209

 

179

Nguyễn Thị

Huyến

14/01/1998

Nữ

32002007

 

KV2

 

HHA007271

13.38

C220201

 

180

Trịnh Thị

Huyến

16/10/1998

|Nữ

1198012755

 

KV1

 

Xét học bạ

18.50

C220201

 

181

Trương Thị Ngọc

Huyền

19/05/1998

Nữ

142885208

 

KV2NT

 

Xét học bạ

15.08

C220209

 

182

Nguyễn Thị

Huyền

24/05/1998

Nữ

122232098

 

KV2NT

 

KHA003264

18.95

C220210

 

183

Hứa Thị

Huyền

16/10/1998

Nữ

122222119

 

KV1

 

Xét học bạ

19.60

C220209

 

184

Hứa Thị

Huyền

16/10/1998

Nữ

122222119

 

KV1

 

Xét học bạ

19.60

C220113

 

185

Nguyễn Thị Thanh

Huyền

09/03/1998

Nữ

125771850

 

KV2

 

Xét học bạ

20.03

C220209

 

186

Hoàng Thị

Huyền

6/7/1998

Nữ

168581362

 

KV2

 

Xét hoc bạ

20.17

C220210

 

187

Trần Thị

Huyền

26/02/1998

Nữ

122225471

 

KV1

 

Xét học bạ

20.63

C220204

 

188

Nguyễn Ngọc

Huyền

13/12/1998

Nữ

125876990

 

KV2

 

Xét học bạ

20.80

C220210

 

189

Phạm Thị Thanh

Huyền

06/6/1998

Nữ

122273531

 

KV1

 

Xét học bạ

21.03

C220210

 

190

Phạm Thị Thanh

Huyền

6/6/1998

Nữ

122273513

 

KV1

 

Xét học bạ

21.17

C220204

 

191

Vũ Thị

Huyền

20/06/1998

Nữ

125847302

 

KV2NT

 

Xét học bạ

22.13

C220204

 

192

Nguyễn Thị

Huyền

10/8/1998

Nữ

164619946

 

KV2

 

|Xét học bạ

22.13

C220201

 

193

Trường Thị

Huyền

28/05/1998

Nữ

122223183

 

KV1

 

Xét học bạ

26.73

C220210

 

194

Nguyễn Ngọc

Khanh

02/05/1998

Nữ

122253930

 

KV1

 

Xét học bạ

18.80

C220210

 

195

Mai Thị Kim

Khánh

25/05/1998

Nữ

071033687

 

KV1

 

TQU001272

14.00

C220210

 

196

Nguyễn Quốc

Khánh

1/9/1998

Nam

001098015616

 

KV3

 

BKA005605

14.88

C220209

 

197

Nguyễn Thị Ngọc

Khánh

17/06/1998

Nữ

017481310

 

KV1

 

LNH002887

14.98

C220210

 

198

Trân Duy

Khánh

17/6/1998

Nữ

036098001362

 

KV2

 

Xét học bạ

18.13

C220209

 

199

Nguyễn Thị

Khánh

11/10/1998

Nữ

125812059

 

KV2NT

 

Xét học bạ

21.00

C220210

 

200

Nguyễn Ngọc

Khánh

14/02/1997

Nam

013385696

 

KV3

 

Xét hoc bạ

21.43

C220209

 

201

Huỳnh Minh

Khoa

10/05/1998

Nam

231163202

 

KV1

 

NLS003028

14.65

C220209

 

202

Chu Thị Thúy

Kiều

25/06/1997

Nữ

095235487

 

KV1

 

Xét học bạ

19.67

C220210

 

203

Hồ Thị Hồng

Lâm

24/12/1998

Nữ

013527458

 

KV3

 

TLA005835

14.10

C220210

 

204

Trần Thị

Lan

10/04/1998

Nữ

142755410

 

KV2NT

 

Xét học bạ

19.16

C220210

 

205

Nguyễn Thị

Lan

12/1/1998

Nữ

017390101

 

KV3

 

Xét học bạ

21.17

C220210

 

206

Nguyễn Thị

Lan

25/06/1998

Nữ

125860291

 

KV2NT

 

Xét học bạ

22.00

C220210

 

207

Dương Thị

Lan

17/02/1994

Nữ

031848691

 

KV1

 

Xét học bạ

25.83

C220209

 

208

Nguyễn Thị

Lanh

18/10/1993

Nữ

122106625

 

KV1

 

Xét học bạ

21.77

C220210

 

209

Phạm Thị

Lanh

6/11/1997

Nữ

125647911

 

KV2

 

Xét học bạ

23.90

C220210

 

210

Phan Thị Nhật

Lệ

10/1/1997

Nữ

122226292

 

KV1

 

Xét học bạ

21.03

C220210

 

211

Nguyễn Thị

Lệ

16/01/1998

Nữ

125791669

 

KV2

 

Xét học bạ

21.17

C220210

 

212

Đỗ Thị

Liên

26/09/1998

Nữ

125775362

 

KV2NT

 

GHA003207

14.45

C220210

 

213

Cấn Thị Hương

Liên

14/07/1998

Nữ

001198006871

 

KV2

 

Xét học bạ

18.90

C220210

 

214

Trần Thị

Liên

8/11/1998

Nữ

036198000920

 

KV2

 

Xét hoc bạ

20.33

C220210

 

215

Nguyễn Thị

Liên

20/5/1998

Nữ

001198005258

 

KV3

 

Xét hoc bạ

21.07

C220210

 

216

Tạ Thanh

Liễu

25/09/1998

Nữ

122238364

 

KV1

 

Xét học bạ

19.40

C220209

 

217

Nguyễn Thị

Liễu

08/09/1998

Nữ

125797715

 

KVNT

 

Xét học bạ

20.23

C220209

 

218

Nguyễn Thị

Linh

31/12/1998

Nữ

017470738

 

KV2

 

TLA006331

13.20

C220209

 

219

Nguyễn Thị Thùy

Linh

18/04/1998

Nữ

125863356

 

KV2NT

 

GHA003409

13.35

C220201

 

220

Hồ Thị Thùy

Linh

06/4/1998

Nữ

187749186

 

KV2NT

 

TDV009675

13.50

C220201

 

221

Đồng Thị

Linh

06/06/1998

Nữ

174918503

 

KV2NT

 

HDT009194

14.30

C220201

 

222

Nguyễn Thị

Linh

26/09/1998

Nữ

001198005721

 

KV2

 

BKA006396

15.70

C220209

 

223

Đỗ Chi

Linh

03/10/1998

Nữ

122286794

 

KV1

 

KHA004003

16.10

C220204

 

224

Hoàng Thị

Linh

05/7/1998

Nữ

122256592

 

KV2NT

 

KHA004044

16.63

C220210

 

225

Nguyễn Hải

Linh

3/11/1998

Nữ

013507471

 

KV3

 

Xét hoc bạ

17.20

C220210

 

226

Nguyễn Thị Thảo

Linh

01/02/1998

Nữ

122233558

 

KV1

 

KHA004182

18.00

C220204

 

227

Trần Thị Mỹ

Linh

16/08/1998

Nữ

122144587

 

KV2NT

 

Xét học bạ

18.07

C220210

 

228

Chu Thị

Linh

24/11/1997

Nữ

071018729

 

KV1

 

Xét hoc bạ

18.20

C220210

 

229

Nguyễn Văn

Linh

03/9/1997

Nam

122223704

 

KV1

 

Xét học bạ

18.37

C220204

 

230

Chu Lưu Thùy

Linh

23/01/1998

Nữ

132368597

 

KV2

 

THV003028

19.20

C220209

 

231

Nguyễn Thị

Linh

16/04/1998

Nữ

125843925

 

KV2NT

 

Xét học bạ

19.93

C220210

 

232

Nguyễn Thị

Linh

24/05/1998

Nam

125856972

 

KV2NT

 

Xét học bạ

20.70

C220210

 

233

Dương Thị

Linh

06/06/1994

Nữ

122173765

 

KV1

 

Xét học bạ

21.00

C220204

 

234

Nguyễn Thị Khánh

Linh

19/07/1998

Nữ

125774397

 

KV2NT

 

Xét học bạ

21.00

C220210

 

235

Nguyễn Thùy

Linh

09/06/1997

Nữ

125756573

 

KV2

 

Xét học bạ

21.00

C220210

 

236

Lý Thị Cẩm

Linh

4/9/1998

Nữ

101299137

 

KV1

 

Xét học bạ

21.13

C220210

 

237

Nguyễn Thị Mỹ

Linh

28/09/1998

Nữ

122298654

 

KV1

 

Xét học bạ

21.60

C220204

 

238

Trần Thị

Linh

28/02/1998

Nữ

122246423

 

KV1

 

Xét học bạ

21.87

C220201

 

239

Lê Thị Thùy

Linh

19/09/1998

Nữ

013641081

 

KV2

 

Xét học bạ

22.13

C220210

 

240

Đỗ Thị Thùy

Linh

19/01/1998

Nữ

125772612

 

KV2NT

 

Xét học bạ

23.07

C220210

 

241

Nguyễn Thị

Linh

18/04/1998

Nữ

122298908

 

KV1

 

Xét học bạ

23.40

C220209

 

242

Trần Thị

Linh

19/05/1998

Nữ

187656167

 

KV2NT

 

Xét học bạ

25.13

C220209

 

243

Nguyễn Thị Thùy

Linh

01/05/1998

Nữ

122237626

 

KV1

 

Xét học bạ

25.67

C220204

 

244

Trần Thị

Lĩnh

2/11/1998

Nữ

125753519

 

KV2NT

 

Xét học bạ

24.37

C220210

 

245

Hoàng Thị

Loan

10/7/1992

Nữ

122080231

 

KV1

 

Xét học bạ

17.67

C220204

 

246

Nguyễn Thị

Loan

20/02/1998

Nữ

125830261

 

KV2NT

 

Xét học bạ

18.77

C220204

 

247

Nguyễn Thị

Loan

13/04/1998

Nữ

125756682

 

KV2

 

Xét học bạ

24.03

C220210

 

248

Hạng Quang

Long

18/05/1998

Nam

122282097

 

KV1

 

Xét học bạ

19.73

C220204

 

249

Nguyễn Thị

Lương

12/2/1998

Nữ

026198003303

 

KV2

 

16003321

15.75

C220209

 

250

Nguyễn Thị

Lượng

15/11/1998

Nữ

013655434

 

KV3

 

Xét hoc bạ

18.90

C220209

 

251

Nguyễn Thị

Luyến

23/09/1998

Nữ

125863378

 

KV2NT

 

Xét học bạ

22.67

C220210

 

252

Hồ Thị

Ly

26/03/1998

Nữ

187749115

 

KV2NT

 

TDV010863

14.75

C220210

 

253

Đàm Văn

Lý

17/10/1998

Nam

82310096

 

KV3

 

KQH008653

8.98

C220201

 

254

Nguyễn Thị

Mai

7/12/1998

Nữ

135902900

 

KV2

 

SP2003392

12.50

C220209

 

255

Nguyễn Thị

Mai

02/01/1998

Nữ

168608493

 

KV2NT

 

TMA003477

14.38

C220204

 

256

Nguyễn Thị

Mai

06/9/1998

Nữ

125771948

 

KV2

 

Xét học bạ

18.20

C220209

 

257

Nguyễn Thị

Mai

7/1/1996

Nữ

17506815

 

KV2

 

Xét hoc bạ

20.20

C220209

 

258

Nguyễn Thị Quỳnh

Mai

01/11/1998

Nữ

125812062

 

KV2NT

 

Xét học bạ

21.23

C220210

 

259

Vũ Thị

Mai

11/12/1998

Nữ

125806119

 

KV2

 

Xét học bạ

21.97

C220210

 

260

Doãn Thị

Mai

1/11/1998

Nữ

122246214

 

KV1

 

Xét học bạ

22.50

C220210

 

261

Lương Thị

Mai

14/04/1997

Nữ

085069878

 

KV1

 

Xét học bạ

23.83

C220204

 

262

Hà Hiền

Minh

04/11/1998

Nữ

168611108

 

KV2NT

 

TMA003559

17.63

C220209

 

263

Nguyễn Công

Minh

25/8/1998

Nữ

001098012569

 

KV2

 

Xét học bạ

20.63

C220209

 

264

Ngô Xuân

Minh

25/12/1997

Nam

122210285

 

KV2NT

 

Xét học bạ

22.93

C220210

 

265

Nguyễn Thị Diễm

My

27/09/1997

Nữ

017365070

 

KV2

 

Xét học bạ

18.07

C220210

 

266

Bùi Thị Thảo

My

14/8/1998

Nữ

125791313

 

KV2

 

Xét học bạ

23.63

C220209

 

267

Nguyễn Thị

Mỹ

02/03/1998

Nữ

122256544

 

KV2NT

 

KHA004833

18.58

C220201

 

268

Mai Thị Hương

Mỹ

24/01/1998

Nữ

30198000996

 

KV1

 

Xét học bạ

22.93

C220204

 

269

Nguyễn Phương

Nam

16/01/1998

Nam

017471063

 

KV2

 

Xét hoc bạ

15.53

C220209

 

270

Nguyễn Phúc

Nam

21/5/1998

Nam

36098006262

 

KV2

 

Xét học bạ

18.77

C220201

 

271

Đinh Thị

Nga

18/03/1996

Nữ

017437018

 

KV2

 

KQH009547

12.50

C220201

 

272

Nguyễn Thị

Nga

27/07/1998

Nữ

013535718

 

KV2

 

KQH009616

12.88

C220209

 

273

Ngô Quỳnh

Nga

29/12/1998

Nữ

001198002193

 

KV2

 

Xét hoc bạ

17.67

C220209

 

274

Phạm Thị Thu

Ngân

29/04/1998

Nữ

122267593

 

KV2NT

 

Xét học bạ

19.77

C220204

 

275

Trần Thị

Ngân

2/6/1998

|Nữ

241717436

 

KV1

 

Xét học bạ

21.27

C220201

 

276

Đinh Thị

Ngân

1/12/1998

Nữ

001198005265

 

KV3

 

Xét hoc bạ

21.60

C220210

 

277

Nguyễn Thị

Ngân

7/2/1996

Nữ

125616149

 

KV2NT

 

Xét học bạ

27.23

C220210

 

278

Nguyễn Thị

Nghĩa

16/10/1998

Nữ

187664061

 

KV2

 

TDV012363

14.18

C220204

 

279

Phạm Tuấn

Nghĩa

19/01/1997

Nam

125701310

 

KV3

 

Xét học bạ

16.77

C220210

 

280

Nguyễn Đức

Nghiêm

30/12/1998

Nam

125775251

 

KV2NT

 

Xét học bạ

17.97

C220209

 

281

Trần Minh

Ngọc

10//7/1998

Nữ

013527292

 

KV3

 

DKA008050

13.38

C220210

 

282

Nguyễn Thị

Ngọc

13/01/1998

Nữ

152216294

 

KV2NT

 

YTB008724

16.83

C220209

 

283

Trần Thị

Ngọc

10/10/1998

Nữ

132371456

 

KV2NT

 

THV004054

17.25

C220209

 

284

Nguyễn Thị

Ngọc

17/5/1998

Nữ

122231973

 

KV2NT

 

Xét học bạ

18.97

C220210

 

285

Nguyễn Thị Bích

Ngọc

9/9/1998

Nữ

0100728618

 

KV2

 

Xét hoc bạ

19.03

C220209

 

286

Hà Thị

Ngọc

19/01/1998

Nữ

122233568

 

KV1

 

Xét học bạ

20.37

C220204

 

287

Hoàng Minh

Ngọc

03/4/1998

Nữ

125792064

 

KV2NT

 

Xét học bạ

20.63

C220209

 

288

Vũ Thị Minh

Ngọc

25/12/1998

Nữ

125792990

 

KV2NT

 

Xét học bạ

21.53

C220209

 

289

Đặng Thị

Ngọc

25/12/1998

Nữ

125883064

 

KV2

 

Xét hoc bạ

22.27

C220209

 

290

Đặng Thị Bích

Ngọc

26/01/1998

Nữ

125775569

 

KV2

 

Xét hoc bạ

22.70

C220209

 

291

Bùi Thị

Ngọc

20/06/1998

Nữ

122314910

 

KV1

 

Xét học bạ

25.57

C220210

 

292

Nguyễn Thị Hương

Nguyên

22/11/1998

Nữ

030198001045

 

KV2

 

HVN006802

16.75

C220209

 

293

Nguyễn Thị Ánh

Nguyệt

01/11/1998

Nữ

125807497

 

KV2NT

 

Xét học bạ

19.50

C220204

 

294

Nguyễn Thị Như

Nguyệt

10/5/1998

Nữ

122302205

1

KV1

 

KHA005274

21.63

C220204

 

295

Hoàng Thị

Nhài

01/10/1998

Nữ

061067497

 

KV1

 

Xét học bạ

19.03

C220210

 

296

Diêm Thị

Nhàn

19/07/1998

Nữ

122246251

 

KV1

 

Xét học bạ

21.57

C220210

 

297

Phùng Yến

Nhi

5/11/1998

Nữ

001198011388

 

KV3

 

Xét học bạ

21.60

C220210

 

298

Phan Thị

Nhung

11/10/1998

Nữ

017369811

 

KV2

 

KQH010433

15.28

C220209

 

299

Bùi Thị

Nhung

19/04/1998

Nữ

0969305606

 

KV3

 

Xét học bạ

18.57

C220210

 

300

Nguyễn Thị

Nhung

2/12/1998

Nữ

034198000146

 

KV2

 

Xét hoc bạ

19.60

C220210

 

301

Nguyễn Thị

Nhung

20/01/1998

Nữ

0125774291

 

KV2NT

 

Xét học bạ

21.10

C220210

 

302

Ngô Thị

Nhung

22/11/1998

Nữ

145812989

 

KV2

 

Xét học bạ

21.47

C340301

 

303

Vũ Thị

Nhung

14/09/1998

Nữ

125786077

 

KV2NT

 

Xét học bạ

21.57

C220210

 

304

Trần Thị

Nhung

6/4/1998

Nữ

174590699

 

KV2NT

 

Xét hoc bạ

21.80

C220209

 

305

Chu Thị Hồng

Nhung

4/7/1998

Nữ

125756710

 

KV2

 

Xét học bạ

22.27

C220210

 

306

Nguyễn Thị

Nhung

10/01/1998

Nữ

125787878

 

KV2NT

 

Xét học bạ

22.73

C220209

 

307

Nguyễn Thị

Nhung

17/01/1995

Nữ

013291090

 

KV3

 

Xét học bạ

22.77

C220210

 

308

Dương Thị

Nội

22/10/1998

Nữ

125843172

 

KV2NT

 

GHA004519

15.68

C220210

 

309

Nguyễn Thị

Nụ

12/7/1998

Nữ

175065268

 

KV2NT

 

HDT012722

13.73

C220210

 

310

Cao Thị

Nụ

22/08/1997

Nữ

168593794

 

KV3

 

Xét học bạ

20.30

C220209

 

311

Nguyễn Thị

Oanh

12/05/1998

Nữ

175065278

 

KV2NT

 

Xét học bạ

21.03

C220210

 

312

Nguyễn Văn

Phú

25/10/1998

Nam

125812296

 

KV2NT

 

Xét học bạ

20.67

C220210

 

313

Nguyễn Văn

Phụng

04/05/1998

Nam

233248201

 

KV1

 

DDF001570

14.38

C220209

 

314

Nguyễn Gia

Phước

2/12/1998

Nam

017463923

 

KV2

 

Xét hoc bạ

18.53

C220209

 

315

Vũ Thị Thanh

Phương

17/02/1998

Nữ

152216862

 

KV2NT

 

YTB009806

12.13

C220204

 

316

Bùi Thị Thu

Phương

1/3/1998

Nữ

031198002555

 

KV2

 

HHA012560

14.78

C220204

 

317

Nguyễn Thị Minh

Phương

20/4/1998

Nữ

013527299

 

KV3

 

Xét hoc bạ

17.03

C220210

 

318

Thạch Thị

Phương

02/05/1998

Nữ

385720251

 

KV2NT

 

Xét học bạ

17.30

C220210

 

319

Đỗ Thị

Phương

24/09/1998

Nữ

125775532

 

KV2NT

 

Xét học bạ

19.17

C220210

 

320

Đỗ Thu

Phương

22/09/1998

|Nữ

174885442

 

KV2

 

Xét học bạ

21.37

C220201

 

321

Lê Thị Thu

Phương

13/11/1998

Nữ

122302651

 

KV1

 

Xét học bạ

21.67

C220210

 

322

Nguyễn Đăng

Phương

18/7/1998

Nam

26098003102

 

KV2

 

Xét học bạ

22.40

C220201

 

323

Trịnh Thị Lan

Phương

18/08/1998

Nữ

013634739

 

KV3

 

Xét hoc bạ

23.20

C220209

 

324

Nguyễn Thị

Phương

5/4/1998

|Nữ

168617360

 

KV2

 

Xét học bạ

23.27

C220201

 

325

Nguyễn Thị

Phượng

08/02/1998

Nữ

125812071

 

KV2NT

 

Xét học bạ

22.63

C220210

 

326

Vi Thị

Phượng

21/06/1998

Nữ

122266741

 

KV1

 

Xét học bạ

22.93

C220210

 

327

Trần Đình

Quân

18/05/1998

Nam

125730978

 

KV2NT

 

GHA004910

11.13

C220210

 

328

Nguyễn Ngọc

Quang

08/03/1998

Nam

125804519

 

KV2

 

Xét học bạ

19.80

C220210

 

329

Nguyễn Thị

Quang

18/07/1998

Nữ

122280996

 

KV1

 

Xét học bạ

21.83

C220209

 

330

Hà Thị Nguyệt

Quế

13/10/1998

Nữ

122283309

1

KV1

 

KHA005900

18.20

C220204

 

331

Nguyễn Văn

Quế

12/8/1998

Nam

125820404

 

KV2NT

 

Xét học bạ

19.87

C220210

 

332

Nguyễn Thị

Quyên

30/10/1998

Nữ

152230083

 

KV2NT

 

YTB010100

13.13

C220204

 

333

Hà Thị

Quyên

8/6/1998

Nữ

122313568

 

KV1

 

Xét học bạ

18.07

C220204

 

334

Phạm Thị

Quyên

27/12/1998

Nữ

031993614

 

KV2

 

Xét học bạ

25.37

C220209

 

335

Phạm Thanh

Quỳnh

07/05/1998

Nữ

125800479

 

KV2NT

 

Xét học bạ

14.38

C220210

 

336

Nguyễn Thị

Quỳnh

20/06/1998

Nữ

125792093

 

KV2NT

 

GHA005005

15.25

C220210

 

337

Nguyễn Thị

Quỳnh

03/12/1998

Nữ

184318080

 

KV2NT

 

DHS012535

18.80

C220201

 

338

Nguyễn Thị Như

Quỳnh

05/11/1998

Nữ

013556026

 

KV2

 

Xét học bạ

19.17

C220210

 

339

Nguyễn Thị

Quỳnh

7/7/1998

Nữ

122246469

 

KV1

 

Xét học bạ

19.40

C220210

 

340

Bùi Thị

Quỳnh

21/08/1997

Nữ

122286693

 

KV1

 

Xét học bạ

22.17

C220204

 

341

Nguyễn Thị

Sao

14/03/1998

Nữ

142870526

 

KV2NT

 

Xét học bạ

19.30

C220210

 

342

Nguyễn Thị

Soan

1/1/1998

Nữ

026198002927

 

KV2

 

Xét hoc bạ

21.07

C220209

 

343

Dương Khắc

Sơn

27/10/1998

Nam

125627324

 

KV2

 

Xét học bạ

18.33

C220204

 

344

Nguyễn Quang

Tác

15/02/1998

Nam

125812183

 

KV2NT

 

Xét học bạ

20.43

C220210

 

345

Vũ Thị

Tâm

24/08/1998

Nữ

272661819

 

KV2NT

 

HUI010052

17.30

C220209

 

346

Lại Văn

Thái

04/09/1997

Nam

122274196

 

KV1

 

Xét học bạ

17.10

C220204

 

347

Hoàng Văn

Thái

10/01/1998

Nam

125860004

 

KV2

 

Xét học bạ

18.43

C220204

 

348

Nguyễn Đức

Thái

18/01/1998

Nam

125863479

 

KV2NT

 

Xét học bạ

20.63

C220210

 

349

Lê Thị

Thắm

7/3/1998

Nữ

125762507

 

KV2NT

 

GHA005473

18.83

C220210

 

350

Vũ Thị

Thắm

25/11/1998

Nữ

125776996

 

KV2NT

 

Xét học bạ

20.30

C220210

 

351

Phạm Thị

Thắm

20/01/1996

Nữ

174660224

 

KV2NT

 

Xét hoc bạ

20.30

C220210

 

352

Đồng Thị

Thắm

16/08/1998

Nữ

142870523

 

KV2NT

 

Xét học bạ

21.63

C220210

 

353

Cao Đức

Thắng

18/12/1998

Nam

17530945

 

KV2

 

Xét hoc bạ

18.33

C220209

 

354

Thân Thị

Thanh

27/03/1998

Nữ

122313478

 

KV1

 

KHA006447

15.75

C220204

 

355

Nguyễn Thị

Thanh

30/06/1998

Nữ

122312733

 

KV1

 

KHA006433

17.28

C220204

 

356

Nguyễn Thị

Thanh

16/02/1998

Nữ

013641036

 

KV2

 

Xét học bạ

18.60

C220210

 

357

Trần Thị

Thanh

17/06/1997

Nữ

168551581

 

KV2

 

Xét hoc bạ

18.97

C220209

 

358

Nguyễn Trọng

Thành

15/04/1997

Nam

082323105

 

KV1

 

Xét học bạ

17.63

C220209

 

359

Nguyễn Thị

Thảnh

2/5/1997

Nữ

125798566

 

KV2NT

 

Xét học bạ

21.47

C220210

 

360

Đinh Thị

Thảo

05/12/1998

Nữ

13528963

 

KV3

 

KQH003569

14.23

C220201

 

361

Nguyễn Thị Thanh

Thảo

12/10/1998

Nữ

001198010806

 

KV3

 

Xét học bạ

19.80

C220210

 

362

Tô Thị

Thảo

01/07/1998

Nữ

017442933

 

KV3

 

Xét hoc bạ

22.47

C220210

 

363

Nguyễn Phương

Thảo

19/04/1998

Nữ

001198014995

 

KV3

 

BKA010013

11.48

C220209

 

364

Nguyễn Thị Thanh

Thảo

7/11/1998

Nữ

125771932

 

KV2

 

GHA005407

18.40

C220209

 

365

Diêm Thị

Thảo

05/10/1998

Nữ

122245843

 

KV1

 

Xét học bạ

20.17

C220210

 

366

Đỗ Thị

Thảo

26/03/1998

Nữ

122223508

 

KV1

 

Xét học bạ

20.73

C220210

 

367

Nguyễn Thị

Thảo

20/9/1998

Nữ

122245515

 

KV1

 

Xét học bạ

20.87

C220204

 

368

Trần Phương

Thảo

02/9/1998

Nữ

122242059

 

KV1

 

Xét học bạ

20.87

C220210

 

369

Nguyễn Thị Bích

Thảo

22/04/1997

Nữ

245330306

 

KV1

 

Xét học bạ

21.10

C220209

 

370

Nguyễn Thị

Thảo

25/03/1998

Nữ

122294554

 

KV1

 

Xét học bạ

21.83

C220204

 

371

Nguyễn Thị Thanh

Thảo

06/11/1998

Nữ

125792935

 

KV2NT

 

Xét học bạ

23.00

C220201

 

372

Trương Thị

Thảo

02/03/1998

Nữ

122309330

 

KV1

 

Xét học bạ

23.07

C220210

 

373

Nguyễn Thị

The

20/11/19998

Nữ

125801336

 

KV2NT

 

Xét học bạ

18.33

C220210

 

374

Nguyễn Thị

Thi

29/01/1998

Nữ

125815012

 

KV2NT

 

GHA005568

15.60

C220210

 

375

Nguyễn Văn

Thi

14/09/1998

Nam

125816686

 

KV2NT

 

Xét học bạ

18.43

C220210

 

376

Trần Ngọc

Thiêm

11/2/1998

Nam

122299275

 

KV2NT

 

Xét học bạ

19.63

C220210

 

377

Phạm Văn

Thịnh

10/07/1998

Nam

125820407

 

KV2NT

 

Xét học bạ

18.20

C220210

 

378

Nguyễn Thị

Thoa

12/8/1998

Nữ

125774368

 

KV2NT

 

GHA005628

15.38

C220210

 

379

Trần Thị

Thoa

10/10/1998

Nữ

082302832

 

KV1

 

Xét học bạ

22.50

C220209

 

380

Nguyễn Thị

Thoa

31/12/1998

Nữ

125771923

 

KV2NT

 

Xét học bạ

22.80

C220209

 

381

Nguyễn Thị

Thỏa

06/02/1998

Nữ

122210167

 

KV2NT

 

Xét học bạ

19.13

C220210

 

382

Nguyễn Thị

Thơm

20/04/1998

Nữ

122246229

 

KV1

 

Xét học bạ

22.80

C220210

 

383

Hùng Thị

Thu

07/05/1998

Nữ

122316681

 

KV1

 

KHA006964

15.63

C220204

 

384

Đỗ Thị Hoài

Thu

12/4/1998

Nữ

135848334

 

KV2NT

 

Xét học bạ

20.30

C220210

 

385

Lý Thị

Thu

13/06/1996

Nữ

082291979

 

KV1

 

Xét học bạ

21.98

C220210

 

386

Nguyễn Thị

Thu

29/10/1998

Nữ

071022959

 

KV1

 

Xét học bạ

22.40

C220209

 

387

Nguyễn Thị

Thu

11/3/1998

Nữ

125816712

 

KV2NT

 

Xét học bạ

22.43

C220210

 

388

Lộc Thị

Thu

19/09/1997

Nữ

095235481

 

KV1

 

Xét học bạ

22.57

C220210

 

389

Trịnh Phương

Thư

14/09/1998

Nữ

001198002822

 

KV3

 

Xét hoc bạ

21.80

C220209

 

390

Vũ Thị Thanh

Thương

17/02/1998

Nữ

152216862

 

KV2

 

YTB009806

11.63

C220204

 

391

Nguyễn Thị

Thương

1/4/1998

Nữ

030198000289

 

KV2

 

HVN009377

13.45

C220201

 

392

Đặng Thị Hoài

Thương

15/12/1998

Nữ

031958554

 

KV3

 

HHA016049

15.25

C220209

 

393

Nguyễn Thị Hà

Thương

03/12/1998

Nữ

017377066

 

KV3

 

Xét hoc bạ

19.37

C220210

 

394

Đào Thị

Thương

26/3/1998

Nữ

125773558

 

KV2NT

 

Xét học bạ

20.90

C220210

 

395

Đào Thi

Thương

26/03/1998

Nữ

125773558

 

KV2NT

 

Xét học bạ

20.90

C220210

 

396

Lê Thị

Thương

22/11/1998

Nữ

175025749

 

KV2NT

 

Xét hoc bạ

21.20

C220209

 

397

Hoàng Thị

Thúy

4/6/1998

Nữ

100128618

 

KV2

 

BKA010684

12.63

C220209

 

398

Dương Lệ

Thúy

12/2/1998

Nữ

082328199

 

KV1

 

XDA003576

13.10

C220204

 

399

Chu Thị Thu

Thúy

21/04/1998

Nữ

013679361

 

KV2

 

KQH013452

14.45

C220209

 

400

Ngụy Thị

Thúy

14/07/1998

Nữ

122237568

 

KV1

 

KHA007169

17.60

C220204

 

401

Nguyễn Thị

Thúy

27/8/1998

Nữ

017470451

 

KV2

 

Xét học bạ

22.03

C220209

 

402

Trần Thị

Thúy

11/12/1998

Nữ

125854693

 

KV2

 

Xét học bạ

22.43

C220210

 

403

Trần Thị

Thúy

22/11/1998

Nữ

071047832

 

KV1

 

Xét học bạ

23.67

C220210

 

404

Nguyễn Đình

Thùy

22/01/1998

Nam

125766418

 

KV2

 

Xét học bạ

17.53

C220204

 

405

Trần Thị

Thùy

1/6/1998

Nữ

184318049

 

KV2NT

 

Xét học bạ

22.77

C220209

 

406

Đỗ Thị

Thủy

17/06/1998

Nữ

017377727

 

KV3

 

KQH013420

12.75

C220210

 

407

Nguyễn Thị

Thủy

23/09/1998

Nữ

013522496

 

KV2

 

BKA010634

13.80

C220204

 

408

Nguyễn Thị

Thủy

28/10/1998

Nữ

122219994

1

KV1

 

KHA007122

20.30

C220204

 

409

Nguyễn Thị

Thủy

26/11/1996

Nữ

125753075

 

KV2NT

 

Xét học bạ

21.07

C220210

 

410

Nguyễn Trần Thủy

Tiên

09/05/1998

Nữ

122259685

 

KV1

 

Xét học bạ

18.40

C220210

 

411

Nguyễn Thủy

Tiên

15/07/1998

Nữ

122320566

 

KV2NT

 

Xét học bạ

20.30

C220209

 

412

Nguyễn Thị

Tình

10/10/1998

Nữ

122265096

 

KV2NT

 

Xét học bạ

22.50

C220204

 

413

Ngọ Thị

Tĩnh

25/05/1998

Nữ

38198001744

 

KV2NT

 

HDT017277

14.40

C220201

 

414

Khúc Hương

Trà

23/10/1998

Nữ

122220448

 

KV1

 

Xét học bạ

20.23

C220210

 

415

Đỗ Thị

Trâm

30/3/1998

Nữ

 

 

KV3

 

Xét học bạ

20.60

C220201

 

416

Trần Thị

Trang

19/05/1998

Nữ

187749238

 

KV2NT

 

TDV019337

14.98

C220210

 

417

Thái Thị

Trang

25/7/1998

|Nữ

187657757

 

KV3

 

TDV019288

16.55

C220204

 

418

Nguyễn Linh

Trang

27/04/1998

Nữ

013517451

 

KV3

 

BKA011246

16.58

C220209

 

419

Trịnh Thị Thùy

Trang

23/12/1998

Nữ

122222575

 

KV2

 

GHA006258

17.65

C220210

 

420

Hoàng Thu

Trang

10/12/1998

Nữ

122250166

 

KV2

 

Xét học bạ

19.40

C220210

 

421

Nguyễn Thị Thu

Trang

04/4/1998

Nữ

125797035

 

KV2NT

 

Xét học bạ

19.83

C220210

 

422

Lê Thị

Trang

19/8/1998

Nữ

174863775

 

KV2NT

 

Xét học bạ

19.83

C220209

 

423

Nguyễn Thị

Trang

6/3/1998

Nữ

168567220

 

KV2

 

Xét học bạ

19.93

C220209

 

424

Lê Thị Huyền

Trang

20/10/1998

Nữ

113726059

 

KV1

 

Xét hoc bạ

20.30

C220210

 

425

Nguyễn Thị Thu

Trang

23/01/1998

Nữ

125767796

 

KV3

 

Xét hoc bạ

20.40

C220210

 

426

Nguyễn Diệu

Trang

6/2/1998

Nữ

013527283

 

KV3

 

Xét học bạ

20.50

C220209

 

427

Chu Thị

Trang

20/11/1998

Nữ

082322456

 

KV1

 

Xét học bạ

20.63

C220210

 

428

Trần Thị Thúy

Trang

20/10/1998

Nữ

122246475

 

KV1

 

Xét học bạ

21.10

C220210

 

429

Chu Thị Hà

Trang

16/02/1997

Nữ

122252067

 

KV1

 

Xét học bạ

21.23

C220204

 

430

Nguyễn Thị Linh

Trang

18/01/1998

Nữ

125830143

 

KV2

 

Xét học bạ

21.80

C220210

 

431

Nguyễn Thị Hoài

Trang

08/07/1998

Nữ

125767891

 

KV2NT

 

Xét học bạ

21.83

C220209

 

432

Lê Thị Huyền

Trang

13/02/1998

|Nữ

174885449

 

KV2NT

 

Xét học bạ

21.87

C220201

 

433

Cao Thùy

Trang

26/02/1998

Nữ

125814723

 

KV2

 

Xét học bạ

22.13

C220209

 

434

Vũ Thị

Trang

18/11/1998

Nữ

125806126

 

KV2

 

Xét học bạ

23.43

C220210

 

435

Vy Văn

Trọng

3/10/1998

Nam

122257399

 

KV1

 

Xét học bạ

20.20

C220204

 

436

Nguyễn Thế

Trung

03/0/1998

Nam

125785673

 

KV2

 

Xét hoc bạ

19.00

C220210

 

437

Cao Thị

Trung

26/01/1998

Nữ

175023422

 

KV2NT

 

Xét học bạ

20.37

C220209

 

438

Nguyễn Quốc

Trường

28/05/1998

Nam

125804599

 

KV2

 

Xét học bạ

19.47

C220210

 

439

Nguyễn Anh

28/09/1998

Nam

125774347

 

KV2NT

 

Xét học bạ

20.93

C220210

 

440

Nguyễn Thế

Tuấn

19/07/1996

Nam

034096002103

 

KV2NT

 

Xét học bạ

21.03

C220204

 

441

Đặng Xuân

Tùng

3/8/1998

Nam

026098003536

 

KV2

 

1015391

10.88

C220210

 

442

Hoàng Thị

Tuyến

16/8/1998

Nữ

082314721

 

KV1

 

XDA004060

12.66

C220210

 

443

Nguyễn Thị

Tuyến

02/12/1998

Nữ

125807886

 

KV2NT

 

GHA006613

17.95

C220210

 

444

Nguyễn Ngọc

Tuyền

7/1/1998

Nam

01236544

 

KV3

 

1015617

11.25

C220209

 

445

Nguyễn Thị Thanh

Tuyền

29/9/1998

Nữ

145821836

 

KV2

 

22004801

16.33

C220201

 

446

Nguyễn Thị Ánh

Tuyết

29/03/1998

Nữ

017447765

 

KV3

 

SPH010937

13.25

C220204

 

447

Văn Thị

Tuyết

2/8/1997

Nữ

122244240

 

KV2

 

Xét hoc bạ

21.63

C220210

 

448

Nguyễn Thị Tố

Uyên

15/10/1998

Nữ

030198000959

 

KV2

 

Xét học bạ

18.53

C220210

 

449

Nguyễn Thị

Uyên

23/11/1998

Nữ

101338346

 

KV2

 

Xét học bạ

19.73

C220204

 

450

Hoàng Lâm

Uyên

01/04/1998

Nữ

122260339

 

KV1

 

Xét học bạ

21.20

C220204

 

451

Nguyễn Thị

Uyên

14/9/1998

Nữ

135848573

 

KV2NT

 

Xét học bạ

23.67

C220210

 

452

Lê Hồng

Vân

27/12/1998

Nữ

122261762

 

KV1

 

KHA008181

14.30

C220201

 

453

Mai Thị

Vân

10/4/1998

Nữ

17524368

 

KV2

 

HDT019672

17.33

C220201

 

454

Nguyễn Khánh

Vân

28/12/1998

Nữ

142815980

 

KV2NT

 

Xét học bạ

22.13

C220201

 

455

Nguyễn Thanh

Vân

02/08/1998

Nữ

122232072

 

KV2NT

 

Xét học bạ

22.29

C220204

 

456

Trịnh Thị Hoàng

Vinh

17/7/1998

Nữ

001198010705

 

KV2

 

Xét học bạ

23.33

C220210

 

457

Nguyễn Thị

Vui

16/02/1998

Nữ

122295071

 

KV1

 

KHA008340

13.48

C220210

 

458

Nguyễn Thị Hải

Vui

01/04/1998

Nữ

122245700

 

KV2NT

 

Xét học bạ

22.43

C220204

 

459

Lê Văn

Vượng

02/11/1998

Nam

017450252

 

KV2

 

Xét học bạ

20.80

C220210

 

460

Nguyễn Thị Thanh

Xuân

16/04/1998

Nữ

036198003370

 

KV2NT

 

DCN014880

15.70

C220209

 

461

Hoàng Thị

Xuân

4/11/1998

Nữ

122258589

 

KV2

 

Xét học bạ

19.83

C220210

 

462

Nguyễn Thị

Xuân

5/11/1998

Nữ

168608950

 

KV2NT

 

TMA006155

20.50

C220209

 

463

Nguyễn Thị Hà

Xuyên

24/09/1998

Nữ

142970662

 

KV2NT

 

Xét học bạ

22.67

C220209

 

464

Nguyễn Thị Như

Ý

20/07/1998

Nữ

122310637

 

KV1

 

KHA005462

18.30

C220204

 

465

Nguyễn Thị Hải

Yến

21/2/1998

Nữ

001198012999

 

KV2

 

TLA012716

13.63

C220209

 

466

Nguyễn Thị Hải

Yến

18/08/1998

Nữ

001198005140

 

KV2

 

KQH016353

14.60

C220210

 

467

Kiều Hải

Yến

15/10/1998

Nữ

013499745

 

KV3

 

Xét học bạ

19.63

C220209

 

468

Nguyễn Thị

Yến

01/3/1998

Nữ

122254483

 

KV1

 

Xét học bạ

21.77

C220210

 

 

 

 

(Ấn định danh sách này gồm 468 thí sinh có tên trên)

 

Nơi nhận

- Bộ GD&ĐT(để báo cáo);

- HĐQT (để báo cáo);

- Như điều 3 (để thực hiện);

- Lưu VT, PĐT

HIỆU TRƯỞNG

 

(đã ký)

 

 

 

TS. Nguyễn Đăng Đào